involuntary feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of providing nutrition to a person who is unable to eat or drink voluntarily.
Vietnamese Meaning
Quá trình cung cấp dinh dưỡng cho một người không thể ăn hoặc uống một cách tự nguyện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Involuntary feeding may be necessary for patients in a coma to maintain their nutritional needs."
"Việc cho ăn không tự nguyện có thể cần thiết cho bệnh nhân hôn mê để duy trì nhu cầu dinh dưỡng của họ."
-
"The ethical implications of involuntary feeding are often debated in end-of-life care."
"Các vấn đề đạo đức liên quan đến việc cho ăn không tự nguyện thường được tranh luận trong chăm sóc cuối đời."
-
"Involuntary feeding can prolong life but also raises concerns about patient autonomy."
"Việc cho ăn không tự nguyện có thể kéo dài sự sống nhưng cũng làm dấy lên những lo ngại về quyền tự chủ của bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | voluntary | tự nguyện, tự ý |
| Adverb | voluntarily | một cách tự nguyện, tự ý |
| Verb | volunteer | tình nguyện, xung phong |
| Noun | volunteer | tình nguyện viên |
| Verb | feed | cho ăn, nuôi dưỡng, ăn |
| Noun | food | thức ăn |
| Noun | feeder | người/vật cho ăn; máng ăn |
| Adjective | fed | đã được cho ăn (ví dụ: well-fed - được nuôi dưỡng tốt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt khi bệnh nhân hôn mê, mất ý thức, hoặc mắc các bệnh lý khiến họ không thể tự ăn uống. Nó khác với 'assisted feeding' (cho ăn có trợ giúp) ở chỗ bệnh nhân không có khả năng tự khởi xướng hành động ăn uống.
Prepositions
Ví dụ: 'involuntary feeding of patients' (việc cho bệnh nhân ăn không tự nguyện) – giới từ 'of' chỉ đối tượng được cho ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medical medical involuntary feeding (việc cho ăn không tự nguyện trong y tế)
-
therapeutic therapeutic involuntary feeding (việc cho ăn không tự nguyện mang tính điều trị)
-
emergency emergency involuntary feeding (việc cho ăn không tự nguyện trong trường hợp khẩn cấp)
-
administer administer involuntary feeding (thực hiện/tiến hành việc cho ăn không tự nguyện)
-
undergo undergo involuntary feeding (trải qua/chịu đựng việc cho ăn không tự nguyện)
-
require require involuntary feeding (đòi hỏi/cần việc cho ăn không tự nguyện)
-
methods of methods of involuntary feeding (các phương pháp cho ăn không tự nguyện)
-
ethics of ethics of involuntary feeding (đạo đức của việc cho ăn không tự nguyện)
Idioms
-
involuntary feeding via nasogastric tube
việc cho ăn không tự nguyện qua ống thông mũi-dạ dày
"The patient required involuntary feeding via nasogastric tube due to severe dysphagia."
(Bệnh nhân cần được cho ăn không tự nguyện qua ống thông mũi-dạ dày do chứng khó nuốt nghiêm trọng.)
-
involuntary feeding in detention settings
việc cho ăn không tự nguyện trong các cơ sở giam giữ
"Human rights organizations often condemn involuntary feeding in detention settings as a form of torture."
(Các tổ chức nhân quyền thường lên án việc cho ăn không tự nguyện trong các cơ sở giam giữ như một hình thức tra tấn.)
-
ethical considerations surrounding involuntary feeding
những cân nhắc đạo đức xung quanh việc cho ăn không tự nguyện
"There are complex ethical considerations surrounding involuntary feeding for patients refusing treatment."
(Có những cân nhắc đạo đức phức tạp xung quanh việc cho ăn không tự nguyện đối với bệnh nhân từ chối điều trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
involuntary feeding
Danh từ (cụm danh từ)Quá trình cung cấp dinh dưỡng cho một người không thể ăn hoặc uống một cách tự nguyện.
"Involuntary feeding may be necessary for patients in a coma to maintain their nutritional needs."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the paramedics arrive, the patient will have undergone involuntary feeding due to their severe condition. |
Vào thời điểm nhân viên y tế đến, bệnh nhân sẽ phải trải qua việc cho ăn cưỡng bức do tình trạng bệnh nghiêm trọng. |
| Phủ định | The doctors won't have resorted to involuntary feeding unless all other methods have failed. |
Các bác sĩ sẽ không dùng đến việc cho ăn cưỡng bức trừ khi tất cả các phương pháp khác đều thất bại. |
| Nghi vấn | Will the hospital have implemented involuntary feeding protocols before the court's decision? |
Bệnh viện có thực hiện các giao thức cho ăn cưỡng bức trước quyết định của tòa án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "involuntary feeding".
