(Top Banner Ad)
compression resistance
B2
Danh từ B2 Vật liệu học, Kỹ thuật

compression resistance

UK: /kəmˈpreʃən rɪˈzɪstəns/ • US: /kəmˈpreʃən rɪˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chịu nén độ bền nén sức kháng nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material to withstand compressive forces without deformation or failure.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu chịu được lực nén mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compression resistance of concrete is crucial for the stability of buildings."

    "Khả năng chịu nén của bê tông là rất quan trọng đối với sự ổn định của các tòa nhà."

  • "High compression resistance is required for materials used in bridge construction."

    "Khả năng chịu nén cao là cần thiết cho các vật liệu được sử dụng trong xây dựng cầu."

  • "The material's compression resistance was tested under extreme conditions."

    "Khả năng chịu nén của vật liệu đã được thử nghiệm trong điều kiện khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép, đè xuống
Adjective compressible có thể nén được, dễ bị ép
Verb resist chống lại, kháng cự
Adjective resistant có khả năng kháng cự, chống chịu
Noun resistor bộ phận/vật chất kháng cự (thường dùng trong điện tử)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere (to press together)
Latin
resistere (to stand back, withstand)
English
compression (17th century)
English
resistance (14th century)
English
compression resistance (Modern technical compound)

Câu chuyện của sức ép và sự chống trả

Từ 'compression resistance' là sự kết hợp của hai khái niệm kỹ thuật. 'Compression' (sự nén) bắt nguồn từ động từ Latin 'comprimere', có nghĩa là ép chặt lại. 'Resistance' (sự kháng cự) đến từ 'resistere', nghĩa là đứng vững chống lại. Khi ghép lại, nó mô tả khả năng của một vật liệu có thể chống chịu lại lực ép mà không bị biến dạng hay phá vỡ, một đặc tính tối quan trọng trong xây dựng và chế tạo máy móc.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và khoa học vật liệu để mô tả khả năng của một vật liệu chống lại sự nén. Nó liên quan đến độ bền, độ cứng và tính đàn hồi của vật liệu. Khác với 'tensile strength' (độ bền kéo), 'compression resistance' tập trung vào lực nén.

Prepositions

to

"Compression resistance to [a specific force/condition]" mô tả khả năng chống lại lực nén cụ thể hoặc điều kiện cụ thể nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compression resistance (Mức độ/Đặc tính)
  • high high compression resistance
    (khả năng kháng nén cao)
  • ultimate ultimate compression resistance
    (giới hạn chịu nén tối đa)
  • excellent excellent compression resistance
    (khả năng kháng nén tuyệt vời)
Verb + compression resistance (Hành động/Đánh giá)
  • test test the compression resistance
    (kiểm tra khả năng chịu nén)
  • improve improve compression resistance
    (cải thiện khả năng kháng nén)
  • exhibit exhibit good compression resistance
    (thể hiện khả năng chịu nén tốt)

Idioms

  • Compression resistance rating

    Chỉ số/Mức độ kháng nén (Chỉ tiêu kỹ thuật)

    "The packaging material must meet a specific compression resistance rating to ensure product safety during shipping."

    (Vật liệu đóng gói phải đạt chỉ số kháng nén cụ thể để đảm bảo an toàn sản phẩm khi vận chuyển.)

  • Loss of compression resistance

    Sự mất khả năng chịu nén

    "Engineers noted the material failure was due to a critical loss of compression resistance under extreme load."

    (Các kỹ sư ghi nhận sự cố vật liệu là do mất nghiêm trọng khả năng chịu nén dưới tải trọng cực lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compression resistance

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu chịu được lực nén mà không bị biến dạng hoặc hỏng hóc.

"The compression resistance of concrete is crucial for the stability of buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression resistance".

Nền tảng của Kiến trúc hiện đại

Khả năng kháng nén là khái niệm cốt lõi trong xây dựng phương Tây. Các kỹ sư phải tính toán chính xác khả năng chịu nén của vật liệu (như bê tông và thép) để đảm bảo các công trình cao tầng, cầu đường và đập thủy điện có thể đứng vững dưới sức nặng của chính nó và các yếu tố ngoại cảnh (như gió hay động đất). Đây là yếu tố quyết định sự an toàn và tuổi thọ của cơ sở hạ tầng hiện đại.

Bảo vệ Hàng hóa Tiêu dùng

Trong chuỗi cung ứng và vận chuyển toàn cầu, khả năng kháng nén của bao bì (như hộp carton, bọt xốp) rất quan trọng. Các công ty logistic và sản xuất phải đảm bảo bao bì có đủ độ kháng nén để bảo vệ sản phẩm dễ vỡ khỏi bị hư hỏng khi chúng được xếp chồng lên nhau thành các kiện lớn trong container hoặc kho hàng.