(Top Banner Ad)
computer room
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

computer room

UK: /kəmˈpjuːtər ruːm/ • US: /kəmˈpjuːtər ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng máy tính phòng thực hành máy tính
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room dedicated to the use of computers.

Vietnamese Meaning

Một phòng dành riêng cho việc sử dụng máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students went to the computer room to finish their assignment."

    "Các sinh viên đã đến phòng máy tính để hoàn thành bài tập của họ."

  • "The library has a well-equipped computer room for public use."

    "Thư viện có một phòng máy tính được trang bị tốt để phục vụ công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Noun computing Khoa học máy tính, sự tính toán
Verb compute Tính toán
Noun roommate Bạn cùng phòng
Noun server room Phòng máy chủ

Synonyms

computer lab (phòng máy tính, phòng thí nghiệm máy tính)IT suite (phòng IT)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to reckon/calculate)
Old English
rūm (space)
English (17th C.)
computer (one who calculates)
English (Mid 20th C.)
computer room (designated space for computing machines)

Nguồn gốc của 'Computer Room'

Cụm từ này ra đời khi máy tính còn là những chiếc máy khổng lồ (mainframe), cần cả một căn phòng lớn, mát mẻ và được bảo vệ nghiêm ngặt để vận hành. Ngày nay, nó vẫn được dùng để chỉ phòng máy tính trong trường học hoặc phòng chứa máy chủ (server room) trong các công ty.

Usage Note

Đây là một cụm từ ghép (compound noun) chỉ một địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ một phòng có nhiều máy tính, có thể là trong trường học, văn phòng, hoặc thư viện. Khác với 'IT lab' (phòng thí nghiệm IT) có thể bao gồm các thiết bị mạng và phần cứng khác, 'computer room' tập trung vào việc sử dụng máy tính cá nhân.

Prepositions

in at

‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong phòng: 'The students are in the computer room.' ‘at’ có thể dùng khi nói về hoạt động diễn ra tại phòng đó: 'There's a course at the computer room tomorrow.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer room
  • school the school computer room
    (Phòng máy tính của trường học)
  • crowded a crowded computer room
    (Phòng máy tính đông người)
  • dedicated a dedicated computer room
    (Phòng máy tính chuyên dụng (chỉ dùng cho một mục đích))
Verb + computer room
  • access access the computer room
    (Truy cập vào phòng máy tính)
  • equip equip the computer room
    (Trang bị cho phòng máy tính)
  • schedule schedule time in the computer room
    (Lên lịch sử dụng phòng máy tính)
Noun + computer room (Usage/Type)
  • main the main computer room
    (Phòng máy tính chính)
  • lab computer lab room
    (Phòng thí nghiệm/thực hành máy tính (trong trường học))

Idioms

  • No food or drink allowed in the computer room.

    Không được mang đồ ăn hoặc thức uống vào phòng máy tính (Quy định cơ bản)

    "Please read the sign: No food or drink allowed in the computer room."

    (Làm ơn đọc biển báo: Không được mang đồ ăn hoặc thức uống vào phòng máy tính.)

  • The computer room hours are 8 AM to 5 PM.

    Giờ mở cửa/hoạt động của phòng máy tính là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.

    "I need to finish my work quickly; the computer room hours end soon."

    (Tôi cần hoàn thành công việc nhanh chóng; giờ hoạt động của phòng máy tính sắp kết thúc rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer room

danh từ
Lật mặt

Một phòng dành riêng cho việc sử dụng máy tính.

"The students went to the computer room to finish their assignment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer room is always busy during lunch break.
Phòng máy tính luôn bận rộn trong giờ nghỉ trưa.
Phủ định
The computer room isn't available for general use before 9 AM.
Phòng máy tính không được sử dụng chung trước 9 giờ sáng.
Nghi vấn
Is the computer room air-conditioned?
Phòng máy tính có máy lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer room".

Kỷ nguyên Mainframe và Sự Kiểm Soát

Trong quá khứ, 'computer room' thường gắn liền với những cỗ máy mainframe trị giá hàng triệu đô la, yêu cầu điều hòa không khí mạnh mẽ và độ ẩm kiểm soát chặt chẽ. Việc vào phòng này thường bị giới hạn nghiêm ngặt chỉ dành cho các kỹ sư và chuyên viên vận hành.

Phòng Máy Tính Trường Học (Computer Lab)

Đối với học sinh, 'computer room' thường là 'computer lab' – nơi họ học các kỹ năng số cơ bản, gõ phím và lập trình. Nó tượng trưng cho nơi tiếp cận công nghệ thông tin tập trung trong môi trường giáo dục.