(Top Banner Ad)
compressed air cylinder
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Công nghiệp

compressed air cylinder

UK: /kəmˈprest eə ˈsɪlɪndə/ • US: /kəmˈprest er ˈsɪlɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

bình khí nén xi lanh khí nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container designed to hold compressed air at high pressure.

Vietnamese Meaning

Một bình chứa được thiết kế để chứa khí nén ở áp suất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighter carried a compressed air cylinder on his back."

    "Người lính cứu hỏa mang một bình khí nén trên lưng."

  • "The workshop uses compressed air cylinders to power the pneumatic tools."

    "Xưởng sử dụng bình khí nén để cung cấp năng lượng cho các công cụ khí nén."

  • "Divers rely on compressed air cylinders for underwater breathing."

    "Thợ lặn dựa vào bình khí nén để thở dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép lại
Noun compression sự nén, sự ép lại
Noun compressor máy nén (thường là máy nén khí)
Adjective compressible có thể nén được
Adjective cylindrical có hình trụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere (com- 'together' + premere 'to press')
Greek > Latin > Old French
aer > aer > air
Greek > Latin > French
kulindros > cylindrus > cylindre
Modern English
compressed air cylinder

Ba Từ, Một Vật Thể

Cụm từ 'compressed air cylinder' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh tạo ra thuật ngữ kỹ thuật. Nó không phải là một từ duy nhất, mà là sự kết hợp của ba từ mô tả: 'cylinder' (hình trụ) mô tả hình dạng, 'air' (không khí) mô tả thứ chứa bên trong, và 'compressed' (bị nén) mô tả trạng thái của không khí đó. Điều này giúp người học dễ dàng hình dung đối tượng ngay cả khi chưa biết nghĩa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như lặn biển (scuba diving), chữa cháy (firefighting), công nghiệp (industrial applications) và khí nén (pneumatics). Nó dùng để chỉ một thiết bị chứa khí nén để cung cấp năng lượng hoặc oxy cho các mục đích khác nhau. Khác với 'gas cylinder' (bình khí) vốn có thể chứa nhiều loại khí khác nhau, 'compressed air cylinder' chỉ chứa khí nén.

Prepositions

in with for

* in: Used to describe the location of the air within the cylinder (e.g., 'the compressed air in the cylinder'). * with: Used to describe an attribute or function of the cylinder (e.g., 'a cylinder with high-pressure air'). * for: Used to describe the purpose of the cylinder (e.g., 'a cylinder for scuba diving').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + compressed air cylinder
  • fill a compressed air cylinder
    (nạp/bơm một bình khí nén)
  • refill a compressed air cylinder
    (nạp lại một bình khí nén)
  • attach the compressed air cylinder to the regulator
    (gắn bình khí nén vào bộ điều áp)
  • carry a compressed air cylinder
    (mang/vác một bình khí nén)
Adjective + compressed air cylinder
  • high-pressure compressed air cylinder
    (bình khí nén áp suất cao)
  • portable compressed air cylinder
    (bình khí nén di động)
  • steel/aluminum compressed air cylinder
    (bình khí nén bằng thép/nhôm)
  • empty compressed air cylinder
    (bình khí nén đã hết khí)
compressed air cylinder + Noun
  • compressed air cylinder valve
    (van bình khí nén)
  • compressed air cylinder regulator
    (bộ điều áp của bình khí nén)
  • compressed air cylinder safety
    (an toàn (khi sử dụng) bình khí nén)

Idioms

  • let off steam

    Xả hơi, giải tỏa năng lượng hoặc cảm xúc bị dồn nén. Thành ngữ này gợi hình ảnh hơi nước bị nén được giải phóng khỏi máy móc.

    "After a stressful week, he went for a run to let off some steam."

    (Sau một tuần căng thẳng, anh ấy đi chạy bộ để xả hơi.)

  • under pressure

    Đang chịu áp lực lớn, trong một tình huống khó khăn và đòi hỏi phải hoạt động hiệu quả.

    "The team performs well under pressure, especially during the final minutes of the game."

    (Đội bóng thi đấu rất tốt dưới áp lực, đặc biệt là trong những phút cuối của trận đấu.)

  • a pressure cooker situation

    Một tình huống cực kỳ căng thẳng và áp lực, nơi cảm xúc và xung đột có thể bùng nổ bất cứ lúc nào (giống như một nồi áp suất).

    "Negotiations between the two countries have become a pressure cooker situation."

    (Cuộc đàm phán giữa hai quốc gia đã trở thành một tình huống cực kỳ căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressed air cylinder

Danh từ
Lật mặt

Một bình chứa được thiết kế để chứa khí nén ở áp suất cao.

"The firefighter carried a compressed air cylinder on his back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressed air cylinder".

Hơi thở của Thợ lặn

Bình khí nén (thường gọi là 'scuba tank') là biểu tượng của môn lặn biển. Nó đại diện cho sự tự do khám phá thế giới dưới nước, một hoạt động giải trí phổ biến ở phương Tây, gắn liền với tinh thần phiêu lưu và bảo tồn đại dương. Cộng đồng lặn biển có những quy tắc an toàn và ngôn ngữ ký hiệu riêng, tạo nên một nét văn hóa độc đáo.

Nguồn sống của Lính cứu hỏa

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh người lính cứu hỏa mang bình khí nén trên lưng (gọi là SCBA) xông vào đám cháy là một biểu tượng mạnh mẽ của sự dũng cảm và hy sinh. Bình khí này là nguồn cung cấp không khí để họ có thể thở trong môi trường khói độc, cứu người. Nó tượng trưng cho sự sống và lòng quả cảm của những người hùng.