compulsory feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of feeding someone against their will, typically used in medical or legal contexts.
Vietnamese Meaning
Hành động cho ai đó ăn trái với ý muốn của họ, thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc pháp lý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ethics of compulsory feeding in cases of anorexia are often debated."
"Đạo đức của việc cho ăn bắt buộc trong các trường hợp biếng ăn thường được tranh luận."
-
"The court ruled against the hospital's request for compulsory feeding."
"Tòa án đã bác bỏ yêu cầu cho ăn bắt buộc của bệnh viện."
-
"Compulsory feeding is only considered as a last resort when all other options have been exhausted."
"Việc cho ăn bắt buộc chỉ được xem xét như là biện pháp cuối cùng khi tất cả các lựa chọn khác đã cạn kiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | compulsory | Bắt buộc, cưỡng chế |
| Noun | compulsion | Sự ép buộc, sự cưỡng bức |
| Verb | compel | Ép buộc, buộc phải làm |
| Verb | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng |
| Noun | feeder | Ống dẫn thức ăn, người cho ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc xâm phạm quyền tự chủ của cá nhân. Nó thường được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân bị mất khả năng tự ăn hoặc từ chối ăn và có những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
violent violent compulsory feeding (ép ăn cưỡng chế bằng bạo lực)
-
ethical ethical concerns about compulsory feeding (những mối lo ngại đạo đức về việc ép ăn cưỡng chế)
-
lawful lawful compulsory feeding (việc ép ăn cưỡng chế hợp pháp)
-
undergo undergo compulsory feeding (chịu đựng việc ép ăn cưỡng chế)
-
implement implement compulsory feeding (thực hiện việc ép ăn cưỡng chế)
-
oppose oppose compulsory feeding (phản đối việc ép ăn cưỡng chế)
-
tube tube compulsory feeding (ép ăn cưỡng chế bằng ống thông)
-
policy compulsory feeding policy (chính sách ép ăn bắt buộc)
Idioms
-
Refusal of compulsory feeding
Sự từ chối ép ăn cưỡng chế
"The prisoner signed a document detailing his refusal of compulsory feeding."
(Phạm nhân đã ký một tài liệu nêu chi tiết việc anh ta từ chối ép ăn cưỡng chế.)
-
Judicial review of compulsory feeding
Việc xem xét tư pháp về quyết định ép ăn cưỡng chế
"The court granted a judicial review of compulsory feeding, citing human rights concerns."
(Tòa án đã cho phép xem xét tư pháp về việc ép ăn cưỡng chế, viện dẫn những lo ngại về quyền con người.)
-
Compulsory feeding protocol
Quy trình ép ăn bắt buộc
"Hospitals must adhere strictly to the compulsory feeding protocol in case of hunger strikes."
(Các bệnh viện phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình ép ăn bắt buộc trong trường hợp tuyệt thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compulsory feeding
noun phraseHành động cho ai đó ăn trái với ý muốn của họ, thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế hoặc pháp lý.
"The ethics of compulsory feeding in cases of anorexia are often debated."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the patient refuses to eat, compulsory feeding will be considered to save their life. |
Nếu bệnh nhân từ chối ăn, việc cho ăn bắt buộc sẽ được xem xét để cứu sống họ. |
| Phủ định | If the doctor doesn't think it's absolutely necessary, compulsory feeding won't be implemented. |
Nếu bác sĩ không nghĩ rằng điều đó thực sự cần thiết, việc cho ăn bắt buộc sẽ không được thực hiện. |
| Nghi vấn | Will compulsory feeding be necessary if the baby is born prematurely? |
Liệu việc cho ăn bắt buộc có cần thiết nếu em bé sinh non không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor is going to make compulsory feeding a part of the patient's treatment plan. |
Bác sĩ sẽ đưa việc cho ăn bắt buộc vào kế hoạch điều trị của bệnh nhân. |
| Phủ định | They are not going to make compulsory feeding the standard procedure for all patients. |
Họ sẽ không biến việc cho ăn bắt buộc thành quy trình tiêu chuẩn cho tất cả bệnh nhân. |
| Nghi vấn | Are you going to implement compulsory feeding for animals in this farm? |
Bạn có định thực hiện việc cho ăn bắt buộc đối với động vật trong trang trại này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compulsory feeding".
