(Top Banner Ad)
involuntary feeding
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Y học/Chăm sóc sức khỏe

involuntary feeding

UK: /ɪnˈvɒləntəri ˈfiːdɪŋ/ • US: /ɪnˈvɑːlənteri ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn không tự nguyện nuôi ăn cưỡng bức cung cấp dinh dưỡng không tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of providing nutrition to a person who is unable to eat or drink voluntarily.

Vietnamese Meaning

Quá trình cung cấp dinh dưỡng cho một người không thể ăn hoặc uống một cách tự nguyện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Involuntary feeding may be necessary for patients in a coma to maintain their nutritional needs."

    "Việc cho ăn không tự nguyện có thể cần thiết cho bệnh nhân hôn mê để duy trì nhu cầu dinh dưỡng của họ."

  • "The ethical implications of involuntary feeding are often debated in end-of-life care."

    "Các vấn đề đạo đức liên quan đến việc cho ăn không tự nguyện thường được tranh luận trong chăm sóc cuối đời."

  • "Involuntary feeding can prolong life but also raises concerns about patient autonomy."

    "Việc cho ăn không tự nguyện có thể kéo dài sự sống nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về quyền tự chủ của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện, tự ý
Adverb voluntarily một cách tự nguyện, tự ý
Verb volunteer tình nguyện, xung phong
Noun volunteer tình nguyện viên
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, ăn
Noun food thức ăn
Noun feeder người/vật cho ăn; máng ăn
Adjective fed đã được cho ăn (ví dụ: well-fed - được nuôi dưỡng tốt)

Synonyms

forced feeding (cho ăn cưỡng bức)tube feeding (cho ăn qua ống)artificial nutrition (dinh dưỡng nhân tạo)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Chăm sóc sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
voluntarius
English
involuntary
Old English
fēdan
English
feeding

Nguồn gốc của 'involuntary feeding'

Cụm từ 'involuntary feeding' được ghép từ hai từ riêng biệt. 'Involuntary' bắt nguồn từ tiếng Latin, trong đó 'in-' có nghĩa là 'không' và 'voluntarius' có nghĩa là 'tự nguyện' (từ 'voluntas' - ý chí). Vậy, 'involuntary' có nghĩa là 'không tự nguyện' hoặc 'bất đắc dĩ'. Từ 'feeding' (cho ăn) lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fēdan'. Khi kết hợp lại, 'involuntary feeding' mô tả hành động cho ai đó ăn mà người đó không tự nguyện hoặc không thể tự ăn, thường là trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt khi bệnh nhân hôn mê, mất ý thức, hoặc mắc các bệnh lý khiến họ không thể tự ăn uống. Nó khác với 'assisted feeding' (cho ăn có trợ giúp) ở chỗ bệnh nhân không có khả năng tự khởi xướng hành động ăn uống.

Prepositions

of

Ví dụ: 'involuntary feeding of patients' (việc cho bệnh nhân ăn không tự nguyện) – giới từ 'of' chỉ đối tượng được cho ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + involuntary feeding
  • medical medical involuntary feeding
    (việc cho ăn không tự nguyện trong y tế)
  • therapeutic therapeutic involuntary feeding
    (việc cho ăn không tự nguyện mang tính điều trị)
  • emergency emergency involuntary feeding
    (việc cho ăn không tự nguyện trong trường hợp khẩn cấp)
Verb + involuntary feeding
  • administer administer involuntary feeding
    (thực hiện/tiến hành việc cho ăn không tự nguyện)
  • undergo undergo involuntary feeding
    (trải qua/chịu đựng việc cho ăn không tự nguyện)
  • require require involuntary feeding
    (đòi hỏi/cần việc cho ăn không tự nguyện)
Noun + involuntary feeding
  • methods of methods of involuntary feeding
    (các phương pháp cho ăn không tự nguyện)
  • ethics of ethics of involuntary feeding
    (đạo đức của việc cho ăn không tự nguyện)

Idioms

  • involuntary feeding via nasogastric tube

    việc cho ăn không tự nguyện qua ống thông mũi-dạ dày

    "The patient required involuntary feeding via nasogastric tube due to severe dysphagia."

    (Bệnh nhân cần được cho ăn không tự nguyện qua ống thông mũi-dạ dày do chứng khó nuốt nghiêm trọng.)

  • involuntary feeding in detention settings

    việc cho ăn không tự nguyện trong các cơ sở giam giữ

    "Human rights organizations often condemn involuntary feeding in detention settings as a form of torture."

    (Các tổ chức nhân quyền thường lên án việc cho ăn không tự nguyện trong các cơ sở giam giữ như một hình thức tra tấn.)

  • ethical considerations surrounding involuntary feeding

    những cân nhắc đạo đức xung quanh việc cho ăn không tự nguyện

    "There are complex ethical considerations surrounding involuntary feeding for patients refusing treatment."

    (Có những cân nhắc đạo đức phức tạp xung quanh việc cho ăn không tự nguyện đối với bệnh nhân từ chối điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

involuntary feeding

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Quá trình cung cấp dinh dưỡng cho một người không thể ăn hoặc uống một cách tự nguyện.

"Involuntary feeding may be necessary for patients in a coma to maintain their nutritional needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the paramedics arrive, the patient will have undergone involuntary feeding due to their severe condition.
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, bệnh nhân sẽ phải trải qua việc cho ăn cưỡng bức do tình trạng bệnh nghiêm trọng.
Phủ định
The doctors won't have resorted to involuntary feeding unless all other methods have failed.
Các bác sĩ sẽ không dùng đến việc cho ăn cưỡng bức trừ khi tất cả các phương pháp khác đều thất bại.
Nghi vấn
Will the hospital have implemented involuntary feeding protocols before the court's decision?
Bệnh viện có thực hiện các giao thức cho ăn cưỡng bức trước quyết định của tòa án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary feeding".

Vấn đề đạo đức và nhân quyền

Việc cho ăn không tự nguyện, đặc biệt là ép ăn (force-feeding), đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và nhân quyền phức tạp. Trong y tế, nó thường liên quan đến tình trạng bệnh nhân không thể hoặc từ chối ăn uống, và các cân nhắc về việc duy trì sự sống so với quyền tự chủ của cá nhân. Trong bối cảnh giam giữ (ví dụ: tù nhân tuyệt thực), việc ép ăn thường bị các tổ chức nhân quyền quốc tế lên án mạnh mẽ, coi đó là một hình thức đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hoặc làm mất phẩm giá, vi phạm các công ước quốc tế về nhân quyền.

Lịch sử và phong trào xã hội

Lịch sử đã ghi nhận việc ép ăn được sử dụng như một biện pháp kiểm soát. Một ví dụ nổi bật là phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ (Suffragettes) ở Anh vào đầu thế kỷ 20. Khi các nhà hoạt động này tuyệt thực trong tù để phản đối, họ đã bị chính quyền ép ăn một cách thô bạo. Điều này đã gây ra sự phẫn nộ lớn trong công chúng và trở thành một phần quan trọng trong lịch sử đấu tranh cho quyền phụ nữ và quyền tự do cá nhân.