conceal emotions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent (something) from being seen or known; to hide.
Vietnamese Meaning
Giấu giếm, che đậy (cảm xúc, sự thật, thông tin) để không ai thấy hoặc biết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to conceal her disappointment."
"Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình."
-
"It's not healthy to conceal your emotions all the time."
"Việc che giấu cảm xúc của bạn mọi lúc không tốt cho sức khỏe."
-
"He concealed his anger with a smile."
"Anh ta che giấu cơn giận của mình bằng một nụ cười."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concealment | Sự che giấu, sự ẩn giấu |
| Adjective | concealable | Có thể che giấu được |
| Adverb | concealedly | Một cách bí mật, một cách che giấu kín đáo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conceal' mang ý nghĩa chủ động che giấu một điều gì đó một cách có ý thức. Nó khác với 'hide' ở chỗ 'hide' có thể chỉ đơn giản là không thể tìm thấy, trong khi 'conceal' ám chỉ hành động che giấu tích cực. 'Conceal' thường được sử dụng khi điều được giấu kín là một bí mật hoặc một điều gì đó xấu hổ, không muốn tiết lộ. 'Suppress' là một từ đồng nghĩa nhưng thường được sử dụng để nói về việc kìm nén cảm xúc một cách mạnh mẽ.
Cảm xúc là những phản ứng phức tạp đến từ trải nghiệm hoặc suy nghĩ của chúng ta. Chúng ảnh hưởng đến cách chúng ta hành động và tương tác với thế giới xung quanh. Cảm xúc có thể là tích cực (vui vẻ, hạnh phúc) hoặc tiêu cực (buồn bã, tức giận).
Prepositions
'Conceal from' được sử dụng để chỉ đối tượng mà ai đó/cái gì đó được giấu khỏi. Ví dụ: 'He concealed the truth from his wife.' (Anh ta giấu sự thật với vợ mình.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
skillfully skillfully conceal emotions (khéo léo che giấu cảm xúc)
-
carefully carefully conceal emotions (thận trọng che giấu cảm xúc)
-
effortlessly effortlessly conceal emotions (che giấu cảm xúc một cách dễ dàng, không tốn sức)
-
attempt to attempt to conceal emotions (cố gắng che giấu cảm xúc)
-
struggle to struggle to conceal emotions (chật vật, vật lộn để che giấu cảm xúc)
-
manage to manage to conceal emotions (xoay xở để che giấu được cảm xúc)
-
impossible to impossible to conceal emotions (không thể che giấu được cảm xúc)
Idioms
-
keep a straight face
Giữ vẻ mặt nghiêm nghị (dù đang muốn cười hoặc có cảm xúc mạnh)
"Despite the funny joke, the judge managed to keep a straight face."
(Mặc dù câu chuyện cười rất vui, vị thẩm phán vẫn giữ được vẻ mặt nghiêm nghị.)
-
mask one's feelings
Che đậy cảm xúc thật, đeo mặt nạ cảm xúc
"It is exhausting to constantly mask one's feelings in front of difficult clients."
(Thật mệt mỏi khi phải liên tục che đậy cảm xúc của mình trước mặt những khách hàng khó tính.)
-
bottle up one's emotions
Kìm nén, dồn nén cảm xúc vào trong
"He has a tendency to bottle up his emotions instead of discussing his problems."
(Anh ấy có xu hướng kìm nén cảm xúc thay vì thảo luận về các vấn đề của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conceal emotions
Động từGiấu giếm, che đậy (cảm xúc, sự thật, thông tin) để không ai thấy hoặc biết.
"She tried to conceal her disappointment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceal emotions".
