focused session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having one's attention or efforts directed towards a particular objective.
Vietnamese Meaning
Tập trung, chú trọng vào một mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She remained focused on the task at hand."
"Cô ấy vẫn tập trung vào nhiệm vụ trước mắt."
-
"We had a focused session to discuss the project goals."
"Chúng tôi đã có một buổi tập trung để thảo luận về các mục tiêu của dự án."
-
"The therapist recommends focused sessions to address the underlying issues."
"Nhà trị liệu khuyến nghị các buổi tập trung để giải quyết các vấn đề cốt lõi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'focused' mô tả trạng thái tinh thần hoặc hành động có mục đích rõ ràng, không bị xao nhãng. Nó nhấn mạnh sự chuyên tâm và nỗ lực hướng đến một mục tiêu nhất định. Khác với 'attentive' (chú ý), 'focused' mang ý nghĩa chủ động định hướng sự chú ý. So với 'concentrated' (tập trung cao độ), 'focused' có thể chỉ mức độ tập trung vừa phải, đủ để đạt được mục tiêu.
Danh từ 'session' chỉ một buổi, một đợt, hoặc một khoảng thời gian được dành riêng cho một mục đích cụ thể nào đó. 'Session' có thể là một buổi họp, một buổi học, một buổi trị liệu, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và có mục đích của khoảng thời gian đó.
Prepositions
'focused on' chỉ sự tập trung đặc biệt vào một đối tượng hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The session is focused on improving communication skills.' (Buổi học tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive focused session (phiên làm việc tập trung chuyên sâu)
-
productive productive focused session (phiên làm việc tập trung hiệu quả)
-
brief brief focused session (phiên làm việc tập trung ngắn gọn)
-
dedicated dedicated focused session (phiên làm việc tập trung chuyên biệt)
-
hold hold a focused session (tổ chức một phiên làm việc tập trung)
-
conduct conduct a focused session (thực hiện một phiên làm việc tập trung)
-
dedicate dedicate a focused session (dành riêng một phiên làm việc tập trung)
-
schedule schedule a focused session (lên lịch một phiên làm việc tập trung)
-
on focused session on a topic (phiên làm việc tập trung vào một chủ đề)
-
for focused session for problem-solving (phiên làm việc tập trung để giải quyết vấn đề)
-
with focused session with the team (phiên làm việc tập trung với đội ngũ)
Idioms
-
hold a focused session on [topic]
tổ chức một buổi làm việc tập trung vào [chủ đề]
"Let's hold a focused session on the Q3 marketing strategy next Monday."
(Hãy tổ chức một buổi làm việc tập trung vào chiến lược marketing quý 3 vào thứ Hai tới.)
-
dedicate a focused session to [task]
dành riêng một buổi làm việc tập trung cho [nhiệm vụ]
"We need to dedicate a focused session to brainstorming new product ideas."
(Chúng ta cần dành riêng một buổi làm việc tập trung để động não các ý tưởng sản phẩm mới.)
-
start with a focused session
bắt đầu bằng một buổi làm việc tập trung
"To ensure efficiency, we always start our design sprints with a focused session."
(Để đảm bảo hiệu quả, chúng tôi luôn bắt đầu các đợt chạy nước rút thiết kế bằng một buổi làm việc tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
focused session
Tính từ (focused)Tập trung, chú trọng vào một mục tiêu cụ thể.
"She remained focused on the task at hand."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a focused session, the team, energized and productive, decided to take a short break. |
Sau một buổi làm việc tập trung, cả nhóm, tràn đầy năng lượng và hiệu quả, quyết định nghỉ giải lao một lát. |
| Phủ định | Even after a lengthy discussion, the session, unfortunately, was not as focused, and the goals remained unclear. |
Ngay cả sau một cuộc thảo luận dài, buổi họp, thật không may, đã không được tập trung, và các mục tiêu vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Sarah, will you please ensure that the next session, a critical planning meeting, is a focused session, allowing us to complete it on time? |
Sarah, bạn có thể đảm bảo rằng buổi họp tiếp theo, một cuộc họp lập kế hoạch quan trọng, là một buổi tập trung, cho phép chúng ta hoàn thành nó đúng giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focused session".
