casual session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ, buổi tụ tập hoặc hoạt động không chính thức, thoải mái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a casual session to brainstorm ideas for the project."
"Chúng tôi đã có một buổi thảo luận thoải mái để động não các ý tưởng cho dự án."
-
"The team decided to have a casual session to discuss the new marketing strategy."
"Nhóm quyết định có một buổi thảo luận thoải mái để bàn về chiến lược marketing mới."
-
"Let's have a casual session and get to know each other better."
"Hãy có một buổi gặp gỡ thân mật và hiểu nhau hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | casual | bình thường, thân mật, không trang trọng |
| Adverb | casually | một cách tình cờ, một cách thoải mái |
| Noun | casualness | sự bình thường, sự thoải mái, sự không trang trọng |
| Noun | session | phiên, buổi (họp, học, làm việc) |
| Adjective | sessional | thuộc về một phiên, theo kỳ họp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cuộc gặp gỡ hoặc hoạt động mang tính chất thư giãn, không đòi hỏi sự trang trọng hay chuẩn bị kỹ lưỡng. Nó khác với 'formal session' (buổi họp chính thức) ở mức độ nghiêm túc và quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have / hold a casual session (tổ chức một buổi gặp mặt thân mật/không trang trọng)
-
arrange / organize a casual session (sắp xếp một buổi gặp mặt thân mật)
-
join a casual session (tham gia một buổi gặp mặt/trao đổi thân mật)
-
end the casual session with... (kết thúc buổi gặp mặt thân mật bằng...)
-
a brief / short casual session (một buổi trao đổi ngắn thân mật)
-
a relaxed / informal casual session (một buổi gặp mặt thoải mái / không trang trọng)
-
a brainstorming casual session (một buổi họp ý tưởng thân mật)
Idioms
-
Just a casual session, no strings attached.
Chỉ là một buổi gặp gỡ đơn thuần, không có ràng buộc hay cam kết gì.
"We agreed to have a casual session to discuss ideas, no strings attached."
(Chúng tôi đã đồng ý có một buổi thảo luận thân mật để trao đổi ý tưởng, không kèm theo bất kỳ ràng buộc nào.)
-
Kick off the week with a casual session.
Bắt đầu tuần mới bằng một buổi gặp mặt thoải mái.
"The team likes to kick off the week with a casual session to plan their tasks."
(Cả nhóm thích bắt đầu tuần mới bằng một buổi họp thân mật để lên kế hoạch công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
casual session
Noun PhraseMột cuộc gặp gỡ, buổi tụ tập hoặc hoạt động không chính thức, thoải mái.
"We had a casual session to brainstorm ideas for the project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casual session".
