(Top Banner Ad)
unlimited access
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục

unlimited access

UK: /ˌʌnˈlɪmɪtɪd ˈækses/ • US: /ˌʌnˈlɪmɪtɪd ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền truy cập không giới hạn khả năng tiếp cận không giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unrestricted or uninhibited ability to use or get something.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng hoặc tiếp cận một cái gì đó mà không bị hạn chế hoặc cản trở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Subscribers get unlimited access to all the content on our website."

    "Người đăng ký nhận được quyền truy cập không giới hạn vào tất cả nội dung trên trang web của chúng tôi."

  • "With a library card, you have unlimited access to books and online resources."

    "Với thẻ thư viện, bạn có quyền truy cập không giới hạn vào sách và tài nguyên trực tuyến."

  • "The VIP package offers unlimited access to all areas of the resort."

    "Gói VIP cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào tất cả các khu vực của khu nghỉ dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit Giới hạn, hạn mức
Verb limit Giới hạn, hạn chế
Adjective limited Bị giới hạn, có hạn
Adjective limitless Vô hạn, không giới hạn
Noun limitation Sự giới hạn, hạn chế
Noun access Sự tiếp cận, quyền truy cập
Verb access Tiếp cận, truy cập
Adjective accessible Có thể tiếp cận, dễ truy cập
Noun accessibility Tính dễ tiếp cận, khả năng truy cập
Adjective inaccessible Không thể tiếp cận, khó truy cập

Synonyms

unrestricted access (truy cập không hạn chế)full access (truy cập đầy đủ)

Antonyms

Related Words

unlimited data (dữ liệu không giới hạn)unlimited bandwidth (băng thông không giới hạn)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Old French
limite
English
limit
Old English
un-
English
unlimited
Latin
accessus
Old French
acces
English
access
English
unlimited access

Nguồn gốc của 'unlimited'

Từ 'unlimited' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'không có') và từ 'limit' (giới hạn). Bản thân 'limit' có nguồn gốc từ 'limes' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'biên giới'. Vậy, 'unlimited' mang ý nghĩa 'không có giới hạn'.

Nguồn gốc của 'access'

Từ 'access' xuất phát từ 'accessus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự tiếp cận' hoặc 'việc đi đến'. Gốc từ này bao gồm 'ad-' (đến, hướng tới) và 'cedere' (đi). Qua tiếng Pháp cổ ('acces'), từ này đã vào tiếng Anh và giữ nghĩa là 'quyền tiếp cận' hoặc 'khả năng truy cập'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quyền truy cập vào các nguồn tài nguyên, thông tin, hoặc dịch vụ mà không có bất kỳ giới hạn nào về thời gian, số lượng, hoặc phạm vi. Nó nhấn mạnh sự tự do và đầy đủ trong việc sử dụng.

Prepositions

to

Khi sử dụng 'to', nó chỉ ra đối tượng mà quyền truy cập không giới hạn được áp dụng. Ví dụ: 'unlimited access to the internet' nghĩa là bạn có thể truy cập internet một cách thoải mái mà không lo về giới hạn dữ liệu hay thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unlimited access
  • full full unlimited access
    (quyền truy cập đầy đủ không giới hạn)
  • complete complete unlimited access
    (quyền truy cập hoàn toàn không giới hạn)
  • absolute absolute unlimited access
    (quyền truy cập tuyệt đối không giới hạn)
Verb + unlimited access
  • provide provide unlimited access
    (cung cấp quyền truy cập không giới hạn)
  • grant grant unlimited access
    (cấp quyền truy cập không giới hạn)
  • give give unlimited access
    (cho phép truy cập không giới hạn)
  • have have unlimited access
    (có quyền truy cập không giới hạn)
  • gain gain unlimited access
    (có được quyền truy cập không giới hạn)
  • enjoy enjoy unlimited access
    (tận hưởng quyền truy cập không giới hạn)
Noun + unlimited access
  • user user with unlimited access
    (người dùng có quyền truy cập không giới hạn)
  • membership membership with unlimited access
    (tư cách thành viên có quyền truy cập không giới hạn)

Idioms

  • grant unlimited access to something/someone

    Cấp quyền truy cập không giới hạn vào cái gì/cho ai đó

    "The premium subscription grants unlimited access to all content."

    (Gói đăng ký cao cấp cấp quyền truy cập không giới hạn vào tất cả nội dung.)

  • have unlimited access to resources/information

    Có quyền truy cập không giới hạn vào tài nguyên/thông tin

    "Researchers have unlimited access to the university's digital library."

    (Các nhà nghiên cứu có quyền truy cập không giới hạn vào thư viện kỹ thuật số của trường đại học.)

  • enjoy unlimited access to facilities/services

    Tận hưởng quyền truy cập không giới hạn vào các tiện ích/dịch vụ

    "Hotel guests enjoy unlimited access to the gym and swimming pool."

    (Khách sạn được tận hưởng quyền truy cập không giới hạn vào phòng gym và bể bơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unlimited access

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng hoặc tiếp cận một cái gì đó mà không bị hạn chế hoặc cản trở.

"Subscribers get unlimited access to all the content on our website."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unlimited access".

Kỷ nguyên kỹ thuật số và gói đăng ký

Trong thời đại kỹ thuật số, khái niệm 'unlimited access' (truy cập không giới hạn) trở nên rất phổ biến, đặc biệt qua các dịch vụ đăng ký (subscription services). Ví dụ, các nền tảng như Netflix hay Spotify cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào phim ảnh hoặc âm nhạc với một khoản phí hàng tháng. Điều này đã thay đổi cách chúng ta tiêu thụ nội dung, chuyển từ sở hữu cá nhân sang mô hình thuê bao.

Tự do thông tin và quyền riêng tư

Khái niệm 'unlimited access' cũng gắn liền với cuộc tranh luận về tự do thông tin và quyền riêng tư. Một mặt, việc có quyền truy cập không giới hạn vào thông tin được coi là cần thiết cho sự phát triển xã hội và cá nhân. Mặt khác, việc chia sẻ quá nhiều thông tin hoặc cho phép truy cập không giới hạn vào dữ liệu cá nhân lại đặt ra những lo ngại nghiêm trọng về quyền riêng tư và bảo mật.