(Top Banner Ad)
intensive session
B2
Tính từ (intensive) B2 Giáo dục, Đào tạo, Kinh doanh

intensive session

UK: /ɪnˈtɛnsɪv ˈsɛʃən/ • US: /ɪnˈtɛnsɪv ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi học chuyên sâu buổi học tăng cường phiên họp căng thẳng buổi huấn luyện cường độ cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Concentrated on a single subject or into a short time; very thorough or vigorous.

Vietnamese Meaning

Tập trung cao độ vào một chủ đề hoặc trong một thời gian ngắn; rất kỹ lưỡng hoặc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent an intensive course in French."

    "Cô ấy đã tham gia một khóa học tiếng Pháp chuyên sâu."

  • "We had an intensive session to prepare for the exam."

    "Chúng tôi đã có một buổi học chuyên sâu để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "The intensive session helped me understand the topic better."

    "Buổi học chuyên sâu đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj intensive Chuyên sâu, mãnh liệt, có cường độ cao
Adv intensely Một cách mãnh liệt, một cách chuyên sâu
Verb intensify Làm tăng cường, làm mạnh thêm
Noun intensification Sự tăng cường, sự mãnh liệt hóa
Noun session Buổi, phiên, kỳ họp
Adj sessional Thuộc về phiên họp, theo phiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intensus
Old French
intensif
English
intensive

Nguồn gốc của 'Intensive'

Từ 'intensive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intensus', có nghĩa là 'kéo căng', 'căng thẳng', hoặc 'tập trung cao độ'. Nó xuất phát từ động từ 'intendere' (có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'hướng tới'). Qua tiếng Pháp cổ 'intensif', từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự tập trung, chuyên sâu hoặc mãnh liệt. Khi kết hợp với 'session' (buổi, phiên), nó chỉ một buổi làm việc hoặc học tập được tổ chức với cường độ và sự tập trung cao.

Nguồn gốc của 'Session'

Từ 'session' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio', mang nghĩa là 'một buổi ngồi' hoặc 'phiên họp'. Nó xuất phát từ động từ 'sedere', có nghĩa là 'ngồi'. Qua tiếng Pháp cổ 'session', từ này trở thành một phần của tiếng Anh, dùng để chỉ một khoảng thời gian nhất định dành cho một hoạt động cụ thể, đặc biệt là khi nhiều người ngồi lại với nhau để thảo luận, làm việc hoặc học tập.

Usage Note

Tính từ 'intensive' thường được dùng để mô tả các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ, nỗ lực lớn trong một khoảng thời gian giới hạn. Nó khác với 'extensive' (rộng rãi) ở chỗ tập trung vào chiều sâu hơn là chiều rộng. Ví dụ: 'intensive training' khác với 'general training' ở cường độ và thời gian.

Prepositions

in on

'intensive in' thường được sử dụng khi nói về sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: intensive in research). 'Intensive on' ít phổ biến hơn nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự tập trung vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: intensive on improving skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intensive session
  • short a short intensive session
    (một buổi chuyên sâu ngắn)
  • long a long intensive session
    (một buổi chuyên sâu dài)
  • productive a productive intensive session
    (một buổi chuyên sâu hiệu quả)
  • focused a focused intensive session
    (một buổi chuyên sâu tập trung)
  • gruelling a gruelling intensive session
    (một buổi chuyên sâu mệt mỏi/kiệt sức)
  • one-on-one a one-on-one intensive session
    (một buổi chuyên sâu riêng/một kèm một)
  • training a training intensive session
    (một buổi huấn luyện chuyên sâu)
  • study a study intensive session
    (một buổi học chuyên sâu)
Verb + intensive session
  • hold to hold an intensive session
    (tổ chức một buổi chuyên sâu)
  • conduct to conduct an intensive session
    (tiến hành một buổi chuyên sâu)
  • attend to attend an intensive session
    (tham dự một buổi chuyên sâu)
  • participate in to participate in an intensive session
    (tham gia vào một buổi chuyên sâu)
  • schedule to schedule an intensive session
    (lên lịch một buổi chuyên sâu)
  • benefit from to benefit from an intensive session
    (hưởng lợi từ một buổi chuyên sâu)
  • complete to complete an intensive session
    (hoàn thành một buổi chuyên sâu)

Idioms

  • an intensive session of soul-searching

    một buổi tự vấn nội tâm sâu sắc/chuyên sâu

    "After the failure, she embarked on an intensive session of soul-searching."

    (Sau thất bại, cô ấy bắt đầu một buổi tự vấn nội tâm sâu sắc.)

  • to power through an intensive session

    cố gắng hoàn thành/vượt qua một buổi chuyên sâu

    "We had to power through an intensive session to finish the project on time."

    (Chúng tôi phải cố gắng hoàn thành buổi chuyên sâu để kịp tiến độ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensive session

Tính từ (intensive)
Lật mặt

Tập trung cao độ vào một chủ đề hoặc trong một thời gian ngắn; rất kỹ lưỡng hoặc mạnh mẽ.

"She underwent an intensive course in French."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the material was so difficult, I would have attended the intensive sessions.
Nếu tôi biết tài liệu khó như vậy, tôi đã tham gia các buổi học tăng cường.
Phủ định
If she hadn't prepared for the intensive session, she wouldn't have passed the exam.
Nếu cô ấy không chuẩn bị cho buổi học tăng cường, cô ấy đã không vượt qua kỳ thi.
Nghi vấn
Would he have understood the lecture if he had attended the intensive session?
Liệu anh ấy có hiểu bài giảng nếu anh ấy đã tham gia buổi học tăng cường không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was attending an intensive session when the fire alarm rang.
Tôi đang tham gia một buổi học chuyên sâu thì chuông báo cháy reo.
Phủ định
She wasn't enjoying the intensive session because it was too difficult.
Cô ấy đã không thích buổi học chuyên sâu vì nó quá khó.
Nghi vấn
Were they running an intensive session at the gym yesterday morning?
Có phải họ đang tổ chức một buổi tập chuyên sâu tại phòng gym sáng hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive session".

Học nhồi nhét (Cramming) và Các buổi ôn thi chuyên sâu

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'intensive session' thường gắn liền với 'cramming' hay 'học nhồi nhét', đặc biệt phổ biến trong giới sinh viên khi ôn thi. Đây là những buổi học cực kỳ tập trung, kéo dài, với mục tiêu nhồi nhét một lượng lớn kiến thức trong thời gian ngắn trước kỳ thi. Mặc dù hiệu quả ngắn hạn, nhưng phương pháp này thường bị chỉ trích vì không thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc và bền vững.

Bootcamps và Workshops chuyên sâu

Trong lĩnh vực phát triển kỹ năng và chuyên môn, 'intensive session' thường xuất hiện dưới dạng 'bootcamps' (trại huấn luyện) hoặc 'workshops' (buổi làm việc thực hành) chuyên sâu. Chúng được thiết kế để cung cấp kiến thức và kỹ năng thực hành một cách nhanh chóng, hiệu quả trong một khoảng thời gian cô đọng (vài ngày hoặc vài tuần), thường đòi hỏi sự cam kết cao và nỗ lực lớn từ người tham gia để đạt được kết quả mong muốn.