(Top Banner Ad)
rhetorical skills
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông, Chính trị

rhetorical skills

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng tu từ khả năng hùng biện kỹ năng diễn đạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use language effectively and persuasively; the art of effective or persuasive speaking or writing.

Vietnamese Meaning

Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và thuyết phục; nghệ thuật nói hoặc viết hiệu quả hoặc có sức thuyết phục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing strong rhetorical skills is essential for success in public speaking."

    "Phát triển kỹ năng tu từ mạnh mẽ là điều cần thiết để thành công trong diễn thuyết trước công chúng."

  • "Politicians often rely on their rhetorical skills to win votes."

    "Các chính trị gia thường dựa vào kỹ năng tu từ của họ để giành được phiếu bầu."

  • "Her rhetorical skills were evident in her powerful closing statement."

    "Kỹ năng tu từ của cô ấy đã được thể hiện rõ ràng trong lời tuyên bố kết luận đầy sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhetoric Nghệ thuật hùng biện, thuật hùng biện, tu từ học
Adverb rhetorically Một cách hùng biện, theo kiểu tu từ
Noun rhetorician Nhà hùng biện, chuyên gia tu từ
Noun skill Kỹ năng, tài năng
Adjective skillful Khéo léo, có kỹ năng
Adverb skillfully Một cách khéo léo, tài tình
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề (thường dùng để mô tả người)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
rhētorikós
Latin
rhetoricus
Old French
rhetorique
English
rhetorical
Old Norse
skil
Middle English
skill
English
skill

Nguồn Gốc Cổ Xưa của Hùng Biện

Từ 'rhetorical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại, 'rhētorikós', ám chỉ nghệ thuật của một 'rhētor' – người hùng biện hay diễn giả. Trong các nền dân chủ Hy Lạp cổ, đặc biệt là ở Athens, khả năng diễn thuyết và thuyết phục đám đông là một kỹ năng tối quan trọng để tham gia vào đời sống chính trị và pháp luật. Vì vậy, 'kỹ năng hùng biện' đã được coi trọng như một nghệ thuật và khoa học từ hàng ngàn năm trước.

Usage Note

Cụm từ 'rhetorical skills' thường đề cập đến khả năng sử dụng các kỹ thuật tu từ như ẩn dụ, hoán dụ, điệp ngữ, v.v. để tạo ra tác động mạnh mẽ đến người nghe hoặc người đọc. Nó bao gồm cả khả năng tổ chức ý tưởng một cách logic và trình bày chúng một cách hấp dẫn.

Prepositions

in with

‘In rhetorical skills’ ám chỉ một sự giỏi giang hoặc có trình độ cao trong lĩnh vực này. ‘With rhetorical skills’ nhấn mạnh việc sử dụng kỹ năng tu từ như một công cụ để đạt được mục tiêu nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhetorical skills
  • strong strong rhetorical skills
    (kỹ năng hùng biện mạnh mẽ)
  • effective effective rhetorical skills
    (kỹ năng hùng biện hiệu quả)
  • persuasive persuasive rhetorical skills
    (kỹ năng hùng biện thuyết phục)
  • impressive impressive rhetorical skills
    (kỹ năng hùng biện ấn tượng)
  • excellent excellent rhetorical skills
    (kỹ năng hùng biện xuất sắc)
  • poor poor rhetorical skills
    (kỹ năng hùng biện kém)
Verb + rhetorical skills
  • develop develop rhetorical skills
    (phát triển kỹ năng hùng biện)
  • hone hone rhetorical skills
    (mài giũa, trau dồi kỹ năng hùng biện)
  • improve improve rhetorical skills
    (cải thiện kỹ năng hùng biện)
  • master master rhetorical skills
    (thành thạo kỹ năng hùng biện)
  • possess possess rhetorical skills
    (sở hữu kỹ năng hùng biện)
  • demonstrate demonstrate rhetorical skills
    (thể hiện, chứng tỏ kỹ năng hùng biện)
Noun + rhetorical skills
  • mastery of mastery of rhetorical skills
    (sự thành thạo kỹ năng hùng biện)
  • importance of importance of rhetorical skills
    (tầm quan trọng của kỹ năng hùng biện)
  • lack of lack of rhetorical skills
    (sự thiếu hụt kỹ năng hùng biện)

Idioms

  • Hone one's rhetorical skills

    Mài giũa, trau dồi kỹ năng hùng biện của ai đó

    "To become a successful lawyer, you must hone your rhetorical skills constantly."

    (Để trở thành một luật sư thành công, bạn phải không ngừng trau dồi kỹ năng hùng biện của mình.)

  • Demonstrate impressive rhetorical skills

    Thể hiện kỹ năng hùng biện ấn tượng

    "The politician demonstrated impressive rhetorical skills during the live debate."

    (Vị chính trị gia đã thể hiện kỹ năng hùng biện ấn tượng trong cuộc tranh luận trực tiếp.)

  • Put one's rhetorical skills to good use

    Phát huy kỹ năng hùng biện của ai đó một cách hiệu quả/có ích

    "She put her rhetorical skills to good use in negotiating a favorable contract for her team."

    (Cô ấy đã phát huy tốt kỹ năng hùng biện của mình để đàm phán một hợp đồng có lợi cho đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhetorical skills

Danh từ
Lật mặt

Kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và thuyết phục; nghệ thuật nói hoặc viết hiệu quả hoặc có sức thuyết phục.

"Developing strong rhetorical skills is essential for success in public speaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhetorical skills".

Nghệ thuật Thuyết phục trong Hy Lạp Cổ đại

Trong nền dân chủ Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là ở Athens, 'rhetorical skills' (kỹ năng hùng biện) là cực kỳ quan trọng đối với mọi công dân. Khả năng diễn đạt ý kiến một cách mạch lạc, logic và tranh luận hiệu quả trước công chúng, trong các phiên tòa và hội đồng, được coi là cốt lõi của quyền công dân. Các nhà triết học vĩ đại như Aristotle đã viết các tác phẩm chuyên sâu về hùng biện, coi đây không chỉ là một nghệ thuật mà còn là một khoa học để tìm ra chân lý và thuyết phục.

Tầm quan trọng trong Lãnh đạo và Giao tiếp Hiện đại

Ngày nay, kỹ năng hùng biện vẫn là một yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị, kinh doanh đến giáo dục và truyền thông. Một nhà lãnh đạo tài ba thường phải có khả năng thuyết trình lôi cuốn, truyền cảm hứng và thuyết phục người khác thông qua lời nói để dẫn dắt đội nhóm hoặc cộng đồng. Việc phát triển 'rhetorical skills' được coi là một phần thiết yếu của giáo dục khai phóng và phát triển bản thân, giúp cá nhân giao tiếp hiệu quả và tạo ảnh hưởng tích cực.