composting facility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or building where organic waste is decomposed and converted into compost.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc tòa nhà nơi chất thải hữu cơ được phân hủy và chuyển đổi thành phân trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city invested in a new composting facility to reduce landfill waste."
"Thành phố đã đầu tư vào một cơ sở ủ phân mới để giảm lượng chất thải chôn lấp."
-
"The composting facility processes tons of food scraps and yard waste each week."
"Cơ sở ủ phân xử lý hàng tấn phế phẩm thực phẩm và chất thải sân vườn mỗi tuần."
-
"Residents can drop off their compostable materials at the local composting facility."
"Cư dân có thể mang vật liệu có thể ủ phân của họ đến cơ sở ủ phân địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compost | Phân trộn |
| Verb | compost | Ủ phân |
| Adjective | compostable | Có thể ủ được |
| Noun | composter | Người ủ phân, thiết bị ủ phân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Nó chỉ một cơ sở chuyên dụng để xử lý chất thải hữu cơ. Khác với việc 'composting' tại nhà, 'composting facility' thường có quy mô lớn hơn và sử dụng các phương pháp công nghiệp để đẩy nhanh quá trình phân hủy.
Prepositions
'at' được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể của cơ sở: 'at the composting facility'. 'in' được dùng khi nói đến hoạt động diễn ra bên trong cơ sở: 'the process in a composting facility'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large-scale large-scale composting facility (cơ sở ủ phân quy mô lớn)
-
municipal municipal composting facility (cơ sở ủ phân của thành phố)
-
industrial industrial composting facility (cơ sở ủ phân công nghiệp)
-
operate operate a composting facility (vận hành một cơ sở ủ phân)
-
build build a composting facility (xây dựng một cơ sở ủ phân)
-
manage manage a composting facility (quản lý một cơ sở ủ phân)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
composting facility
Danh từMột địa điểm hoặc tòa nhà nơi chất thải hữu cơ được phân hủy và chuyển đổi thành phân trộn.
"The city invested in a new composting facility to reduce landfill waste."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composting facility".
