concentrated session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
tập trung cao độ; chuyên sâu
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students had a concentrated session before the exam."
"Các sinh viên đã có một buổi học tập trung cao độ trước kỳ thi."
-
"We need a concentrated session to finish this project."
"Chúng ta cần một buổi làm việc tập trung để hoàn thành dự án này."
-
"The yoga teacher led a concentrated session on breathing techniques."
"Giáo viên yoga đã hướng dẫn một buổi tập trung về các kỹ thuật thở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | concentrate | tập trung |
| Noun | concentration | sự tập trung |
| Adjective | concentrated | cô đặc, tập trung cao độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'concentrated' được sử dụng để mô tả 'session', nó nhấn mạnh rằng thời gian dành cho hoạt động đó được sử dụng một cách hiệu quả và không bị xao nhãng. Nó thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức để duy trì sự chú ý và tối đa hóa kết quả trong một khoảng thời gian ngắn.
'Session' chỉ một khoảng thời gian được lên kế hoạch hoặc dành riêng cho một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như học tập, làm việc, trị liệu hoặc hội họp. Khi kết hợp với 'concentrated', nó nhấn mạnh rằng thời gian này được sử dụng một cách có mục đích và hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have / hold a concentrated session (có / tổ chức một buổi làm việc tập trung)
-
schedule / plan a concentrated session (lên lịch / lên kế hoạch một buổi làm việc tập trung)
-
require / need a concentrated session (đòi hỏi / cần một buổi làm việc tập trung)
-
a highly concentrated session (một buổi làm việc cực kỳ tập trung)
-
an intense concentrated session (một buổi làm việc tập trung cao độ và căng thẳng)
-
a brief concentrated session (một buổi làm việc tập trung ngắn gọn)
-
during a concentrated session (trong suốt một buổi làm việc tập trung)
-
after a concentrated session (sau một buổi làm việc tập trung)
Idioms
-
a concentrated session of brainstorming
một buổi động não tập trung cao độ, nơi mọi người cùng nhau đưa ra ý tưởng.
"We finally found the solution after a concentrated session of brainstorming."
(Cuối cùng chúng tôi đã tìm ra giải pháp sau một buổi động não tập trung cao độ.)
-
a concentrated session of soul-searching
một khoảng thời gian tập trung để suy ngẫm sâu sắc về bản thân, cảm xúc và giá trị của mình.
"He took a week off for a concentrated session of soul-searching to decide his future."
(Anh ấy đã nghỉ một tuần để có một khoảng thời gian suy ngẫm sâu sắc về bản thân nhằm quyết định tương lai của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concentrated session
adjectivetập trung cao độ; chuyên sâu
"The students had a concentrated session before the exam."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the team had a concentrated session led to significant improvements in their performance. |
Việc đội đã có một buổi tập trung cao độ đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong hiệu suất của họ. |
| Phủ định | Whether they will hold another concentrated session is not what concerns me; what concerns me is the long-term strategy. |
Việc họ có tổ chức một buổi tập trung cao độ khác hay không không phải là điều tôi lo lắng; điều tôi lo lắng là chiến lược dài hạn. |
| Nghi vấn | How concentrated the session was determined the amount of information the students retained. |
Mức độ tập trung của buổi học quyết định lượng thông tin mà học sinh tiếp thu được. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students should concentrate during the concentrated session to maximize learning. |
Học sinh nên tập trung trong suốt buổi học tập trung để tối đa hóa việc học. |
| Phủ định | You must not be distracted during the concentrated session; it's important. |
Bạn không được xao nhãng trong suốt buổi học tập trung; điều đó rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Could we concentrate on this topic in a concentrated session tomorrow? |
Chúng ta có thể tập trung vào chủ đề này trong một buổi học tập trung vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentrated session".
