computer room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phòng dành riêng cho việc sử dụng máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students went to the computer room to finish their assignment."
"Các sinh viên đã đến phòng máy tính để hoàn thành bài tập của họ."
-
"The library has a well-equipped computer room for public use."
"Thư viện có một phòng máy tính được trang bị tốt để phục vụ công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | computer | Máy tính |
| Noun | computing | Khoa học máy tính, sự tính toán |
| Verb | compute | Tính toán |
| Noun | roommate | Bạn cùng phòng |
| Noun | server room | Phòng máy chủ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ ghép (compound noun) chỉ một địa điểm cụ thể. Nó thường được sử dụng để chỉ một phòng có nhiều máy tính, có thể là trong trường học, văn phòng, hoặc thư viện. Khác với 'IT lab' (phòng thí nghiệm IT) có thể bao gồm các thiết bị mạng và phần cứng khác, 'computer room' tập trung vào việc sử dụng máy tính cá nhân.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ vị trí bên trong phòng: 'The students are in the computer room.' ‘at’ có thể dùng khi nói về hoạt động diễn ra tại phòng đó: 'There's a course at the computer room tomorrow.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
school the school computer room (Phòng máy tính của trường học)
-
crowded a crowded computer room (Phòng máy tính đông người)
-
dedicated a dedicated computer room (Phòng máy tính chuyên dụng (chỉ dùng cho một mục đích))
-
access access the computer room (Truy cập vào phòng máy tính)
-
equip equip the computer room (Trang bị cho phòng máy tính)
-
schedule schedule time in the computer room (Lên lịch sử dụng phòng máy tính)
-
main the main computer room (Phòng máy tính chính)
-
lab computer lab room (Phòng thí nghiệm/thực hành máy tính (trong trường học))
Idioms
-
No food or drink allowed in the computer room.
Không được mang đồ ăn hoặc thức uống vào phòng máy tính (Quy định cơ bản)
"Please read the sign: No food or drink allowed in the computer room."
(Làm ơn đọc biển báo: Không được mang đồ ăn hoặc thức uống vào phòng máy tính.)
-
The computer room hours are 8 AM to 5 PM.
Giờ mở cửa/hoạt động của phòng máy tính là từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
"I need to finish my work quickly; the computer room hours end soon."
(Tôi cần hoàn thành công việc nhanh chóng; giờ hoạt động của phòng máy tính sắp kết thúc rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer room
danh từMột phòng dành riêng cho việc sử dụng máy tính.
"The students went to the computer room to finish their assignment."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer room is always busy during lunch break. |
Phòng máy tính luôn bận rộn trong giờ nghỉ trưa. |
| Phủ định | The computer room isn't available for general use before 9 AM. |
Phòng máy tính không được sử dụng chung trước 9 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Is the computer room air-conditioned? |
Phòng máy tính có máy lạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer room".
