unlimited access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unrestricted or uninhibited ability to use or get something.
Vietnamese Meaning
Khả năng sử dụng hoặc tiếp cận một cái gì đó mà không bị hạn chế hoặc cản trở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Subscribers get unlimited access to all the content on our website."
"Người đăng ký nhận được quyền truy cập không giới hạn vào tất cả nội dung trên trang web của chúng tôi."
-
"With a library card, you have unlimited access to books and online resources."
"Với thẻ thư viện, bạn có quyền truy cập không giới hạn vào sách và tài nguyên trực tuyến."
-
"The VIP package offers unlimited access to all areas of the resort."
"Gói VIP cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào tất cả các khu vực của khu nghỉ dưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | limit | Giới hạn, hạn mức |
| Verb | limit | Giới hạn, hạn chế |
| Adjective | limited | Bị giới hạn, có hạn |
| Adjective | limitless | Vô hạn, không giới hạn |
| Noun | limitation | Sự giới hạn, hạn chế |
| Noun | access | Sự tiếp cận, quyền truy cập |
| Verb | access | Tiếp cận, truy cập |
| Adjective | accessible | Có thể tiếp cận, dễ truy cập |
| Noun | accessibility | Tính dễ tiếp cận, khả năng truy cập |
| Adjective | inaccessible | Không thể tiếp cận, khó truy cập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên, thông tin, hoặc dịch vụ mà không có bất kỳ giới hạn nào về thời gian, số lượng, hoặc phạm vi. Nó nhấn mạnh sự tự do và đầy đủ trong việc sử dụng.
Prepositions
Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra đối tượng mà quyền truy cập không giới hạn được áp dụng. Ví dụ: 'unlimited access to the internet' nghĩa là bạn có thể truy cập internet một cách thoải mái mà không lo về giới hạn dữ liệu hay thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full unlimited access (quyền truy cập đầy đủ không giới hạn)
-
complete complete unlimited access (quyền truy cập hoàn toàn không giới hạn)
-
absolute absolute unlimited access (quyền truy cập tuyệt đối không giới hạn)
-
provide provide unlimited access (cung cấp quyền truy cập không giới hạn)
-
grant grant unlimited access (cấp quyền truy cập không giới hạn)
-
give give unlimited access (cho phép truy cập không giới hạn)
-
have have unlimited access (có quyền truy cập không giới hạn)
-
gain gain unlimited access (có được quyền truy cập không giới hạn)
-
enjoy enjoy unlimited access (tận hưởng quyền truy cập không giới hạn)
-
user user with unlimited access (người dùng có quyền truy cập không giới hạn)
-
membership membership with unlimited access (tư cách thành viên có quyền truy cập không giới hạn)
Idioms
-
grant unlimited access to something/someone
Cấp quyền truy cập không giới hạn vào cái gì/cho ai đó
"The premium subscription grants unlimited access to all content."
(Gói đăng ký cao cấp cấp quyền truy cập không giới hạn vào tất cả nội dung.)
-
have unlimited access to resources/information
Có quyền truy cập không giới hạn vào tài nguyên/thông tin
"Researchers have unlimited access to the university's digital library."
(Các nhà nghiên cứu có quyền truy cập không giới hạn vào thư viện kỹ thuật số của trường đại học.)
-
enjoy unlimited access to facilities/services
Tận hưởng quyền truy cập không giới hạn vào các tiện ích/dịch vụ
"Hotel guests enjoy unlimited access to the gym and swimming pool."
(Khách sạn được tận hưởng quyền truy cập không giới hạn vào phòng gym và bể bơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unlimited access
Tính từ + Danh từKhả năng sử dụng hoặc tiếp cận một cái gì đó mà không bị hạn chế hoặc cản trở.
"Subscribers get unlimited access to all the content on our website."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited access".
