computer crash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự cố hệ thống hoặc chương trình máy tính đột ngột và hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The computer crash resulted in the loss of unsaved data."
"Sự cố máy tính dẫn đến mất dữ liệu chưa được lưu."
-
"A computer crash can be frustrating when you haven't saved your work."
"Sự cố máy tính có thể gây bực bội khi bạn chưa lưu công việc của mình."
-
"The program crashed unexpectedly, causing me to lose all my progress."
"Chương trình bị lỗi đột ngột, khiến tôi mất hết tiến trình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crash | sự cố, vụ sập (hệ thống) |
| Verb | to crash | bị sập, ngừng hoạt động đột ngột |
| Adjective | crashed | đã bị hỏng, đã bị sập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ tình trạng máy tính bị treo, tắt đột ngột, hoặc mất dữ liệu do lỗi phần mềm hoặc phần cứng. Khác với 'computer error' là chỉ lỗi nhỏ, 'computer crash' mang tính nghiêm trọng hơn.
Khi dùng như một động từ, 'crash' thường diễn tả hành động máy tính bị treo hoặc tắt đột ngột. Có thể dùng nội động từ (intransitive verb) hoặc ngoại động từ (transitive verb).
Prepositions
'crash of' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự cố, ví dụ: 'a crash of the operating system'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cause a computer crash (gây ra sự cố máy tính)
-
experience a computer crash (gặp phải sự cố máy tính)
-
prevent a computer crash (ngăn chặn sự cố máy tính)
-
recover from a computer crash (phục hồi sau sự cố máy tính)
-
sudden computer crash (sự cố máy tính đột ngột)
-
serious / major computer crash (sự cố máy tính nghiêm trọng)
-
fatal computer crash (sự cố máy tính gây mất dữ liệu)
-
frequent computer crash (sự cố máy tính thường xuyên)
-
the cause of the computer crash (nguyên nhân của sự cố máy tính)
-
the risk of a computer crash (nguy cơ xảy ra sự cố máy tính)
-
data loss from a computer crash (việc mất dữ liệu do sự cố máy tính)
Idioms
-
the blue screen of death (BSOD)
Màn hình xanh chết chóc (ám chỉ lỗi hệ thống nghiêm trọng trên máy tính Windows, khiến máy không thể hoạt động).
"I was about to save my final project when the blue screen of death appeared."
(Tôi đang chuẩn bị lưu dự án cuối kỳ thì màn hình xanh chết chóc hiện ra.)
-
pull one's hair out
Bứt tóc (ám chỉ cảm giác vô cùng tức giận, lo lắng hoặc bực bội khi không giải quyết được vấn đề).
"I've been pulling my hair out all day trying to recover the files I lost in the computer crash."
(Tôi đã như muốn bứt tóc cả ngày nay để cố gắng phục hồi những tập tin bị mất trong vụ sập máy tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer crash
Danh từSự cố hệ thống hoặc chương trình máy tính đột ngột và hoàn toàn.
"The computer crash resulted in the loss of unsaved data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer crash".
