(Top Banner Ad)
composition skills
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục, Ngôn ngữ học

composition skills

UK: /ˌkɒmpəˈzɪʃən skɪlz/ • US: /ˌkɑːmpəˈzɪʃən skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng viết khả năng viết kỹ năng soạn thảo văn bản khả năng sáng tác văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The abilities needed to effectively create written works, including grammar, vocabulary, structure, and style.

Vietnamese Meaning

Các khả năng cần thiết để tạo ra các tác phẩm viết một cách hiệu quả, bao gồm ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc và phong cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Strong composition skills are essential for success in college."

    "Kỹ năng viết tốt là rất cần thiết để thành công ở đại học."

  • "The course focuses on developing students' composition skills."

    "Khóa học tập trung vào việc phát triển kỹ năng viết của sinh viên."

  • "Employers value candidates with excellent composition skills."

    "Nhà tuyển dụng đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng viết xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose Sáng tác, biên soạn
Noun composer Nhà soạn nhạc, người sáng tác
Adjective compositional Thuộc về bố cục, liên quan đến thành phần
Noun skill Kỹ năng, khả năng
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere (to put together)
English
composition
English
skill

Nguồn Gốc của 'Composition'

Từ 'composition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'sắp xếp cùng nhau'. Ban đầu, nó ám chỉ việc kết hợp các phần lại thành một tổng thể hài hòa, giống như cách một nhạc sĩ sáng tác một bản nhạc hay một nhà văn viết một bài luận. Giờ đây, 'composition' còn được hiểu là kỹ năng viết lách và diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và mạch lạc.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến khả năng viết lách nói chung, bao gồm cả việc sắp xếp ý tưởng một cách logic, sử dụng ngôn ngữ phù hợp và tạo ra văn bản rõ ràng, mạch lạc. 'Composition skills' nhấn mạnh đến quá trình sáng tạo và xây dựng một tác phẩm viết hoàn chỉnh, không chỉ đơn thuần là kỹ năng ngữ pháp hay từ vựng. Phân biệt với 'writing skills' (kỹ năng viết) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc sao chép, tóm tắt, hoặc viết theo mẫu.

Prepositions

in for

* 'in': sử dụng khi nói về việc sử dụng các kỹ năng viết trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Improve your composition skills in academic writing.'
* 'for': sử dụng khi nói về việc sử dụng các kỹ năng viết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Composition skills are essential for professional communication.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + composition skills
  • Strong composition skills
    (Kỹ năng viết lách tốt)
  • Excellent composition skills
    (Kỹ năng viết lách xuất sắc)
  • Basic composition skills
    (Kỹ năng viết lách cơ bản)
  • Advanced composition skills
    (Kỹ năng viết lách nâng cao)
Verb + composition skills
  • Develop composition skills
    (Phát triển kỹ năng viết lách)
  • Improve composition skills
    (Cải thiện kỹ năng viết lách)
  • Practice composition skills
    (Luyện tập kỹ năng viết lách)
  • Hone composition skills
    (Mài dũa kỹ năng viết lách)

Idioms

  • A way with words (related to composition skills)

    Có tài ăn nói/viết lách

    "She has a way with words; her composition skills are remarkable."

    (Cô ấy có tài ăn nói; kỹ năng viết lách của cô ấy rất đáng chú ý.)

  • Put pen to paper (related to composition skills)

    Bắt đầu viết

    "He finally put pen to paper and improved his composition skills."

    (Cuối cùng anh ấy cũng bắt đầu viết và cải thiện kỹ năng viết lách của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composition skills

Noun Phrase
Lật mặt

Các khả năng cần thiết để tạo ra các tác phẩm viết một cách hiệu quả, bao gồm ngữ pháp, từ vựng, cấu trúc và phong cách.

"Strong composition skills are essential for success in college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Developing strong composition skills is essential for academic success.
Phát triển kỹ năng viết tốt là điều cần thiết cho thành công trong học tập.
Phủ định
Without focused practice, one's composition skills will not improve significantly.
Nếu không luyện tập có trọng tâm, kỹ năng viết của một người sẽ không cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Are composition skills more important than grammar in effective communication?
Kỹ năng viết có quan trọng hơn ngữ pháp trong giao tiếp hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composition skills".

Tầm quan trọng của Kỹ năng Viết trong Học thuật phương Tây

Trong môi trường học thuật phương Tây, kỹ năng viết lách (composition skills) đóng vai trò then chốt. Học sinh và sinh viên được khuyến khích phát triển khả năng diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, mạch lạc và thuyết phục trong các bài luận, báo cáo và nghiên cứu. Kỹ năng này không chỉ giúp họ thành công trong học tập mà còn trong sự nghiệp sau này.