(Top Banner Ad)
server room
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

server room

UK: /ˈsɜːvə ruːm/ • US: /ˈsɜːrvər ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng máy chủ phòng server
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room specifically designed to house computer servers and related equipment.

Vietnamese Meaning

Một phòng được thiết kế đặc biệt để chứa các máy chủ máy tính và các thiết bị liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The technician is working in the server room."

    "Kỹ thuật viên đang làm việc trong phòng máy chủ."

  • "The company invested in a new server room to improve its data processing capabilities."

    "Công ty đã đầu tư vào một phòng máy chủ mới để cải thiện khả năng xử lý dữ liệu."

  • "Access to the server room is restricted to authorized personnel only."

    "Việc ra vào phòng máy chủ bị hạn chế chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun server máy chủ, người phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Noun room căn phòng, không gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
server
English
room
English
server room

Sự Kết Hợp Của Công Nghệ và Không Gian

Từ 'server room' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ máy tính. 'Server' có nghĩa là máy chủ – thiết bị xử lý và lưu trữ dữ liệu. 'Room' đơn giản là một căn phòng, không gian. Khi kết hợp lại, 'server room' (phòng máy chủ) mô tả chính xác chức năng của nó: một căn phòng được thiết kế đặc biệt để chứa và vận hành các máy chủ và thiết bị mạng quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một không gian vật lý được xây dựng hoặc chỉ định để chứa các máy chủ. Nó thường có các biện pháp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm để bảo vệ thiết bị nhạy cảm. Nó khác với 'data center' (trung tâm dữ liệu), một khái niệm rộng lớn hơn bao gồm nhiều phòng máy chủ và có thể bao gồm các chức năng khác như lưu trữ dữ liệu và mạng.

Prepositions

in at

'in a server room' chỉ vị trí bên trong phòng máy chủ. 'at the server room' có thể chỉ vị trí gần hoặc bên trong phòng máy chủ, thường nhấn mạnh đến mục đích đến đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + server room
  • dedicated dedicated server room
    (phòng máy chủ chuyên dụng)
  • secure secure server room
    (phòng máy chủ an toàn)
  • main main server room
    (phòng máy chủ chính)
  • noisy noisy server room
    (phòng máy chủ ồn ào)
Verb + server room
  • access access the server room
    (truy cập/vào phòng máy chủ)
  • manage manage a server room
    (quản lý một phòng máy chủ)
  • cool cool the server room
    (làm mát phòng máy chủ)
  • maintain maintain a server room
    (bảo trì phòng máy chủ)
Noun + server room (modifier)
  • server room server room temperature
    (nhiệt độ phòng máy chủ)
  • server room server room security
    (an ninh phòng máy chủ)
  • server room server room access
    (quyền truy cập phòng máy chủ)

Idioms

  • server room best practices

    các thực hành tốt nhất cho phòng máy chủ

    "Following server room best practices is crucial for data integrity and system reliability."

    (Tuân thủ các thực hành tốt nhất cho phòng máy chủ là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và độ tin cậy của hệ thống.)

  • server room environmental control

    kiểm soát môi trường phòng máy chủ

    "Proper server room environmental control prevents overheating and ensures optimal performance."

    (Việc kiểm soát môi trường phòng máy chủ đúng cách giúp ngăn ngừa quá nhiệt và đảm bảo hiệu suất tối ưu.)

  • server room access log

    nhật ký truy cập phòng máy chủ

    "The security team regularly reviews the server room access log to monitor who enters and leaves."

    (Đội ngũ an ninh thường xuyên xem xét nhật ký truy cập phòng máy chủ để giám sát người ra vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

server room

danh từ
Lật mặt

Một phòng được thiết kế đặc biệt để chứa các máy chủ máy tính và các thiết bị liên quan.

"The technician is working in the server room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "server room".

Trung Tâm Huyết Mạch Của Hạ Tầng Số

Trong bối cảnh công nghệ hiện đại, phòng máy chủ (server room) là trái tim của hệ thống công nghệ thông tin của hầu hết các tổ chức, doanh nghiệp. Nó là nơi lưu trữ và xử lý mọi dữ liệu quan trọng, cung cấp năng lượng cho internet, các dịch vụ trực tuyến và các hoạt động kinh doanh. Sự cố ở phòng máy chủ có thể gây gián đoạn nghiêm trọng cho mọi hoạt động kỹ thuật số.

Môi Trường Được Kiểm Soát Nghiêm Ngặt

Phòng máy chủ không chỉ là một căn phòng thông thường mà còn là một không gian đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về môi trường và an ninh. Nhiệt độ và độ ẩm phải được giữ ổn định, hệ thống làm mát hoạt động liên tục để tránh quá nhiệt cho thiết bị. Ngoài ra, an ninh vật lý như khóa cửa, camera giám sát và hạn chế người ra vào là cực kỳ quan trọng để bảo vệ dữ liệu khỏi bị truy cập trái phép.