comply with instructions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To act according to an order, set of rules, or request.
Vietnamese Meaning
Tuân thủ, làm theo, nghe theo một mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"All students must comply with the university's regulations."
"Tất cả sinh viên phải tuân thủ các quy định của trường đại học."
-
"The company was fined for failing to comply with safety regulations."
"Công ty bị phạt vì không tuân thủ các quy định an toàn."
-
"It is essential to comply with the judge's orders."
"Điều cần thiết là tuân thủ các lệnh của thẩm phán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compliance | Sự tuân thủ, sự vâng lời |
| Adjective | compliant | Tuân thủ, dễ bảo, phục tùng |
| Noun (Person) | complier | Người tuân thủ |
| Adverb | compliantly | Một cách tuân thủ, một cách vâng lời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ "comply with" nhấn mạnh sự tuân thủ và vâng lời một cách chính xác và đầy đủ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Khác với 'obey', 'comply' thường liên quan đến luật lệ, quy định, hoặc hướng dẫn chi tiết. 'Obey' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự vâng lời các mệnh lệnh trực tiếp từ người khác.
Prepositions
"with" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc quy tắc mà bạn tuân thủ. Ví dụ: "comply with the regulations" (tuân thủ các quy định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strictly strictly comply with instructions (nghiêm ngặt tuân thủ các hướng dẫn)
-
fully fully comply with instructions (hoàn toàn tuân thủ các hướng dẫn)
-
immediately immediately comply with instructions (lập tức tuân thủ các hướng dẫn)
-
fail to fail to comply with instructions (không tuân thủ/thất bại trong việc tuân thủ các hướng dẫn)
-
refuse to refuse to comply with instructions (từ chối tuân thủ các hướng dẫn)
-
be required to be required to comply with instructions (bị yêu cầu phải tuân thủ các hướng dẫn)
-
clear comply with clear instructions (tuân thủ các hướng dẫn rõ ràng)
-
written comply with written instructions (tuân thủ các hướng dẫn bằng văn bản)
-
safety comply with safety instructions (tuân thủ các hướng dẫn an toàn)
Idioms
-
Failure to comply with instructions
Không tuân thủ các hướng dẫn (thường dùng trong cảnh báo pháp lý/quy tắc)
"Failure to comply with instructions will result in termination of service."
(Việc không tuân thủ các hướng dẫn sẽ dẫn đến việc chấm dứt dịch vụ.)
-
Be under obligation to comply with instructions
Có nghĩa vụ phải tuân thủ các hướng dẫn
"As employees, we are under obligation to comply with instructions given by management."
(Là nhân viên, chúng tôi có nghĩa vụ phải tuân thủ các chỉ thị do ban quản lý đưa ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comply with instructions
Động từTuân thủ, làm theo, nghe theo một mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu nào đó.
"All students must comply with the university's regulations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comply with instructions".
