(Top Banner Ad)
crushing strength
C1
noun C1 Kỹ thuật, Vật liệu học

crushing strength

UK: /ˈkrʌʃɪŋ streŋθ/ • US: /ˈkrʌʃɪŋ streŋkθ/

Nghĩa tiếng Việt

cường độ chịu nén giới hạn bền nén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum compressive stress that a material can withstand before fracturing or failing.

Vietnamese Meaning

Cường độ chịu nén, giới hạn bền nén, là ứng suất nén tối đa mà một vật liệu có thể chịu được trước khi bị nứt vỡ hoặc hỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crushing strength of this concrete is 40 MPa."

    "Cường độ chịu nén của bê tông này là 40 MPa."

  • "Engineers must consider the crushing strength of materials when designing structures."

    "Các kỹ sư phải xem xét cường độ chịu nén của vật liệu khi thiết kế các công trình."

  • "The crushing strength of different types of stone varies significantly."

    "Cường độ chịu nén của các loại đá khác nhau có sự khác biệt đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crush nghiền nát, đè bẹp
Adjective crushed bị nghiền nát, bị đè bẹp
Noun strength sức mạnh
Adjective strong mạnh mẽ
Adverb strongly một cách mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
crusshen
Old French
croussir
Vulgar Latin
*crustiare
Latin
crusta
Proto-Indo-European
*krews-

Nguồn gốc của 'crush'

Từ 'crush' bắt nguồn từ tiếng Latin 'crusta', nghĩa là 'vỏ cứng'. Hãy tưởng tượng một lực mạnh đè lên một vật có vỏ cứng, và bạn có thể hình dung ra nguồn gốc của từ 'crush'!

Sức mạnh của từ ngữ

Từ 'strength' (sức mạnh) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'strengþu', ám chỉ khả năng chống lại lực hoặc áp lực. Khi kết hợp với 'crushing', nó tạo thành 'crushing strength', sức mạnh cần thiết để chống lại sự nghiền nát.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật xây dựng, khoa học vật liệu và kỹ thuật cơ khí để đánh giá khả năng chịu tải của vật liệu dưới tác dụng của lực nén. 'Crushing strength' là một thuộc tính quan trọng để xác định tính phù hợp của vật liệu cho các ứng dụng khác nhau. Nó khác với 'tensile strength' (cường độ chịu kéo) và 'shear strength' (cường độ chịu cắt). Trong khi 'tensile strength' đo khả năng của vật liệu chịu lực kéo, thì 'crushing strength' đo khả năng của nó chịu lực nén.

Prepositions

of for

'of': Thường được sử dụng để chỉ vật liệu hoặc đối tượng mà cường độ chịu nén đang được đề cập. Ví dụ: 'the crushing strength of concrete'. 'for': Thường được sử dụng để chỉ ứng dụng hoặc mục đích sử dụng cường độ chịu nén. Ví dụ: 'the crushing strength required for building foundations'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crushing strength
  • high high crushing strength
    (cường độ chịu nén cao)
  • considerable considerable crushing strength
    (cường độ chịu nén đáng kể)
  • adequate adequate crushing strength
    (cường độ chịu nén phù hợp)
Verb + crushing strength
  • test test the crushing strength
    (kiểm tra cường độ chịu nén)
  • measure measure the crushing strength
    (đo cường độ chịu nén)
  • increase increase the crushing strength
    (tăng cường độ chịu nén)

Idioms

  • bear/feel the crushing weight of something

    chịu áp lực nặng nề của điều gì đó

    "She felt the crushing weight of responsibility after becoming the CEO."

    (Cô ấy cảm thấy áp lực trách nhiệm nặng nề sau khi trở thành CEO.)

  • be under crushing pressure

    chịu áp lực đè nặng

    "The students were under crushing pressure to get good grades."

    (Các sinh viên đang chịu áp lực rất lớn để đạt điểm cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crushing strength

noun
Lật mặt

Cường độ chịu nén, giới hạn bền nén, là ứng suất nén tối đa mà một vật liệu có thể chịu được trước khi bị nứt vỡ hoặc hỏng.

"The crushing strength of this concrete is 40 MPa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be testing the concrete's crushing strength tomorrow.
Các kỹ sư sẽ kiểm tra cường độ chịu nén của bê tông vào ngày mai.
Phủ định
The construction crew won't be exceeding the material's crushing limits during the building process.
Đội xây dựng sẽ không vượt quá giới hạn chịu nén của vật liệu trong quá trình xây dựng.
Nghi vấn
Will the machine be applying crushing force to the sample continuously?
Máy sẽ liên tục tác dụng lực nghiền lên mẫu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crushing strength".

Kiểm tra Cường độ Vật liệu

Trong kỹ thuật, 'crushing strength' là một thuộc tính quan trọng của vật liệu xây dựng như bê tông và đá. Nó được sử dụng để đảm bảo rằng các công trình có thể chịu được tải trọng mà chúng phải chịu.

Thử nghiệm Nghiền

Các thử nghiệm nghiền được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau để đánh giá chất lượng và độ bền của sản phẩm. Chúng giúp đảm bảo rằng các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất cần thiết.