(Top Banner Ad)
computer crash
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

computer crash

UK: /kəmˈpjuːtə kræʃ/ • US: /kəmˈpjuːtər kræʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sập nguồn bị treo máy bị đơ lỗi hệ thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden and complete failure of a computer system or program.

Vietnamese Meaning

Sự cố hệ thống hoặc chương trình máy tính đột ngột và hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The computer crash resulted in the loss of unsaved data."

    "Sự cố máy tính dẫn đến mất dữ liệu chưa được lưu."

  • "A computer crash can be frustrating when you haven't saved your work."

    "Sự cố máy tính có thể gây bực bội khi bạn chưa lưu công việc của mình."

  • "The program crashed unexpectedly, causing me to lose all my progress."

    "Chương trình bị lỗi đột ngột, khiến tôi mất hết tiến trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crash sự cố, vụ sập (hệ thống)
Verb to crash bị sập, ngừng hoạt động đột ngột
Adjective crashed đã bị hỏng, đã bị sập

Synonyms

Antonyms

work properly (hoạt động bình thường)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate')
English (17th c.)
computer ('one who computes, a person')
English (mid-20th c.)
computer ('electronic calculating machine')
Middle English (onomatopoeia)
crasschen ('to break to pieces with a loud noise')
English (1970s)
crash ('sudden computer failure')

Từ Người Tính Toán đến Máy Tính

Ban đầu, từ 'computer' trong tiếng Anh dùng để chỉ người, thường là phụ nữ, có công việc là thực hiện các phép tính toán phức tạp bằng tay. Mãi cho đến khi các cỗ máy điện tử ra đời, từ này mới được dùng để chỉ thiết bị như chúng ta biết ngày nay.

Khi Máy Tính 'Va Chạm'

Từ 'crash' vốn là một từ tượng thanh, mô tả âm thanh của một vụ va chạm mạnh, như tai nạn xe hơi. Vào những năm 1970, người ta bắt đầu dùng từ này theo nghĩa bóng để chỉ việc máy tính đột ngột ngừng hoạt động, như thể nó vừa đâm sầm vào một bức tường vô hình.

Usage Note

Thường dùng để chỉ tình trạng máy tính bị treo, tắt đột ngột, hoặc mất dữ liệu do lỗi phần mềm hoặc phần cứng. Khác với 'computer error' là chỉ lỗi nhỏ, 'computer crash' mang tính nghiêm trọng hơn.
Khi dùng như một động từ, 'crash' thường diễn tả hành động máy tính bị treo hoặc tắt đột ngột. Có thể dùng nội động từ (intransitive verb) hoặc ngoại động từ (transitive verb).

Prepositions

of

'crash of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự cố, ví dụ: 'a crash of the operating system'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer crash
  • cause a computer crash
    (gây ra sự cố máy tính)
  • experience a computer crash
    (gặp phải sự cố máy tính)
  • prevent a computer crash
    (ngăn chặn sự cố máy tính)
  • recover from a computer crash
    (phục hồi sau sự cố máy tính)
Adjective + computer crash
  • sudden computer crash
    (sự cố máy tính đột ngột)
  • serious / major computer crash
    (sự cố máy tính nghiêm trọng)
  • fatal computer crash
    (sự cố máy tính gây mất dữ liệu)
  • frequent computer crash
    (sự cố máy tính thường xuyên)
Noun + computer crash
  • the cause of the computer crash
    (nguyên nhân của sự cố máy tính)
  • the risk of a computer crash
    (nguy cơ xảy ra sự cố máy tính)
  • data loss from a computer crash
    (việc mất dữ liệu do sự cố máy tính)

Idioms

  • the blue screen of death (BSOD)

    Màn hình xanh chết chóc (ám chỉ lỗi hệ thống nghiêm trọng trên máy tính Windows, khiến máy không thể hoạt động).

    "I was about to save my final project when the blue screen of death appeared."

    (Tôi đang chuẩn bị lưu dự án cuối kỳ thì màn hình xanh chết chóc hiện ra.)

  • pull one's hair out

    Bứt tóc (ám chỉ cảm giác vô cùng tức giận, lo lắng hoặc bực bội khi không giải quyết được vấn đề).

    "I've been pulling my hair out all day trying to recover the files I lost in the computer crash."

    (Tôi đã như muốn bứt tóc cả ngày nay để cố gắng phục hồi những tập tin bị mất trong vụ sập máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer crash

Danh từ
Lật mặt

Sự cố hệ thống hoặc chương trình máy tính đột ngột và hoàn toàn.

"The computer crash resulted in the loss of unsaved data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer crash".

Nỗi sợ hãi "Y2K Bug"

Vào cuối những năm 1990, cả thế giới lo sợ rằng khi đồng hồ chuyển sang năm 2000, nhiều hệ thống máy tính cũ sẽ gặp sự cố (crash) vì chúng chỉ lưu hai chữ số cuối của năm (ví dụ '99' thay vì '1999'). Nỗi lo này, được gọi là 'Y2K Bug' (Sự cố năm 2000), đã gây ra một sự hoảng loạn nhẹ trên toàn cầu, dù cuối cùng rất ít sự cố nghiêm trọng xảy ra.

"Bạn đã thử tắt đi bật lại chưa?"

Câu nói 'Have you tried turning it off and on again?' là một lời khuyên khắc phục sự cố máy tính cơ bản nhất nhưng lại hiệu quả đáng ngạc nhiên. Nó đã trở thành một meme văn hóa nổi tiếng, đặc biệt qua series phim hài 'The IT Crowd' của Anh, châm biếm về công việc của các chuyên gia công nghệ thông tin.