(Top Banner Ad)
compost plant
B1
noun B1 Môi trường, Nông nghiệp

compost plant

UK: /ˈkɒmpɒst plɑːnt/ • US: /ˈkɑːmpoʊst plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy ủ phân xưởng ủ phân trạm ủ phân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An industrial facility where organic waste is decomposed and converted into compost.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở công nghiệp nơi chất thải hữu cơ được phân hủy và chuyển đổi thành phân trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city invested in a new compost plant to reduce landfill waste."

    "Thành phố đã đầu tư vào một nhà máy ủ phân mới để giảm lượng rác thải chôn lấp."

  • "The compost plant processes tons of green waste each week."

    "Nhà máy ủ phân xử lý hàng tấn chất thải xanh mỗi tuần."

  • "Local residents opposed the construction of a compost plant near their homes."

    "Cư dân địa phương phản đối việc xây dựng một nhà máy ủ phân gần nhà của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compost Phân trộn, hỗn hợp các chất hữu cơ đã phân hủy
Verb compost Ủ phân, làm phân trộn
Adjective compostable Có thể ủ được, có thể phân hủy sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compositus (past participle of componere)
French
composte
English
compost
English
plant

Nguồn Gốc Của 'Compost'

Từ 'compost' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'compositus', có nghĩa là 'đặt lại với nhau'. Người Pháp sau đó đã sử dụng từ 'composte' để chỉ hỗn hợp các chất hữu cơ được phân hủy. Cuối cùng, từ này du nhập vào tiếng Anh và được dùng để chỉ phân trộn hoặc quá trình ủ phân.

Sự Ra Đời Của 'Compost Plant'

Việc kết hợp 'compost' và 'plant' (nhà máy) để tạo thành 'compost plant' thể hiện một bước tiến trong công nghệ xử lý chất thải hữu cơ. Các nhà máy này được xây dựng để xử lý lượng lớn chất thải, biến chúng thành phân bón có giá trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nhà máy quy mô lớn, nơi quá trình ủ phân được thực hiện một cách có kiểm soát và hiệu quả. Khác với việc ủ phân tại nhà, các nhà máy này thường xử lý một lượng lớn chất thải và sử dụng công nghệ để tối ưu hóa quá trình phân hủy.

Prepositions

at near in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí của nhà máy ủ phân. Ví dụ: 'The compost plant is located at the edge of town.' (Nhà máy ủ phân nằm ở rìa thị trấn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compost plant
  • modern a modern compost plant
    (một nhà máy ủ phân hiện đại)
  • large-scale a large-scale compost plant
    (một nhà máy ủ phân quy mô lớn)
Verb + compost plant
  • build build a compost plant
    (xây dựng một nhà máy ủ phân)
  • operate operate a compost plant
    (vận hành một nhà máy ủ phân)
  • visit visit a compost plant
    (tham quan một nhà máy ủ phân)

Idioms

  • To have a green thumb (related to the results of composting)

    Có ngón tay cái xanh (giỏi trồng trọt, có tài làm vườn)

    "She has a green thumb; her garden is beautiful."

    (Cô ấy có ngón tay cái xanh; vườn của cô ấy rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compost plant

noun
Lật mặt

Một cơ sở công nghiệp nơi chất thải hữu cơ được phân hủy và chuyển đổi thành phân trộn.

"The city invested in a new compost plant to reduce landfill waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the city built a new compost plant, the amount of organic waste sent to landfills decreased significantly.
Sau khi thành phố xây dựng một nhà máy ủ phân mới, lượng chất thải hữu cơ đưa đến các bãi chôn lấp đã giảm đáng kể.
Phủ định
Unless the city invests in a modern compost plant, it won't be able to meet its recycling goals.
Trừ khi thành phố đầu tư vào một nhà máy ủ phân hiện đại, họ sẽ không thể đạt được mục tiêu tái chế của mình.
Nghi vấn
If we construct the compost plant near the residential area, will the residents complain about the smell?
Nếu chúng ta xây dựng nhà máy ủ phân gần khu dân cư, liệu cư dân có phàn nàn về mùi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compost plant".

Composting and Sustainability

Ủ phân là một phần quan trọng của lối sống bền vững. Nó giúp giảm lượng rác thải gửi đến bãi chôn lấp, đồng thời tạo ra phân bón tự nhiên cho cây trồng. Nhiều quốc gia khuyến khích người dân ủ phân tại nhà hoặc sử dụng các nhà máy ủ phân tập trung.