(Top Banner Ad)
gratis access
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

gratis access

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập miễn phí truy cập không tính phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free access; access granted without payment or charge.

Vietnamese Meaning

Truy cập miễn phí; quyền truy cập được cấp mà không cần thanh toán hoặc trả phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library offers gratis access to its online resources for all residents."

    "Thư viện cung cấp quyền truy cập miễn phí vào các tài nguyên trực tuyến của mình cho tất cả cư dân."

  • "Students are given gratis access to the software."

    "Sinh viên được cấp quyền truy cập miễn phí vào phần mềm."

  • "The website provides gratis access to a selection of articles."

    "Trang web cung cấp quyền truy cập miễn phí vào một số bài viết được chọn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun access sự truy cập, lối vào
Verb access truy cập, tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập được, dễ tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập, tính dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập được, khó tiếp cận
Noun inaccessibility tính không thể truy cập, sự khó tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gratia
Latin
gratis
Latin
accedere
Latin
accessus
Old French
acces
English
access

Nguồn gốc của 'Gratis Access'

Từ 'gratis' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gratia', nghĩa là 'ân sủng', 'thiện ý' hoặc 'sự ban ơn'. Điều này ngụ ý rằng một thứ gì đó được cho đi mà không đòi hỏi thanh toán, như một sự ưu ái. Từ 'access' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accedere', nghĩa là 'tiếp cận' hoặc 'đi tới'. Khi kết hợp lại, 'gratis access' có nghĩa là khả năng tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó mà không phải trả tiền, thường là một đặc quyền hoặc một sự ban tặng.

Usage Note

"Gratis" nhấn mạnh tính chất cho không, không đòi hỏi bất cứ điều kiện gì khác ngoài việc được phép sử dụng. Khác với "free" có thể ám chỉ giảm giá hoặc đi kèm điều kiện. "Gratis" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến các dịch vụ hoặc tài nguyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gratis access
  • full full gratis access
    (quyền truy cập miễn phí hoàn toàn)
  • limited limited gratis access
    (quyền truy cập miễn phí có giới hạn)
  • unrestricted unrestricted gratis access
    (quyền truy cập miễn phí không giới hạn)
  • public public gratis access
    (quyền truy cập miễn phí công cộng)
Verb + gratis access
  • grant grant gratis access
    (cấp quyền truy cập miễn phí)
  • provide provide gratis access
    (cung cấp quyền truy cập miễn phí)
  • offer offer gratis access
    (đề nghị quyền truy cập miễn phí)
  • enjoy enjoy gratis access
    (tận hưởng quyền truy cập miễn phí)
  • gain gain gratis access
    (có được quyền truy cập miễn phí)

Idioms

  • gratis access to information

    quyền truy cập thông tin miễn phí

    "Libraries often provide gratis access to information for everyone."

    (Các thư viện thường cung cấp quyền truy cập thông tin miễn phí cho mọi người.)

  • gratis access to services

    quyền truy cập dịch vụ miễn phí

    "Many non-profit organizations aim to offer gratis access to essential services."

    (Nhiều tổ chức phi lợi nhuận hướng tới việc cung cấp quyền truy cập dịch vụ thiết yếu miễn phí.)

  • gratis access period

    thời gian truy cập miễn phí

    "Users can get a gratis access period to try the premium features."

    (Người dùng có thể nhận được một thời gian truy cập miễn phí để dùng thử các tính năng cao cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratis access

Cụm danh từ
Lật mặt

Truy cập miễn phí; quyền truy cập được cấp mà không cần thanh toán hoặc trả phí.

"The library offers gratis access to its online resources for all residents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratis access".

Phong trào Truy cập Mở (Open Access Movement)

Trong giới học thuật và nghiên cứu, khái niệm 'truy cập mở' (open access) ủng hộ việc cung cấp quyền truy cập miễn phí (gratis) và thường là tự do (libre) tới các tài liệu khoa học, dữ liệu và tài nguyên giáo dục. Phong trào này thách thức các mô hình xuất bản truyền thống để đưa kiến thức đến công chúng một cách rộng rãi và miễn phí.

Tài nguyên và Dịch vụ Công cộng

Ở nhiều xã hội phương Tây, ý tưởng 'gratis access' là nền tảng cho các tổ chức công cộng như thư viện, bảo tàng và công viên quốc gia. Điều này đảm bảo rằng di sản văn hóa và kiến thức đều có sẵn cho mọi công dân bất kể tình trạng kinh tế của họ, phản ánh một giá trị xã hội về cơ hội bình đẳng.