(Top Banner Ad)
compression force
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

compression force

UK: /kəmˈpreʃən fɔːs/ • US: /kəmˈpreʃən fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The force that causes a reduction in volume or size of an object due to pressure.

Vietnamese Meaning

Lực nén, lực gây ra sự giảm thể tích hoặc kích thước của một vật thể do áp suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge pillars are designed to withstand the high compression force from the weight of the traffic."

    "Các trụ cầu được thiết kế để chịu được lực nén cao từ trọng lượng của giao thông."

  • "The compression force caused the metal to deform."

    "Lực nén đã khiến kim loại bị biến dạng."

  • "Engineers calculated the maximum compression force the structure could bear."

    "Các kỹ sư đã tính toán lực nén tối đa mà cấu trúc có thể chịu được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép lại
Noun compression sự nén, sự ép
Noun compressor máy nén (khí)
Adjective compressible có thể nén được
Adjective incompressible không thể nén được
Adjective compressed bị nén, được nén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere ('com-' together + 'premere' to press)
Late Latin
compressio
Latin
fortis (strong)
Old French
force
Middle English
compression + force
Modern English
compression force

Nén lại Cùng Nhau

Từ 'compression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprimere'. 'Com-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'premere' có nghĩa là 'nhấn' hoặc 'ép'. Vì vậy, về cơ bản, 'compression' là hành động ép các thứ lại với nhau. 'Compression force' chính là lực thực hiện hành động ép này.

Sức Mạnh Vô Hình

Từ 'force' đến từ tiếng Latin 'fortis', có nghĩa là 'mạnh mẽ'. Ban đầu nó chỉ sức mạnh thể chất, nhưng dần dần được dùng để mô tả bất kỳ ảnh hưởng nào gây ra sự thay đổi chuyển động của một vật thể, dù là đẩy, kéo hay nén. Do đó, 'compression force' là một loại sức mạnh chuyên dùng để 'nén'.

Usage Note

Lực nén là một loại lực ép tác động lên một vật thể, làm cho nó co lại. Nó trái ngược với lực kéo (tensile force) làm cho vật thể giãn ra. Trong kỹ thuật, lực nén là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi thiết kế các cấu trúc để đảm bảo chúng có thể chịu được tải trọng mà không bị sụp đổ. 'Compression force' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học vật liệu, xây dựng và cơ khí.

Prepositions

under of from

- 'under compression force': Chịu tác động của lực nén. Ví dụ: The material is under compression force. - 'compression force of': Lực nén của cái gì. Ví dụ: The compression force of the machine. - 'compression force from': Lực nén đến từ đâu. Ví dụ: The compression force from the hydraulic press.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compression force
  • high/low compression force
    (lực nén cao/thấp)
  • constant compression force
    (lực nén không đổi)
  • axial compression force
    (lực nén dọc trục)
  • maximum compression force
    (lực nén tối đa)
Verb + compression force
  • apply compression force
    (tác dụng lực nén)
  • withstand compression force
    (chịu được lực nén)
  • measure compression force
    (đo lường lực nén)
  • exert compression force
    (gây ra lực nén)
compression force + Noun
  • compression force testing
    (thử nghiệm lực nén)
  • compression force measurement
    (phép đo lực nén)
  • compression force sensor
    (cảm biến lực nén)

Idioms

  • the compression force of expectations

    (Nghĩa bóng) Áp lực nặng nề từ những kỳ vọng của người khác. Cụm từ này không phải là thành ngữ chính thống nhưng dùng để diễn tả một cách hình ảnh sức ép tinh thần.

    "She felt the constant compression force of her parents' expectations to become a doctor."

    (Cô ấy cảm nhận được lực nén không ngừng từ kỳ vọng của cha mẹ muốn cô trở thành bác sĩ.)

  • caught in the compression force of change

    (Nghĩa bóng) Bị kẹt giữa những áp lực mâu thuẫn của sự thay đổi. Đây là một cách nói ẩn dụ để mô tả tình thế khó khăn khi phải đối mặt với nhiều xu hướng mới.

    "The traditional bookstore is caught in the compression force of online retailers and e-books."

    (Hiệu sách truyền thống đang bị kẹt giữa lực nén của các nhà bán lẻ trực tuyến và sách điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compression force

noun
Lật mặt

Lực nén, lực gây ra sự giảm thể tích hoặc kích thước của một vật thể do áp suất.

"The bridge pillars are designed to withstand the high compression force from the weight of the traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression force".

Vòm La Mã: Bậc Thầy về Lực Nén

Người La Mã cổ đại đã sử dụng nguyên lý lực nén một cách tài tình để xây dựng các mái vòm và công trình kiến trúc vĩ đại. Mái vòm chuyển trọng lực thẳng đứng thành lực nén đẩy ra hai bên dọc theo đường cong của vòm, giúp nó chịu được tải trọng khổng lồ. Đấu trường Colosseum là một ví dụ kinh điển.

Sức Mạnh Tạo Ra Kim Cương

Kim cương, một trong những vật liệu cứng nhất trên Trái Đất, được hình thành từ carbon dưới lực nén và nhiệt độ cực lớn sâu trong lòng đất. 'Compression force' ở đây không chỉ tạo ra một vật chất quý giá mà còn là một biểu tượng cho sức mạnh và sự bền bỉ được tôi luyện qua áp lực.