(Top Banner Ad)
get a grip
B2
Idiom B2 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

get a grip

UK: /ˌɡet ə ˈɡrɪp/ • US: /ˌɡet ə ˈɡrɪp/

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh lại lấy lại bình tĩnh kiểm soát bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control your emotions and not panic or get upset.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát cảm xúc của bạn và không hoảng loạn hoặc buồn bã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You need to get a grip and stop crying."

    "Bạn cần phải bình tĩnh lại và ngừng khóc đi."

  • "He needs to get a grip before he makes a mistake."

    "Anh ấy cần phải bình tĩnh lại trước khi mắc sai lầm."

  • "Get a grip! It's not the end of the world."

    "Bình tĩnh lại đi! Đây không phải là tận thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grip sự nắm chặt; kìm kẹp; quyền kiểm soát
Verb grip nắm chặt; giữ chặt; thu hút (sự chú ý)
Adjective gripping hấp dẫn, lôi cuốn, gay cấn
Noun gripper người/vật nắm; kìm kẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*greipaną
Old English
gripan
Middle English
grippe
Modern English
grip

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ "get a grip" không có nguồn gốc từ một từ cổ duy nhất mà phát triển từ ý nghĩa ẩn dụ của từ "grip". Ban đầu, "grip" có nghĩa đen là "nắm chặt" một vật gì đó để giữ vững hoặc kiểm soát. Dần dần, nghĩa này được mở rộng sang việc kiểm soát bản thân, cảm xúc hoặc một tình huống khó khăn, như thể bạn đang "nắm chặt" lấy sự bình tĩnh và lý trí của mình để không mất kiểm soát.

Sự xuất hiện của cụm từ

Cụm từ "get a grip" với nghĩa "lấy lại bình tĩnh, kiềm chế cảm xúc" được cho là đã xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20 trong tiếng Anh. Nó phản ánh ý tưởng rằng một người đang mất kiểm soát cảm xúc cần "nắm chặt" lại ý chí và sự tự chủ của mình.

Usage Note

Thường được dùng để khuyên ai đó bình tĩnh lại, kiểm soát bản thân khi họ đang mất bình tĩnh, lo lắng hoặc hoảng sợ. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'calm down' và có thể ngụ ý sự thất vọng của người nói với hành vi của người nghe. Có thể so sánh với 'pull yourself together'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs with 'get a grip'
  • Just Just get a grip!
    (Chỉ cần bình tĩnh lại đi!)
  • Really You really need to get a grip.
    (Bạn thực sự cần phải kiềm chế bản thân lại.)
Verbs with 'get a grip'
  • need to You need to get a grip.
    (Bạn cần phải lấy lại bình tĩnh.)
  • try to She's trying to get a grip.
    (Cô ấy đang cố gắng tự kiểm soát bản thân.)
Phrases with 'get a grip'
  • on yourself Get a grip on yourself!
    (Hãy tự kiềm chế bản thân đi!)
  • on reality You need to get a grip on reality.
    (Bạn cần phải đối mặt với thực tế.)

Idioms

  • Get a grip!

    Bình tĩnh lại đi! / Tự kiểm soát bản thân đi!

    "Stop crying and get a grip!"

    (Đừng khóc nữa và bình tĩnh lại đi!)

  • Get a grip on yourself.

    Tự kiềm chế bản thân; lấy lại bình tĩnh.

    "She told herself to get a grip on herself before facing the crowd."

    (Cô ấy tự nhủ phải lấy lại bình tĩnh trước khi đối mặt với đám đông.)

  • Get a grip on something/a situation/reality.

    Nắm bắt được (tình hình); hiểu rõ và kiểm soát được (vấn đề); đối mặt với thực tế.

    "We need to get a grip on the financial situation."

    (Chúng ta cần phải nắm bắt được tình hình tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get a grip

Idiom
Lật mặt

Kiểm soát cảm xúc của bạn và không hoảng loạn hoặc buồn bã.

"You need to get a grip and stop crying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He needs to get a grip on his finances before it's too late.
Anh ấy cần kiểm soát tài chính của mình trước khi quá muộn.
Phủ định
Hardly had she lost her job than she needed to get a grip on her situation.
Ngay khi cô ấy vừa mất việc, cô ấy đã cần phải nắm bắt tình hình của mình.
Nghi vấn
Should you lose your temper, will you try to get a grip?
Nếu bạn mất bình tĩnh, bạn sẽ cố gắng kiểm soát bản thân chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get a grip".

Giá trị của sự tự chủ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh-Mỹ, cụm từ "get a grip" phản ánh giá trị cao của sự tự chủ và khả năng phục hồi cảm xúc. Người ta thường kỳ vọng rằng một người trưởng thành nên có khả năng kiểm soát cảm xúc của mình, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khi đối mặt với nghịch cảnh. Việc mất kiểm soát cảm xúc có thể bị coi là thiếu trưởng thành hoặc yếu đuối.

Lời khuyên trực tiếp

Cụm từ này thường được dùng như một lời khuyên trực tiếp, đôi khi hơi gay gắt, để thúc giục ai đó ngừng hoảng loạn, phàn nàn, hoặc hành động phi lý. Nó phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, cũng như trong phim ảnh và văn học, nơi một nhân vật cố gắng "lay tỉnh" người khác đang mất bình tĩnh.