(Top Banner Ad)
comply with instructions
B2
Động từ B2 Tổng quát

comply with instructions

UK: /kəmˈplaɪ/ • US: /kəmˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tuân thủ hướng dẫn làm theo hướng dẫn thực hiện theo chỉ dẫn nghe theo chỉ thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act according to an order, set of rules, or request.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ, làm theo, nghe theo một mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All students must comply with the university's regulations."

    "Tất cả sinh viên phải tuân thủ các quy định của trường đại học."

  • "The company was fined for failing to comply with safety regulations."

    "Công ty bị phạt vì không tuân thủ các quy định an toàn."

  • "It is essential to comply with the judge's orders."

    "Điều cần thiết là tuân thủ các lệnh của thẩm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compliance Sự tuân thủ, sự vâng lời
Adjective compliant Tuân thủ, dễ bảo, phục tùng
Noun (Person) complier Người tuân thủ
Adverb compliantly Một cách tuân thủ, một cách vâng lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complere
Old French
complir
Middle English
complien
Modern English
comply

Hoàn thành và Tuân thủ

Động từ 'comply' (tuân thủ) có nguồn gốc thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin *complēre*, nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'hoàn thành'. Ban đầu, từ này mang nghĩa hoàn tất một việc gì đó. Qua tiếng Pháp cổ (*complir*), nghĩa của nó dần chuyển sang việc 'hoàn thành theo yêu cầu' hoặc 'làm theo lệnh', và cuối cùng phát triển thành nghĩa 'tuân theo' hoặc 'vâng lời' như ngày nay.

Gốc từ Hướng dẫn

Danh từ 'instruction' (hướng dẫn) bắt nguồn từ tiếng Latin *īnstruere* (dạy dỗ, xây dựng, sắp đặt). Điều này cho thấy hướng dẫn không chỉ là một mệnh lệnh mà còn là một cấu trúc hoặc sự sắp đặt cần phải được làm theo để hoàn thành đúng mục tiêu.

Usage Note

Cụm động từ "comply with" nhấn mạnh sự tuân thủ và vâng lời một cách chính xác và đầy đủ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chính thức. Khác với 'obey', 'comply' thường liên quan đến luật lệ, quy định, hoặc hướng dẫn chi tiết. 'Obey' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự vâng lời các mệnh lệnh trực tiếp từ người khác.

Prepositions

with

"with" được sử dụng để chỉ rõ đối tượng hoặc quy tắc mà bạn tuân thủ. Ví dụ: "comply with the regulations" (tuân thủ các quy định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + comply with instructions
  • strictly strictly comply with instructions
    (nghiêm ngặt tuân thủ các hướng dẫn)
  • fully fully comply with instructions
    (hoàn toàn tuân thủ các hướng dẫn)
  • immediately immediately comply with instructions
    (lập tức tuân thủ các hướng dẫn)
Verb/Requirement + comply with instructions
  • fail to fail to comply with instructions
    (không tuân thủ/thất bại trong việc tuân thủ các hướng dẫn)
  • refuse to refuse to comply with instructions
    (từ chối tuân thủ các hướng dẫn)
  • be required to be required to comply with instructions
    (bị yêu cầu phải tuân thủ các hướng dẫn)
comply with + Adjective + instructions
  • clear comply with clear instructions
    (tuân thủ các hướng dẫn rõ ràng)
  • written comply with written instructions
    (tuân thủ các hướng dẫn bằng văn bản)
  • safety comply with safety instructions
    (tuân thủ các hướng dẫn an toàn)

Idioms

  • Failure to comply with instructions

    Không tuân thủ các hướng dẫn (thường dùng trong cảnh báo pháp lý/quy tắc)

    "Failure to comply with instructions will result in termination of service."

    (Việc không tuân thủ các hướng dẫn sẽ dẫn đến việc chấm dứt dịch vụ.)

  • Be under obligation to comply with instructions

    Có nghĩa vụ phải tuân thủ các hướng dẫn

    "As employees, we are under obligation to comply with instructions given by management."

    (Là nhân viên, chúng tôi có nghĩa vụ phải tuân thủ các chỉ thị do ban quản lý đưa ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comply with instructions

Động từ
Lật mặt

Tuân thủ, làm theo, nghe theo một mệnh lệnh, quy tắc hoặc yêu cầu nào đó.

"All students must comply with the university's regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comply with instructions".

Văn hóa Tuân thủ (Compliance Culture)

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây và quốc tế, 'compliance' (sự tuân thủ) là một khái niệm trung tâm, đặc biệt là trong các lĩnh vực tài chính và pháp lý. Việc tuân thủ hướng dẫn và quy định không chỉ là làm việc tốt mà còn là yêu cầu pháp lý để tổ chức tránh được các khoản phạt khổng lồ hoặc mất uy tín.

Quyền lực và Trách nhiệm (Authority and Accountability)

Khả năng 'comply with instructions' phản ánh sự tôn trọng đối với quyền lực và hệ thống thứ bậc trong các tổ chức. Trong quân đội, hàng không, hoặc các ngành nghề y tế, việc tuân thủ tuyệt đối các hướng dẫn (đặc biệt là hướng dẫn an toàn) là tối quan trọng, bởi vì sự bất tuân có thể gây ra hậu quả thảm khốc.