(Top Banner Ad)
compulsory feeding
C1
noun phrase C1 Y tế/Luật

compulsory feeding

UK: /kəmˈpʌlsəri ˈfiːdɪŋ/ • US: /kəmˈpʌlsəri ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn bắt buộc cưỡng bức cho ăn cho ăn cưỡng chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of feeding someone against their will, typically used in medical or legal contexts.

Vietnamese Meaning

Hành động cho ai đó ăn trái với ý muốn của họ, thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ethics of compulsory feeding in cases of anorexia are often debated."

    "Đạo đức của việc cho ăn bắt buộc trong các trường hợp biếng ăn thường được tranh luận."

  • "The court ruled against the hospital's request for compulsory feeding."

    "Tòa án đã bác bỏ yêu cầu cho ăn bắt buộc của bệnh viện."

  • "Compulsory feeding is only considered as a last resort when all other options have been exhausted."

    "Việc cho ăn bắt buộc chỉ được xem xét như là biện pháp cuối cùng khi tất cả các lựa chọn khác đã cạn kiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective compulsory Bắt buộc, cưỡng chế
Noun compulsion Sự ép buộc, sự cưỡng bức
Verb compel Ép buộc, buộc phải làm
Verb feed Cho ăn, nuôi dưỡng
Noun feeder Ống dẫn thức ăn, người cho ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compellere
Latin
compulsorius
English (17th C)
compulsory
Old English
fēdan
Modern English
compulsory feeding

Gốc rễ của Sự Bắt Buộc

Từ 'compulsory' bắt nguồn từ gốc Latin 'compellere', có nghĩa là 'buộc phải đi cùng' hoặc 'thúc đẩy'. Khi kết hợp với 'feeding' (cho ăn), cụm từ này chỉ hành động cung cấp thức ăn bằng vũ lực hoặc theo luật pháp, thường được áp dụng trong bối cảnh y tế hoặc nhà tù.

Hành động 'Cho Ăn'

Phần 'feeding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan', mang ý nghĩa là nuôi dưỡng hoặc cung cấp. Sự kết hợp giữa sự cưỡng chế ('compulsory') và hành động nuôi dưỡng ('feeding') tạo ra một cụm từ mang tính pháp lý và đạo đức cao.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc xâm phạm quyền tự chủ của cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân bị mất khả năng tự ăn hoặc từ chối ăn và có những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compulsory feeding
  • violent violent compulsory feeding
    (ép ăn cưỡng chế bằng bạo lực)
  • ethical ethical concerns about compulsory feeding
    (những mối lo ngại đạo đức về việc ép ăn cưỡng chế)
  • lawful lawful compulsory feeding
    (việc ép ăn cưỡng chế hợp pháp)
Verb + compulsory feeding
  • undergo undergo compulsory feeding
    (chịu đựng việc ép ăn cưỡng chế)
  • implement implement compulsory feeding
    (thực hiện việc ép ăn cưỡng chế)
  • oppose oppose compulsory feeding
    (phản đối việc ép ăn cưỡng chế)
Noun context
  • tube tube compulsory feeding
    (ép ăn cưỡng chế bằng ống thông)
  • policy compulsory feeding policy
    (chính sách ép ăn bắt buộc)

Idioms

  • Refusal of compulsory feeding

    Sự từ chối ép ăn cưỡng chế

    "The prisoner signed a document detailing his refusal of compulsory feeding."

    (Phạm nhân đã ký một tài liệu nêu chi tiết việc anh ta từ chối ép ăn cưỡng chế.)

  • Judicial review of compulsory feeding

    Việc xem xét tư pháp về quyết định ép ăn cưỡng chế

    "The court granted a judicial review of compulsory feeding, citing human rights concerns."

    (Tòa án đã cho phép xem xét tư pháp về việc ép ăn cưỡng chế, viện dẫn những lo ngại về quyền con người.)

  • Compulsory feeding protocol

    Quy trình ép ăn bắt buộc

    "Hospitals must adhere strictly to the compulsory feeding protocol in case of hunger strikes."

    (Các bệnh viện phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình ép ăn bắt buộc trong trường hợp tuyệt thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compulsory feeding

noun phrase
Lật mặt

Hành động cho ai đó ăn trái với ý muốn của họ, thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc pháp lý.

"The ethics of compulsory feeding in cases of anorexia are often debated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient refuses to eat, compulsory feeding will be considered to save their life.
Nếu bệnh nhân từ chối ăn, việc cho ăn bắt buộc sẽ được xem xét để cứu sống họ.
Phủ định
If the doctor doesn't think it's absolutely necessary, compulsory feeding won't be implemented.
Nếu bác sĩ không nghĩ rằng điều đó thực sự cần thiết, việc cho ăn bắt buộc sẽ không được thực hiện.
Nghi vấn
Will compulsory feeding be necessary if the baby is born prematurely?
Liệu việc cho ăn bắt buộc có cần thiết nếu em bé sinh non không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to make compulsory feeding a part of the patient's treatment plan.
Bác sĩ sẽ đưa việc cho ăn bắt buộc vào kế hoạch điều trị của bệnh nhân.
Phủ định
They are not going to make compulsory feeding the standard procedure for all patients.
Họ sẽ không biến việc cho ăn bắt buộc thành quy trình tiêu chuẩn cho tất cả bệnh nhân.
Nghi vấn
Are you going to implement compulsory feeding for animals in this farm?
Bạn có định thực hiện việc cho ăn bắt buộc đối với động vật trong trang trại này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory feeding".

Ép ăn và Quyền Tự Quyết Cơ Thể

Việc ép ăn cưỡng chế gây ra tranh cãi lớn về mặt đạo đức y tế. Nó đặt ra xung đột giữa nhiệm vụ bảo tồn sự sống của bác sĩ và nguyên tắc quyền tự quyết của cá nhân – quyền được từ chối điều trị y tế, một nguyên tắc cơ bản trong y học phương Tây.

Lịch sử Đấu tranh của Nữ quyền (Suffragettes)

Tại Vương quốc Anh vào đầu thế kỷ 20, những nhà hoạt động nữ quyền (Suffragettes) thường tuyệt thực như một hình thức phản đối chính trị. Chính phủ Anh đã đáp trả bằng cách thực hiện việc ép ăn cưỡng chế một cách tàn bạo, dẫn đến luật 'Cat and Mouse Act' (Luật Mèo và Chuột) nhằm xử lý những tù nhân này.