server room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room specifically designed to house computer servers and related equipment.
Vietnamese Meaning
Một phòng được thiết kế đặc biệt để chứa các máy chủ máy tính và các thiết bị liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The technician is working in the server room."
"Kỹ thuật viên đang làm việc trong phòng máy chủ."
-
"The company invested in a new server room to improve its data processing capabilities."
"Công ty đã đầu tư vào một phòng máy chủ mới để cải thiện khả năng xử lý dữ liệu."
-
"Access to the server room is restricted to authorized personnel only."
"Việc ra vào phòng máy chủ bị hạn chế chỉ dành cho nhân viên được ủy quyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một không gian vật lý được xây dựng hoặc chỉ định để chứa các máy chủ. Nó thường có các biện pháp kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm để bảo vệ thiết bị nhạy cảm. Nó khác với 'data center' (trung tâm dữ liệu), một khái niệm rộng lớn hơn bao gồm nhiều phòng máy chủ và có thể bao gồm các chức năng khác như lưu trữ dữ liệu và mạng.
Prepositions
'in a server room' chỉ vị trí bên trong phòng máy chủ. 'at the server room' có thể chỉ vị trí gần hoặc bên trong phòng máy chủ, thường nhấn mạnh đến mục đích đến đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dedicated dedicated server room (phòng máy chủ chuyên dụng)
-
secure secure server room (phòng máy chủ an toàn)
-
main main server room (phòng máy chủ chính)
-
noisy noisy server room (phòng máy chủ ồn ào)
-
access access the server room (truy cập/vào phòng máy chủ)
-
manage manage a server room (quản lý một phòng máy chủ)
-
cool cool the server room (làm mát phòng máy chủ)
-
maintain maintain a server room (bảo trì phòng máy chủ)
-
server room server room temperature (nhiệt độ phòng máy chủ)
-
server room server room security (an ninh phòng máy chủ)
-
server room server room access (quyền truy cập phòng máy chủ)
Idioms
-
server room best practices
các thực hành tốt nhất cho phòng máy chủ
"Following server room best practices is crucial for data integrity and system reliability."
(Tuân thủ các thực hành tốt nhất cho phòng máy chủ là rất quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và độ tin cậy của hệ thống.)
-
server room environmental control
kiểm soát môi trường phòng máy chủ
"Proper server room environmental control prevents overheating and ensures optimal performance."
(Việc kiểm soát môi trường phòng máy chủ đúng cách giúp ngăn ngừa quá nhiệt và đảm bảo hiệu suất tối ưu.)
-
server room access log
nhật ký truy cập phòng máy chủ
"The security team regularly reviews the server room access log to monitor who enters and leaves."
(Đội ngũ an ninh thường xuyên xem xét nhật ký truy cập phòng máy chủ để giám sát người ra vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
server room
danh từMột phòng được thiết kế đặc biệt để chứa các máy chủ máy tính và các thiết bị liên quan.
"The technician is working in the server room."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "server room".
