(Top Banner Ad)
conceivabilities
C2
Danh từ (số nhiều) C2 Triết học, Nhận thức luận

conceivabilities

UK: /kənˌsiːvəˈbɪlətiz/ • US: /kənˌsiːvəˈbɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

những điều có thể hình dung những khả năng có thể tưởng tượng được những khả năng tư duy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibilities of being conceived or imagined; things that are conceivable.

Vietnamese Meaning

Những khả năng có thể được hình thành hoặc tưởng tượng; những điều có thể hình dung được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The philosopher explored the conceivabilities of alternate realities."

    "Nhà triết học đã khám phá những khả năng có thể hình dung về các thực tại khác."

  • "The study examined the conceivabilities of different economic models."

    "Nghiên cứu đã xem xét những khả năng có thể hình dung của các mô hình kinh tế khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceive tưởng tượng, hình thành (ý tưởng); thụ thai
Adjective conceivable có thể tưởng tượng được, có thể hình dung được
Adjective inconceivable không thể tưởng tượng được, phi thường
Adverb conceivably có thể là, có lẽ
Noun conception quan niệm, ý niệm; sự thụ thai
Noun concept khái niệm
Noun conceivability tính có thể tưởng tượng được, khả năng có thể hình dung được

Synonyms

possibilities (những khả năng)imaginabilities (những điều có thể tưởng tượng được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Nhận thức luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere
Old French
concevoir
Middle English
conceiven
Modern English
conceive -> conceivable -> conceivability -> conceivabilities

Từ Bụng Mẹ Đến Ý Tưởng

Gốc Latin của từ 'conceive' là 'concipere', có hai nghĩa: 'thụ thai' một đứa trẻ và 'hình thành' một ý tưởng. Điều này cho thấy một mối liên hệ đẹp đẽ trong ngôn ngữ: một ý tưởng mới được 'sinh ra' trong tâm trí, giống như một sinh linh mới được hình thành trong bụng mẹ. Vì vậy, 'conceivabilities' là những ý tưởng hoặc khả năng có thể được 'thai nghén' trong suy nghĩ.

Usage Note

Từ này nhấn mạnh đến tính khả thi của việc hình dung hoặc tưởng tượng một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học hoặc nhận thức luận, nơi người ta thảo luận về giới hạn và khả năng của tư duy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conceivabilities
  • explore the endless conceivabilities
    (khám phá những khả năng vô tận có thể tưởng tượng được)
  • imagine all the conceivabilities
    (tưởng tượng tất cả những khả năng có thể xảy ra)
  • consider the various conceivabilities
    (xem xét các khả năng đa dạng có thể hình dung được)
Adjective + conceivabilities
  • endless conceivabilities
    (những khả năng vô tận có thể tưởng tượng được)
  • future conceivabilities
    (những khả năng có thể xảy ra trong tương lai)
  • metaphysical conceivabilities
    (những khả năng trừu tượng/siêu hình)
Noun Phrase
  • a world of conceivabilities
    (một thế giới của những khả năng có thể hình dung được)
  • the limits of conceivabilities
    (giới hạn của những điều có thể tưởng tượng)

Idioms

  • to exhaust all conceivabilities

    Suy nghĩ, cân nhắc mọi khả năng có thể tưởng tượng được, không bỏ sót một phương án nào.

    "Before making a final decision, the team tried to exhaust all conceivabilities."

    (Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, cả nhóm đã cố gắng xem xét mọi khả năng có thể xảy ra.)

  • a universe of conceivabilities

    Một loạt vô số các khả năng có thể hình dung được, thường được mở ra bởi một sự kiện hoặc phát minh mới.

    "The internet opened up a universe of conceivabilities for communication and business."

    (Internet đã mở ra một vũ trụ của những khả năng cho giao tiếp và kinh doanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceivabilities

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những khả năng có thể được hình thành hoặc tưởng tượng; những điều có thể hình dung được.

"The philosopher explored the conceivabilities of alternate realities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceivabilities".

Thí nghiệm tưởng tượng trong Triết học

Trong triết học phương Tây, các nhà tư tưởng thường sử dụng 'thí nghiệm tưởng tượng' (thought experiments) để khám phá các 'conceivabilities'. Họ đặt ra các kịch bản giả định, dù khó tin, như 'bộ não trong lồng kính' (brain in a vat) để kiểm tra giới hạn của kiến thức và thực tại. Đây là một cách để vượt ra ngoài kinh nghiệm thông thường và xem xét tất cả các khả năng có thể hình dung được.

Khoa học viễn tưởng: Thể loại của những khả năng

Thể loại khoa học viễn tưởng (Science Fiction) trong văn học và điện ảnh phương Tây được xây dựng hoàn toàn dựa trên việc khám phá các 'conceivabilities'. Các tác giả và đạo diễn hình dung ra những tương lai khác nhau, các xã hội ngoài hành tinh, và các công nghệ đột phá. Thể loại này không chỉ để giải trí mà còn giúp xã hội suy ngẫm về những hướng đi có thể xảy ra trong tương lai của nhân loại.