voluntary feeding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động một con vật hoặc người ăn hoặc được cho ăn một cách tự nguyện và không bị ép buộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Voluntary feeding is crucial for the healthy growth of young animals."
"Việc cho ăn tự nguyện là rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của động vật non."
-
"The study examined the effects of different diets on the voluntary feeding behavior of sheep."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của các chế độ ăn khác nhau đối với hành vi cho ăn tự nguyện của cừu."
-
"Voluntary feeding is encouraged to promote a positive relationship between the caregiver and the animal."
"Việc cho ăn tự nguyện được khuyến khích để thúc đẩy mối quan hệ tích cực giữa người chăm sóc và động vật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăn nuôi, thú y hoặc các tình huống chăm sóc sức khỏe, khi phân biệt với việc cho ăn cưỡng bức (forced feeding). Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tự nguyện của đối tượng được cho ăn.
Prepositions
Ví dụ: 'voluntary feeding of calves' (cho bê ăn tự nguyện)
Collocations (Từ đi kèm)
-
initiate initiate voluntary feeding (bắt đầu việc ăn uống tự nguyện)
-
encourage encourage voluntary feeding (khuyến khích việc ăn uống tự nguyện)
-
resume resume voluntary feeding (tiếp tục việc ăn uống tự nguyện)
-
facilitate facilitate voluntary feeding (tạo điều kiện cho việc ăn uống tự nguyện)
-
monitor monitor voluntary feeding (theo dõi việc ăn uống tự nguyện)
-
successful successful voluntary feeding (việc ăn uống tự nguyện thành công)
-
adequate adequate voluntary feeding (việc ăn uống tự nguyện đầy đủ)
-
independent independent voluntary feeding (việc ăn uống tự nguyện độc lập)
-
early early voluntary feeding (việc ăn uống tự nguyện sớm)
-
transition to transition to voluntary feeding (chuyển sang chế độ ăn uống tự nguyện)
-
support for support for voluntary feeding (hỗ trợ cho việc ăn uống tự nguyện)
Idioms
-
transition to voluntary feeding
Chuyển sang chế độ ăn uống tự nguyện (sau khi được nuôi bằng ống hoặc chế độ ăn kiêng đặc biệt)
"Patients recovering from surgery often aim for a rapid transition to voluntary feeding as part of their recovery."
(Bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật thường đặt mục tiêu chuyển nhanh chóng sang chế độ ăn uống tự nguyện như một phần của quá trình hồi phục.)
-
establish voluntary feeding
Thiết lập việc ăn uống tự nguyện (cho một cá nhân không thể ăn uống một cách tự chủ trước đó)
"The rehabilitation team worked tirelessly to help the stroke patient establish voluntary feeding."
(Đội ngũ phục hồi chức năng đã làm việc không mệt mỏi để giúp bệnh nhân đột quỵ thiết lập việc ăn uống tự nguyện.)
-
support for voluntary feeding
Hỗ trợ cho việc ăn uống tự nguyện (các chương trình, phương pháp hỗ trợ cá nhân tự ăn uống)
"Many hospitals provide extensive support for voluntary feeding in their geriatric care units."
(Nhiều bệnh viện cung cấp sự hỗ trợ rộng rãi cho việc ăn uống tự nguyện tại các đơn vị chăm sóc người cao tuổi của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voluntary feeding
Danh từ (Cụm danh từ)Hành động một con vật hoặc người ăn hoặc được cho ăn một cách tự nguyện và không bị ép buộc.
"Voluntary feeding is crucial for the healthy growth of young animals."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The animal shelter practices voluntary feeding for orphaned puppies. |
Trạm cứu hộ động vật thực hành cho ăn tự nguyện đối với những chú chó con mồ côi. |
| Phủ định | The zookeepers do not use voluntary feeding methods for the adult tigers. |
Những người chăm sóc vườn thú không sử dụng phương pháp cho ăn tự nguyện đối với những con hổ trưởng thành. |
| Nghi vấn | Does the farmer employ voluntary feeding techniques for his livestock? |
Người nông dân có sử dụng kỹ thuật cho ăn tự nguyện cho gia súc của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary feeding".
