(Top Banner Ad)
composting facility
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

composting facility

UK: /ˈkɒmpəʊstɪŋ fəˈsɪləti/ • US: /ˈkɑːmpoʊstɪŋ fəˈsɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ sở ủ phân trạm ủ phân nhà máy ủ phân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or building where organic waste is decomposed and converted into compost.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tòa nhà nơi chất thải hữu cơ được phân hủy và chuyển đổi thành phân trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested in a new composting facility to reduce landfill waste."

    "Thành phố đã đầu tư vào một cơ sở ủ phân mới để giảm lượng chất thải chôn lấp."

  • "The composting facility processes tons of food scraps and yard waste each week."

    "Cơ sở ủ phân xử lý hàng tấn phế phẩm thực phẩm và chất thải sân vườn mỗi tuần."

  • "Residents can drop off their compostable materials at the local composting facility."

    "Cư dân có thể mang vật liệu có thể ủ phân của họ đến cơ sở ủ phân địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compost Phân trộn
Verb compost Ủ phân
Adjective compostable Có thể ủ được
Noun composter Người ủ phân, thiết bị ủ phân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý chất thải

Etymology (Nguồn gốc)

English
compost
English
composting
English
facility
English
composting facility

Nguồn gốc của 'Composting Facility'

Cụm từ 'composting facility' kết hợp giữa 'composting' (quá trình ủ phân) và 'facility' (cơ sở). Ý tưởng về việc ủ phân đã có từ hàng ngàn năm trước, nhưng việc xây dựng các cơ sở chuyên dụng để ủ phân với quy mô lớn là một phát triển tương đối mới, phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng đối với các giải pháp bền vững để quản lý chất thải.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý chất thải, nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường. Nó chỉ một cơ sở chuyên dụng để xử lý chất thải hữu cơ. Khác với việc 'composting' tại nhà, 'composting facility' thường có quy mô lớn hơn và sử dụng các phương pháp công nghiệp để đẩy nhanh quá trình phân hủy.

Prepositions

at in

'at' được dùng khi nói đến địa điểm cụ thể của cơ sở: 'at the composting facility'. 'in' được dùng khi nói đến hoạt động diễn ra bên trong cơ sở: 'the process in a composting facility'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + composting facility
  • large-scale large-scale composting facility
    (cơ sở ủ phân quy mô lớn)
  • municipal municipal composting facility
    (cơ sở ủ phân của thành phố)
  • industrial industrial composting facility
    (cơ sở ủ phân công nghiệp)
Verb + composting facility
  • operate operate a composting facility
    (vận hành một cơ sở ủ phân)
  • build build a composting facility
    (xây dựng một cơ sở ủ phân)
  • manage manage a composting facility
    (quản lý một cơ sở ủ phân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

composting facility

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tòa nhà nơi chất thải hữu cơ được phân hủy và chuyển đổi thành phân trộn.

"The city invested in a new composting facility to reduce landfill waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "composting facility".

Ủ phân và Tính bền vững

Các cơ sở ủ phân đóng một vai trò quan trọng trong các sáng kiến bền vững. Chúng giúp giảm lượng chất thải được đưa đến các bãi chôn lấp, giảm phát thải khí nhà kính và tạo ra phân trộn giàu dinh dưỡng có thể được sử dụng để cải tạo đất và hỗ trợ nông nghiệp.