(Top Banner Ad)
focused session
B2
Tính từ (focused) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

focused session

UK: /ˈfəʊkəst ˈsɛʃən/ • US: /ˈfoʊkəst ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tập trung phiên làm việc tập trung buổi chuyên tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having one's attention or efforts directed towards a particular objective.

Vietnamese Meaning

Tập trung, chú trọng vào một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She remained focused on the task at hand."

    "Cô ấy vẫn tập trung vào nhiệm vụ trước mắt."

  • "We had a focused session to discuss the project goals."

    "Chúng tôi đã có một buổi tập trung để thảo luận về các mục tiêu của dự án."

  • "The therapist recommends focused sessions to address the underlying issues."

    "Nhà trị liệu khuyến nghị các buổi tập trung để giải quyết các vấn đề cốt lõi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus sự tập trung, trọng tâm
Verb focus tập trung, chú ý
Adjective focused được tập trung, có trọng tâm
Adjective unfocused không tập trung, phân tán
Noun session phiên, buổi họp, kỳ họp
Adjective sessional thuộc về một phiên/buổi (ví dụ: sessional paper – tài liệu kỳ họp)

Synonyms

Antonyms

distracted session (buổi bị xao nhãng)unfocused session (buổi không tập trung)

Related Words

brainstorming session (buổi động não)strategy session (buổi chiến lược)

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
English
focus
Latin
sessio
Old French
session
Middle English
session
English
session

Nguồn gốc từ 'focus' (tập trung)

Từ 'focus' trong tiếng Anh hiện đại mang nghĩa 'tập trung' hoặc 'điểm trung tâm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm gia đình'. Nhà toán học Johannes Kepler đã sử dụng 'focus' vào thế kỷ 17 để chỉ điểm hội tụ của các tia sáng hoặc đường cong. Từ đó, nghĩa của nó dần mở rộng sang việc tập trung sự chú ý hay năng lượng vào một điểm duy nhất.

Nguồn gốc từ 'session' (buổi, phiên)

Từ 'session' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'một hành động ngồi' hoặc 'một cuộc họp'. Qua tiếng Pháp cổ 'session', từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành nghĩa hiện tại: 'một buổi họp', 'một phiên làm việc' hoặc 'một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể', thường là khi mọi người ngồi cùng nhau.

Usage Note

Tính từ 'focused' mô tả trạng thái tinh thần hoặc hành động có mục đích rõ ràng, không bị xao nhãng. Nó nhấn mạnh sự chuyên tâm và nỗ lực hướng đến một mục tiêu nhất định. Khác với 'attentive' (chú ý), 'focused' mang ý nghĩa chủ động định hướng sự chú ý. So với 'concentrated' (tập trung cao độ), 'focused' có thể chỉ mức độ tập trung vừa phải, đủ để đạt được mục tiêu.
Danh từ 'session' chỉ một buổi, một đợt, hoặc một khoảng thời gian được dành riêng cho một mục đích cụ thể nào đó. 'Session' có thể là một buổi họp, một buổi học, một buổi trị liệu, v.v. Nó nhấn mạnh tính chất có tổ chức và có mục đích của khoảng thời gian đó.

Prepositions

on

'focused on' chỉ sự tập trung đặc biệt vào một đối tượng hoặc vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The session is focused on improving communication skills.' (Buổi học tập trung vào việc cải thiện kỹ năng giao tiếp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focused session
  • intensive intensive focused session
    (phiên làm việc tập trung chuyên sâu)
  • productive productive focused session
    (phiên làm việc tập trung hiệu quả)
  • brief brief focused session
    (phiên làm việc tập trung ngắn gọn)
  • dedicated dedicated focused session
    (phiên làm việc tập trung chuyên biệt)
Verb + focused session
  • hold hold a focused session
    (tổ chức một phiên làm việc tập trung)
  • conduct conduct a focused session
    (thực hiện một phiên làm việc tập trung)
  • dedicate dedicate a focused session
    (dành riêng một phiên làm việc tập trung)
  • schedule schedule a focused session
    (lên lịch một phiên làm việc tập trung)
focused session + Preposition
  • on focused session on a topic
    (phiên làm việc tập trung vào một chủ đề)
  • for focused session for problem-solving
    (phiên làm việc tập trung để giải quyết vấn đề)
  • with focused session with the team
    (phiên làm việc tập trung với đội ngũ)

Idioms

  • hold a focused session on [topic]

    tổ chức một buổi làm việc tập trung vào [chủ đề]

    "Let's hold a focused session on the Q3 marketing strategy next Monday."

    (Hãy tổ chức một buổi làm việc tập trung vào chiến lược marketing quý 3 vào thứ Hai tới.)

  • dedicate a focused session to [task]

    dành riêng một buổi làm việc tập trung cho [nhiệm vụ]

    "We need to dedicate a focused session to brainstorming new product ideas."

    (Chúng ta cần dành riêng một buổi làm việc tập trung để động não các ý tưởng sản phẩm mới.)

  • start with a focused session

    bắt đầu bằng một buổi làm việc tập trung

    "To ensure efficiency, we always start our design sprints with a focused session."

    (Để đảm bảo hiệu quả, chúng tôi luôn bắt đầu các đợt chạy nước rút thiết kế bằng một buổi làm việc tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focused session

Tính từ (focused)
Lật mặt

Tập trung, chú trọng vào một mục tiêu cụ thể.

"She remained focused on the task at hand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a focused session, the team, energized and productive, decided to take a short break.
Sau một buổi làm việc tập trung, cả nhóm, tràn đầy năng lượng và hiệu quả, quyết định nghỉ giải lao một lát.
Phủ định
Even after a lengthy discussion, the session, unfortunately, was not as focused, and the goals remained unclear.
Ngay cả sau một cuộc thảo luận dài, buổi họp, thật không may, đã không được tập trung, và các mục tiêu vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Sarah, will you please ensure that the next session, a critical planning meeting, is a focused session, allowing us to complete it on time?
Sarah, bạn có thể đảm bảo rằng buổi họp tiếp theo, một cuộc họp lập kế hoạch quan trọng, là một buổi tập trung, cho phép chúng ta hoàn thành nó đúng giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focused session".

Làm việc sâu (Deep Work)

Khái niệm 'focused session' gắn liền với 'Deep Work' (làm việc sâu) – khả năng tập trung cao độ, không bị xao nhãng vào một nhiệm vụ đòi hỏi nhận thức. Trong văn hóa làm việc hiện đại, việc dành riêng các 'phiên tập trung' giúp cá nhân và nhóm đạt được năng suất cao hơn và tạo ra kết quả chất lượng hơn, đối lập với việc làm việc đa nhiệm hoặc bị gián đoạn liên tục.

Kỹ thuật Pomodoro

Kỹ thuật Pomodoro là một phương pháp quản lý thời gian phổ biến, trong đó bạn chia công việc thành các khoảng thời gian ngắn (thường là 25 phút), gọi là 'Pomodoros', với các quãng nghỉ ngắn giữa chúng. Mỗi 'Pomodoro' chính là một 'focused session' điển hình – một khoảng thời gian được xác định rõ ràng để tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ duy nhất, giúp cải thiện sự tập trung và tránh kiệt sức.