intensive session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Concentrated on a single subject or into a short time; very thorough or vigorous.
Vietnamese Meaning
Tập trung cao độ vào một chủ đề hoặc trong một thời gian ngắn; rất kỹ lưỡng hoặc mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She underwent an intensive course in French."
"Cô ấy đã tham gia một khóa học tiếng Pháp chuyên sâu."
-
"We had an intensive session to prepare for the exam."
"Chúng tôi đã có một buổi học chuyên sâu để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"The intensive session helped me understand the topic better."
"Buổi học chuyên sâu đã giúp tôi hiểu rõ hơn về chủ đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | intensive | Chuyên sâu, mãnh liệt, có cường độ cao |
| Adv | intensely | Một cách mãnh liệt, một cách chuyên sâu |
| Verb | intensify | Làm tăng cường, làm mạnh thêm |
| Noun | intensification | Sự tăng cường, sự mãnh liệt hóa |
| Noun | session | Buổi, phiên, kỳ họp |
| Adj | sessional | Thuộc về phiên họp, theo phiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'intensive' thường được dùng để mô tả các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao độ, nỗ lực lớn trong một khoảng thời gian giới hạn. Nó khác với 'extensive' (rộng rãi) ở chỗ tập trung vào chiều sâu hơn là chiều rộng. Ví dụ: 'intensive training' khác với 'general training' ở cường độ và thời gian.
Prepositions
'intensive in' thường được sử dụng khi nói về sự tập trung vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: intensive in research). 'Intensive on' ít phổ biến hơn nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh nhấn mạnh sự tập trung vào một nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể (ví dụ: intensive on improving skills).
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short intensive session (một buổi chuyên sâu ngắn)
-
long a long intensive session (một buổi chuyên sâu dài)
-
productive a productive intensive session (một buổi chuyên sâu hiệu quả)
-
focused a focused intensive session (một buổi chuyên sâu tập trung)
-
gruelling a gruelling intensive session (một buổi chuyên sâu mệt mỏi/kiệt sức)
-
one-on-one a one-on-one intensive session (một buổi chuyên sâu riêng/một kèm một)
-
training a training intensive session (một buổi huấn luyện chuyên sâu)
-
study a study intensive session (một buổi học chuyên sâu)
-
hold to hold an intensive session (tổ chức một buổi chuyên sâu)
-
conduct to conduct an intensive session (tiến hành một buổi chuyên sâu)
-
attend to attend an intensive session (tham dự một buổi chuyên sâu)
-
participate in to participate in an intensive session (tham gia vào một buổi chuyên sâu)
-
schedule to schedule an intensive session (lên lịch một buổi chuyên sâu)
-
benefit from to benefit from an intensive session (hưởng lợi từ một buổi chuyên sâu)
-
complete to complete an intensive session (hoàn thành một buổi chuyên sâu)
Idioms
-
an intensive session of soul-searching
một buổi tự vấn nội tâm sâu sắc/chuyên sâu
"After the failure, she embarked on an intensive session of soul-searching."
(Sau thất bại, cô ấy bắt đầu một buổi tự vấn nội tâm sâu sắc.)
-
to power through an intensive session
cố gắng hoàn thành/vượt qua một buổi chuyên sâu
"We had to power through an intensive session to finish the project on time."
(Chúng tôi phải cố gắng hoàn thành buổi chuyên sâu để kịp tiến độ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intensive session
Tính từ (intensive)Tập trung cao độ vào một chủ đề hoặc trong một thời gian ngắn; rất kỹ lưỡng hoặc mạnh mẽ.
"She underwent an intensive course in French."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the material was so difficult, I would have attended the intensive sessions. |
Nếu tôi biết tài liệu khó như vậy, tôi đã tham gia các buổi học tăng cường. |
| Phủ định | If she hadn't prepared for the intensive session, she wouldn't have passed the exam. |
Nếu cô ấy không chuẩn bị cho buổi học tăng cường, cô ấy đã không vượt qua kỳ thi. |
| Nghi vấn | Would he have understood the lecture if he had attended the intensive session? |
Liệu anh ấy có hiểu bài giảng nếu anh ấy đã tham gia buổi học tăng cường không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was attending an intensive session when the fire alarm rang. |
Tôi đang tham gia một buổi học chuyên sâu thì chuông báo cháy reo. |
| Phủ định | She wasn't enjoying the intensive session because it was too difficult. |
Cô ấy đã không thích buổi học chuyên sâu vì nó quá khó. |
| Nghi vấn | Were they running an intensive session at the gym yesterday morning? |
Có phải họ đang tổ chức một buổi tập chuyên sâu tại phòng gym sáng hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive session".
