(Top Banner Ad)
compose yourself
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

compose yourself

UK: /kəmˈpəʊz jɔːˈself/ • US: /kəmˈpoʊz jərˈself/

Nghĩa tiếng Việt

kiềm chế bản thân lấy lại bình tĩnh tự chủ bình tĩnh lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calm yourself; to become calm, tranquil, and ready to act or speak.

Vietnamese Meaning

Kiềm chế bản thân; trở nên bình tĩnh, yên tĩnh và sẵn sàng hành động hoặc nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He needed to compose himself before he could face the cameras."

    "Anh ấy cần phải kiềm chế bản thân trước khi có thể đối mặt với máy quay."

  • ""Compose yourself, man! This isn't the end of the world.""

    ""Kiềm chế lại đi, anh bạn! Đây không phải là tận thế.""

  • "She took a deep breath to compose herself before answering the question."

    "Cô ấy hít một hơi thật sâu để kiềm chế bản thân trước khi trả lời câu hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun composition Sự sáng tác; bố cục
Noun (Person) composer Nhà soạn nhạc, người sáng tác
Adjective composed Bình tĩnh, điềm tĩnh (đã được trấn an)
Noun composure Sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
composer
English (15th Century)
compose

Từ 'Sắp xếp' đến 'Bình tĩnh'

Từ 'compose' bắt nguồn từ tiếng Latin *componere*, có nghĩa là 'đặt mọi thứ lại với nhau' hoặc 'sắp xếp'. Ban đầu, nó được dùng cho việc sáng tác nhạc hay viết văn (sắp xếp các nốt nhạc/từ ngữ). Đến thế kỷ 17, ý nghĩa này chuyển sang áp dụng cho cảm xúc: 'compose yourself' nghĩa là bạn cần sắp xếp lại, tập hợp lại các cảm xúc hỗn loạn của mình để trở nên bình tĩnh và kiểm soát.

Usage Note

Thường được sử dụng khi ai đó đang rất tức giận, lo lắng hoặc kích động. Nhấn mạnh sự cần thiết phải lấy lại sự kiểm soát cảm xúc và hành vi. Khác với 'calm down' ở chỗ 'compose yourself' mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong những tình huống cần sự tự chủ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compose yourself
  • quickly You need to quickly compose yourself.
    (Bạn cần nhanh chóng trấn tĩnh lại.)
  • deeply He took a deep breath to deeply compose himself.
    (Anh ấy hít một hơi sâu để lấy lại bình tĩnh sâu sắc.)
  • struggling to She was struggling to compose herself after the news.
    (Cô ấy đang chật vật cố gắng trấn tĩnh lại sau tin tức đó.)
Verb/Phrase + compose yourself
  • try to Try to compose yourself before you speak.
    (Hãy cố gắng trấn tĩnh lại trước khi bạn nói.)
  • give me a moment to Please give me a moment to compose myself.
    (Làm ơn cho tôi một chút thời gian để tự trấn tĩnh lại.)

Idioms

  • Take a deep breath and compose yourself.

    Hít thở sâu và tự trấn tĩnh lại.

    "I know you're upset, but take a deep breath and compose yourself before going in."

    (Tôi biết bạn đang buồn, nhưng hãy hít thở sâu và tự trấn tĩnh lại trước khi bước vào.)

  • He needs a minute to compose himself.

    Anh ấy cần một phút để lấy lại bình tĩnh.

    "The speaker broke down crying and the host said, 'He needs a minute to compose himself.'"

    (Diễn giả bật khóc và người dẫn chương trình nói: 'Anh ấy cần một phút để lấy lại bình tĩnh.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compose yourself

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Kiềm chế bản thân; trở nên bình tĩnh, yên tĩnh và sẵn sàng hành động hoặc nói.

"He needed to compose himself before he could face the cameras."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She composed herself before delivering the important speech.
Cô ấy đã trấn tĩnh bản thân trước khi đọc bài phát biểu quan trọng.
Phủ định
Not once did he compose himself enough to apologize for his outburst.
Chưa một lần anh ta đủ bình tĩnh để xin lỗi về sự bùng nổ của mình.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compose yourself".

Văn hóa Kiềm chế Cảm xúc nơi Công cộng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc công cộng, việc thể hiện sự mất kiểm soát cảm xúc (khóc lóc, la hét) thường bị coi là thiếu chuyên nghiệp hoặc yếu đuối. 'Compose yourself' là lời nhắc nhở giữ gìn sự điềm tĩnh và thể diện xã hội (social decorum), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát cảm xúc cá nhân.

Thái độ 'Môi trên Cứng đờ' (Stiff Upper Lip)

Cụm từ này phản ánh phần nào tư tưởng 'stiff upper lip' của Anh Quốc – một truyền thống khuyến khích sự kiên cường và không để lộ cảm xúc, đặc biệt trong thời điểm khó khăn. Việc 'compose yourself' là hành động tuân theo lý tưởng này, tránh để người khác thấy sự yếu đuối hay hoảng loạn của mình.