(Top Banner Ad)
concentrated session
B2
adjective B2 Tổng quát, Học tập, Công việc

concentrated session

UK: /ˈkɒnsəntreɪtɪd ˈsɛʃən/ • US: /ˈkɑːnsənˌtreɪtɪd ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi học/làm việc tập trung phiên làm việc cao độ buổi học chuyên sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

closely focused; intense

Vietnamese Meaning

tập trung cao độ; chuyên sâu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students had a concentrated session before the exam."

    "Các sinh viên đã có một buổi học tập trung cao độ trước kỳ thi."

  • "We need a concentrated session to finish this project."

    "Chúng ta cần một buổi làm việc tập trung để hoàn thành dự án này."

  • "The yoga teacher led a concentrated session on breathing techniques."

    "Giáo viên yoga đã hướng dẫn một buổi tập trung về các kỹ thuật thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb concentrate tập trung
Noun concentration sự tập trung
Adjective concentrated cô đặc, tập trung cao độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

study session (buổi học)work session (buổi làm việc)therapy session (buổi trị liệu)

Subject Area

Tổng quát, Học tập, Công việc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- (to sit) / *kentrom (center)
Latin
sessio (a sitting) / concentrare (to bring to a center)
Old French
session
English
concentrated session

Cùng nhau ngồi lại ở trung tâm

Cụm từ 'concentrated session' là sự kết hợp của hai gốc Latin. 'Concentrate' đến từ 'con-' (cùng nhau) và 'centrum' (trung tâm), có nghĩa là 'mang mọi thứ về một điểm'. 'Session' đến từ 'sedere' (ngồi), nghĩa là 'một buổi ngồi lại'. Vì vậy, 'concentrated session' có thể được hình dung như một 'buổi ngồi lại mà ở đó mọi sự chú ý đều được dồn về một trung tâm'.

Usage Note

Khi 'concentrated' được sử dụng để mô tả 'session', nó nhấn mạnh rằng thời gian dành cho hoạt động đó được sử dụng một cách hiệu quả và không bị xao nhãng. Nó thường ngụ ý một nỗ lực có ý thức để duy trì sự chú ý và tối đa hóa kết quả trong một khoảng thời gian ngắn.
'Session' chỉ một khoảng thời gian được lên kế hoạch hoặc dành riêng cho một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như học tập, làm việc, trị liệu hoặc hội họp. Khi kết hợp với 'concentrated', nó nhấn mạnh rằng thời gian này được sử dụng một cách có mục đích và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concentrated session
  • have / hold a concentrated session
    (có / tổ chức một buổi làm việc tập trung)
  • schedule / plan a concentrated session
    (lên lịch / lên kế hoạch một buổi làm việc tập trung)
  • require / need a concentrated session
    (đòi hỏi / cần một buổi làm việc tập trung)
Adjective + concentrated session
  • a highly concentrated session
    (một buổi làm việc cực kỳ tập trung)
  • an intense concentrated session
    (một buổi làm việc tập trung cao độ và căng thẳng)
  • a brief concentrated session
    (một buổi làm việc tập trung ngắn gọn)
Preposition + concentrated session
  • during a concentrated session
    (trong suốt một buổi làm việc tập trung)
  • after a concentrated session
    (sau một buổi làm việc tập trung)

Idioms

  • a concentrated session of brainstorming

    một buổi động não tập trung cao độ, nơi mọi người cùng nhau đưa ra ý tưởng.

    "We finally found the solution after a concentrated session of brainstorming."

    (Cuối cùng chúng tôi đã tìm ra giải pháp sau một buổi động não tập trung cao độ.)

  • a concentrated session of soul-searching

    một khoảng thời gian tập trung để suy ngẫm sâu sắc về bản thân, cảm xúc và giá trị của mình.

    "He took a week off for a concentrated session of soul-searching to decide his future."

    (Anh ấy đã nghỉ một tuần để có một khoảng thời gian suy ngẫm sâu sắc về bản thân nhằm quyết định tương lai của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concentrated session

adjective
Lật mặt

tập trung cao độ; chuyên sâu

"The students had a concentrated session before the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the team had a concentrated session led to significant improvements in their performance.
Việc đội đã có một buổi tập trung cao độ đã dẫn đến những cải thiện đáng kể trong hiệu suất của họ.
Phủ định
Whether they will hold another concentrated session is not what concerns me; what concerns me is the long-term strategy.
Việc họ có tổ chức một buổi tập trung cao độ khác hay không không phải là điều tôi lo lắng; điều tôi lo lắng là chiến lược dài hạn.
Nghi vấn
How concentrated the session was determined the amount of information the students retained.
Mức độ tập trung của buổi học quyết định lượng thông tin mà học sinh tiếp thu được.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should concentrate during the concentrated session to maximize learning.
Học sinh nên tập trung trong suốt buổi học tập trung để tối đa hóa việc học.
Phủ định
You must not be distracted during the concentrated session; it's important.
Bạn không được xao nhãng trong suốt buổi học tập trung; điều đó rất quan trọng.
Nghi vấn
Could we concentrate on this topic in a concentrated session tomorrow?
Chúng ta có thể tập trung vào chủ đề này trong một buổi học tập trung vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concentrated session".

Triết lý 'Làm việc Sâu' (Deep Work)

Trong văn hóa làm việc hiện đại ở phương Tây, 'concentrated session' là cốt lõi của triết lý 'Deep Work' của Cal Newport. Nó đề cao việc dành ra những khoảng thời gian làm việc không bị gián đoạn, tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ để đạt được hiệu suất và chất lượng công việc cao nhất, trái ngược với 'Shallow Work' (làm việc hời hợt, đa nhiệm).

Kỹ thuật Pomodoro

Đây là một phương pháp quản lý thời gian rất phổ biến, sử dụng các 'concentrated session' ngắn. Người dùng sẽ làm việc tập trung trong một khoảng thời gian (thường là 25 phút), sau đó nghỉ ngắn 5 phút. Chu kỳ này giúp duy trì sự tập trung cao độ và ngăn ngừa kiệt sức, thể hiện rõ ứng dụng của các buổi làm việc tập trung trong thực tế.