(Top Banner Ad)
comprehensive knowledge
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

comprehensive knowledge

UK: /ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv ˈnɒl.ɪdʒ/ • US: /ˌkɑːm.prɪˈhen.sɪv ˈnɑː.lɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức toàn diện hiểu biết sâu rộng kiến thức chuyên sâu tri thức uyên bác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covering or including everything; thorough.

Vietnamese Meaning

Bao gồm hoặc chứa đựng mọi thứ; toàn diện, đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report provides a comprehensive analysis of the company's performance."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích toàn diện về hiệu quả hoạt động của công ty."

  • "The course aims to provide students with comprehensive knowledge of the subject."

    "Khóa học nhằm mục đích cung cấp cho sinh viên kiến thức toàn diện về chủ đề này."

  • "A comprehensive knowledge of the law is essential for lawyers."

    "Kiến thức toàn diện về luật pháp là điều cần thiết cho luật sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb comprehensively Một cách toàn diện, đầy đủ
Verb comprehend Hiểu, nắm bắt được (sự vật, vấn đề)
Noun comprehension Khả năng hiểu, sự lĩnh hội
Adjective knowledgeable Có kiến thức, am hiểu rộng
Verb know Biết, nhận thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + prehendere (to grasp)
Old French
comprehensif
Middle English
comprehensif, knowleche
English
comprehensive knowledge

Nguồn gốc của 'Toàn diện'

Từ 'comprehensive' bắt nguồn từ tiếng Latin *comprehendere*, mang ý nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'bao gồm' mọi thứ. Nó được tạo thành từ tiền tố *com-* (có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'hoàn toàn') và gốc *prehendere* (có nghĩa là 'nắm lấy'). Do đó, 'comprehensive knowledge' (kiến thức toàn diện) ám chỉ việc nắm bắt và bao quát đầy đủ mọi khía cạnh của một chủ đề.

Nguồn gốc của 'Kiến thức'

Từ 'knowledge' có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Anh cổ *cnawan* (nghĩa là 'biết'). Trong quá trình phát triển, nó trở thành danh từ chỉ sự hiểu biết, thông tin và kỹ năng tích lũy. Khi kết hợp với 'comprehensive', nó tạo nên hình ảnh về một kho tàng thông tin được tổ chức rộng rãi và sâu sắc.

Usage Note

Tính từ 'comprehensive' nhấn mạnh sự bao quát và chi tiết. Nó khác với 'broad' (rộng) ở chỗ 'comprehensive' không chỉ rộng mà còn đi sâu vào chi tiết. Nó khác với 'general' (chung chung) ở chỗ nó không phải là một cái nhìn tổng quan mà là một sự xem xét kỹ lưỡng.
Cụm từ 'comprehensive knowledge' thường được dùng để chỉ một trình độ hiểu biết cao, vượt xa mức hiểu biết thông thường. Nó ám chỉ người có kiến thức vững chắc và chi tiết về một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'basic knowledge' (kiến thức cơ bản) hay 'working knowledge' (kiến thức đủ dùng), 'comprehensive knowledge' thể hiện sự tinh thông.

Prepositions

of in about

* **comprehensive of:** Thường được sử dụng khi muốn nói đến cái gì đó bao gồm nhiều thứ. Ví dụ: 'a comprehensive understanding of the subject'.
* **comprehensive in:** Thường dùng để chỉ sự toàn diện trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'comprehensive in its coverage'.
* **comprehensive about:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả sự hiểu biết sâu rộng về một vấn đề. Ví dụ: 'She is comprehensive about the history of the region.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Comprehensive Knowledge
  • acquire acquire comprehensive knowledge of X
    (Tiếp thu/có được kiến thức toàn diện về X)
  • demonstrate demonstrate comprehensive knowledge in the field
    (Chứng minh kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực này)
  • lack lack comprehensive knowledge
    (Thiếu kiến thức toàn diện)
Adjective Modifying Knowledge
  • in-depth in-depth comprehensive knowledge
    (Kiến thức toàn diện và chuyên sâu)
  • required the required comprehensive knowledge
    (Kiến thức toàn diện bắt buộc)
Prepositional Phrase
  • possess possess comprehensive knowledge of all standards
    (Sở hữu kiến thức toàn diện về tất cả các tiêu chuẩn)
  • gain gain comprehensive knowledge through research
    (Đạt được kiến thức toàn diện thông qua nghiên cứu)

Idioms

  • A thirst for comprehensive knowledge

    Khát khao (không ngừng) kiến thức toàn diện

    "She pursued her studies with a lifelong thirst for comprehensive knowledge."

    (Cô ấy theo đuổi việc học với khát khao cả đời về kiến thức toàn diện.)

  • The pursuit of comprehensive knowledge

    Sự theo đuổi/tìm kiếm kiến thức sâu rộng

    "The university emphasizes the pursuit of comprehensive knowledge over narrow specialization."

    (Trường đại học nhấn mạnh việc theo đuổi kiến thức sâu rộng hơn là chuyên môn hóa hẹp.)

  • To possess comprehensive knowledge

    Sở hữu kiến thức toàn diện

    "Candidates for the managerial position must possess comprehensive knowledge of international trade law."

    (Các ứng viên cho vị trí quản lý phải sở hữu kiến thức toàn diện về luật thương mại quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive knowledge

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm hoặc chứa đựng mọi thứ; toàn diện, đầy đủ.

"The report provides a comprehensive analysis of the company's performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor had comprehensive knowledge of the subject.
Giáo sư có kiến thức toàn diện về chủ đề này.
Phủ định
She doesn't have comprehensive knowledge of all the details.
Cô ấy không có kiến thức đầy đủ về tất cả các chi tiết.
Nghi vấn
Do they have comprehensive knowledge of the new regulations?
Họ có kiến thức toàn diện về các quy định mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive knowledge".

Lý tưởng Người Phục Hưng (The Renaissance Man)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là thời Phục Hưng, lý tưởng về 'comprehensive knowledge' được thể hiện qua hình mẫu 'Renaissance Man' (Người Phục Hưng) – một người không chỉ là chuyên gia trong một lĩnh vực mà còn có kiến thức sâu rộng về khoa học, nghệ thuật, triết học, và văn chương. Ví dụ tiêu biểu là Leonardo da Vinci, người coi trọng việc học hỏi bao quát.

Giá trị của Giáo dục Khai phóng

Nhiều trường đại học hàng đầu ở Mỹ và châu Âu xây dựng chương trình theo mô hình Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts). Mục tiêu của mô hình này là đảm bảo sinh viên đạt được 'comprehensive knowledge' (kiến thức toàn diện) về nhiều ngành (nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên) trước khi đi vào chuyên sâu, nhằm đào tạo ra những công dân có tư duy phản biện và hiểu biết rộng.