(Top Banner Ad)
voluntary feeding
B2
Danh từ (Cụm danh từ) B2 Y học/Nông nghiệp (Tùy ngữ cảnh)

voluntary feeding

UK: /ˌvɒlənˈtɛri ˈfiːdɪŋ/ • US: /ˌvɑːlənˈteri ˈfiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cho ăn tự nguyện tự nguyện ăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of an animal or person eating or being fed willingly and without force.

Vietnamese Meaning

Hành động một con vật hoặc người ăn hoặc được cho ăn một cách tự nguyện và không bị ép buộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Voluntary feeding is crucial for the healthy growth of young animals."

    "Việc cho ăn tự nguyện là rất quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của động vật non."

  • "The study examined the effects of different diets on the voluntary feeding behavior of sheep."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của các chế độ ăn khác nhau đối với hành vi cho ăn tự nguyện của cừu."

  • "Voluntary feeding is encouraged to promote a positive relationship between the caregiver and the animal."

    "Việc cho ăn tự nguyện được khuyến khích để thúc đẩy mối quan hệ tích cực giữa người chăm sóc và động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective voluntary tự nguyện, tình nguyện
Noun volunteer tình nguyện viên
Verb volunteer tình nguyện
Adverb voluntarily một cách tự nguyện
Noun volition ý chí, sự tự nguyện
Verb feed cho ăn, nuôi dưỡng, ăn
Noun feeder người/vật cho ăn, máng ăn
Noun food thức ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Nông nghiệp (Tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
voluntas
Proto-Germanic
*fōdijaną
English
voluntary
English
feeding
English
voluntary feeding

Nguồn gốc của 'Voluntary'

Từ 'voluntary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'voluntas' (ý chí, sự lựa chọn), sau đó phát triển thành 'voluntarius' (tự nguyện). Qua tiếng Pháp cổ ('voluntaire') và tiếng Anh trung đại ('voluntarie'), từ này mang nghĩa hành động được thực hiện theo ý muốn riêng, không bị ép buộc.

Nguồn gốc của 'Feeding'

Từ 'feeding' (việc cho ăn/ăn uống) bắt nguồn từ gốc Proto-Germanic '*fōdijaną', có nghĩa là 'cho ăn' hoặc 'nuôi dưỡng'. Từ này phát triển qua tiếng Anh cổ 'fēdan' và tiếng Anh trung đại 'feden' để chỉ hành động cung cấp hoặc tiêu thụ thức ăn.

Sự kết hợp 'Voluntary Feeding'

Cụm từ 'voluntary feeding' là một kết hợp hiện đại của hai từ này, diễn tả hành động ăn uống được thực hiện một cách tự giác, theo ý muốn và khả năng của người hoặc vật thể, không phải do ép buộc hoặc thông qua các phương pháp hỗ trợ (như ống truyền).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chăn nuôi, thú y hoặc các tình huống chăm sóc sức khỏe, khi phân biệt với việc cho ăn cưỡng bức (forced feeding). Nó nhấn mạnh sự hợp tác và tự nguyện của đối tượng được cho ăn.

Prepositions

of

Ví dụ: 'voluntary feeding of calves' (cho bê ăn tự nguyện)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + voluntary feeding
  • initiate initiate voluntary feeding
    (bắt đầu việc ăn uống tự nguyện)
  • encourage encourage voluntary feeding
    (khuyến khích việc ăn uống tự nguyện)
  • resume resume voluntary feeding
    (tiếp tục việc ăn uống tự nguyện)
  • facilitate facilitate voluntary feeding
    (tạo điều kiện cho việc ăn uống tự nguyện)
  • monitor monitor voluntary feeding
    (theo dõi việc ăn uống tự nguyện)
Adjective + voluntary feeding
  • successful successful voluntary feeding
    (việc ăn uống tự nguyện thành công)
  • adequate adequate voluntary feeding
    (việc ăn uống tự nguyện đầy đủ)
  • independent independent voluntary feeding
    (việc ăn uống tự nguyện độc lập)
  • early early voluntary feeding
    (việc ăn uống tự nguyện sớm)
Noun phrase with voluntary feeding
  • transition to transition to voluntary feeding
    (chuyển sang chế độ ăn uống tự nguyện)
  • support for support for voluntary feeding
    (hỗ trợ cho việc ăn uống tự nguyện)

Idioms

  • transition to voluntary feeding

    Chuyển sang chế độ ăn uống tự nguyện (sau khi được nuôi bằng ống hoặc chế độ ăn kiêng đặc biệt)

    "Patients recovering from surgery often aim for a rapid transition to voluntary feeding as part of their recovery."

    (Bệnh nhân hồi phục sau phẫu thuật thường đặt mục tiêu chuyển nhanh chóng sang chế độ ăn uống tự nguyện như một phần của quá trình hồi phục.)

  • establish voluntary feeding

    Thiết lập việc ăn uống tự nguyện (cho một cá nhân không thể ăn uống một cách tự chủ trước đó)

    "The rehabilitation team worked tirelessly to help the stroke patient establish voluntary feeding."

    (Đội ngũ phục hồi chức năng đã làm việc không mệt mỏi để giúp bệnh nhân đột quỵ thiết lập việc ăn uống tự nguyện.)

  • support for voluntary feeding

    Hỗ trợ cho việc ăn uống tự nguyện (các chương trình, phương pháp hỗ trợ cá nhân tự ăn uống)

    "Many hospitals provide extensive support for voluntary feeding in their geriatric care units."

    (Nhiều bệnh viện cung cấp sự hỗ trợ rộng rãi cho việc ăn uống tự nguyện tại các đơn vị chăm sóc người cao tuổi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary feeding

Danh từ (Cụm danh từ)
Lật mặt

Hành động một con vật hoặc người ăn hoặc được cho ăn một cách tự nguyện và không bị ép buộc.

"Voluntary feeding is crucial for the healthy growth of young animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animal shelter practices voluntary feeding for orphaned puppies.
Trạm cứu hộ động vật thực hành cho ăn tự nguyện đối với những chú chó con mồ côi.
Phủ định
The zookeepers do not use voluntary feeding methods for the adult tigers.
Những người chăm sóc vườn thú không sử dụng phương pháp cho ăn tự nguyện đối với những con hổ trưởng thành.
Nghi vấn
Does the farmer employ voluntary feeding techniques for his livestock?
Người nông dân có sử dụng kỹ thuật cho ăn tự nguyện cho gia súc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary feeding".

Baby-led Weaning (Ăn dặm tự chỉ huy)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'baby-led weaning' (ăn dặm tự chỉ huy) ngày càng phổ biến. Thay vì đút cho bé ăn bằng thìa, phương pháp này khuyến khích trẻ tự khám phá thức ăn, tự đưa thức ăn vào miệng theo ý muốn của mình. Điều này giúp trẻ phát triển khả năng vận động tinh, nhận biết tín hiệu đói no và hình thành thói quen ăn uống lành mạnh từ sớm, hoàn toàn phù hợp với tinh thần 'voluntary feeding' (ăn uống tự nguyện).

Quyền tự chủ trong ăn uống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, quyền tự chủ của cá nhân (autonomy) rất được đề cao. Điều này bao gồm cả quyền lựa chọn cách thức và lượng thức ăn của mình, đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi hoặc bệnh nhân đang hồi phục. 'Voluntary feeding' thể hiện sự tôn trọng quyền tự chủ này, trái ngược với việc ép buộc hoặc cho ăn qua đường ống khi không thật sự cần thiết, trừ trường hợp y tế bắt buộc.