(Top Banner Ad)
relaxed session
B1
Tính từ B1 Tổng quát

relaxed session

UK: /rɪˈlækst ˈsɛʃən/ • US: /rɪˈlækst ˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

buổi thư giãn buổi thoải mái buổi dễ chịu khoảng thời gian thư giãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Free from tension and anxiety; calm and comfortable.

Vietnamese Meaning

Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng hay lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yoga class was a relaxed session focusing on breathing and stretching."

    "Lớp học yoga là một buổi tập thư giãn, tập trung vào việc hít thở và kéo giãn cơ thể."

  • "The team held a relaxed session to discuss the project's progress."

    "Cả đội đã có một buổi họp thoải mái để thảo luận về tiến độ dự án."

  • "It was a relaxed session, so we could really open up and share our thoughts."

    "Đó là một buổi nói chuyện thoải mái, vì vậy chúng tôi có thể thực sự cởi mở và chia sẻ suy nghĩ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn, thả lỏng
Adjective relaxed thoải mái, thư thái
Noun relaxation sự thư giãn, sự giải trí
Noun session phiên, buổi

Synonyms

informal meeting (cuộc họp không trang trọng)easygoing class (lớp học thoải mái)laid-back gathering (buổi tụ tập thoải mái)

Antonyms

intense session (buổi căng thẳng)formal meeting (cuộc họp trang trọng)stressful event (sự kiện căng thẳng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxare
English
relax
English
session

Nguồn gốc của 'Relax'

Từ 'relax' bắt nguồn từ tiếng Latin 'relaxare', có nghĩa là 'nới lỏng', 'giãn ra'. Ý tưởng ban đầu là giải phóng sự căng thẳng, cả về thể chất lẫn tinh thần. Trong các buổi 'relaxed session', chúng ta tìm cách 'nới lỏng' những lo lắng và áp lực.

Nguồn gốc của 'Session'

Từ 'session' có gốc từ tiếng Latin 'sessio', có nghĩa là 'ngồi'. Ban đầu nó chỉ một cuộc họp hoặc một khoảng thời gian mà một nhóm người ngồi lại với nhau. Giờ đây, nó mang nghĩa rộng hơn, chỉ một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể, dù có ngồi hay không.

Usage Note

Từ 'relaxed' diễn tả trạng thái không bị áp lực, căng thẳng. Trong cụm 'relaxed session', nó nhấn mạnh rằng buổi họp, buổi học, hay bất kỳ hoạt động nào diễn ra trong không khí thoải mái, dễ chịu, không gò bó. Khác với 'calm' (yên tĩnh, điềm tĩnh) chỉ trạng thái tĩnh lặng, 'relaxed' chú trọng cảm giác thoải mái về tinh thần và thể chất. 'Easy-going' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng để miêu tả tính cách của một người.
Từ 'session' chỉ một khoảng thời gian được ấn định cho một hoạt động cụ thể. Nó có thể là một buổi học, một cuộc họp, một buổi trị liệu, v.v. Trong cụm 'relaxed session', nó ám chỉ một khoảng thời gian được dành cho một hoạt động nào đó, nhưng diễn ra trong không khí thoải mái, không căng thẳng. Khác với 'meeting' (cuộc họp) thường mang tính chất trang trọng hơn, 'session' có thể mang tính chất thoải mái và thân mật hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxed session
  • Thoroughly thoroughly relaxed session
    (một buổi thư giãn thật sự)
  • Nice nice relaxed session
    (một buổi thư giãn dễ chịu)
  • Enjoyable enjoyable relaxed session
    (một buổi thư giãn thú vị)
Verb + relaxed session
  • Have have a relaxed session
    (có một buổi thư giãn)
  • Enjoy enjoy a relaxed session
    (tận hưởng một buổi thư giãn)

Idioms

  • Take a relaxed session

    Dành thời gian cho một buổi thư giãn

    "I need to take a relaxed session after a long day at work."

    (Tôi cần dành thời gian cho một buổi thư giãn sau một ngày dài làm việc.)

  • A relaxed session is just what the doctor ordered

    Một buổi thư giãn là liều thuốc tốt nhất.

    "After that stressful exam, a relaxed session is just what the doctor ordered."

    (Sau kỳ thi căng thẳng đó, một buổi thư giãn là liều thuốc tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxed session

Tính từ
Lật mặt

Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng hay lo lắng.

"The yoga class was a relaxed session focusing on breathing and stretching."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy having relaxed sessions after a long day at work.
Tôi thích có những buổi thư giãn sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
She doesn't mind not attending the relaxed session if she's busy.
Cô ấy không ngại việc không tham gia buổi thư giãn nếu cô ấy bận.
Nghi vấn
Is practicing relaxed sessions beneficial for reducing stress?
Thực hành các buổi thư giãn có lợi cho việc giảm căng thẳng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We are going to have a relaxed session this afternoon.
Chúng ta sẽ có một buổi thư giãn vào chiều nay.
Phủ định
She is not going to relax during the entire session; she has too much work to do.
Cô ấy sẽ không thư giãn trong suốt buổi; cô ấy có quá nhiều việc phải làm.
Nghi vấn
Are they going to schedule another session after they relax a bit?
Họ có định lên lịch một buổi khác sau khi họ thư giãn một chút không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed session".

Tầm quan trọng của thư giãn

Trong văn hóa phương Tây, việc dành thời gian cho thư giãn và chăm sóc bản thân được đánh giá cao. 'Relaxed session' không chỉ là một hoạt động giải trí mà còn là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất.

Yoga và thiền định

Yoga và thiền định là những hoạt động phổ biến trong các 'relaxed session' ở phương Tây. Chúng giúp giảm căng thẳng, cải thiện sự tập trung và mang lại cảm giác bình yên.