relaxed session
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng hay lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The yoga class was a relaxed session focusing on breathing and stretching."
"Lớp học yoga là một buổi tập thư giãn, tập trung vào việc hít thở và kéo giãn cơ thể."
-
"The team held a relaxed session to discuss the project's progress."
"Cả đội đã có một buổi họp thoải mái để thảo luận về tiến độ dự án."
-
"It was a relaxed session, so we could really open up and share our thoughts."
"Đó là một buổi nói chuyện thoải mái, vì vậy chúng tôi có thể thực sự cởi mở và chia sẻ suy nghĩ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | thư giãn, thả lỏng |
| Adjective | relaxed | thoải mái, thư thái |
| Noun | relaxation | sự thư giãn, sự giải trí |
| Noun | session | phiên, buổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'relaxed' diễn tả trạng thái không bị áp lực, căng thẳng. Trong cụm 'relaxed session', nó nhấn mạnh rằng buổi họp, buổi học, hay bất kỳ hoạt động nào diễn ra trong không khí thoải mái, dễ chịu, không gò bó. Khác với 'calm' (yên tĩnh, điềm tĩnh) chỉ trạng thái tĩnh lặng, 'relaxed' chú trọng cảm giác thoải mái về tinh thần và thể chất. 'Easy-going' cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng để miêu tả tính cách của một người.
Từ 'session' chỉ một khoảng thời gian được ấn định cho một hoạt động cụ thể. Nó có thể là một buổi học, một cuộc họp, một buổi trị liệu, v.v. Trong cụm 'relaxed session', nó ám chỉ một khoảng thời gian được dành cho một hoạt động nào đó, nhưng diễn ra trong không khí thoải mái, không căng thẳng. Khác với 'meeting' (cuộc họp) thường mang tính chất trang trọng hơn, 'session' có thể mang tính chất thoải mái và thân mật hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Thoroughly thoroughly relaxed session (một buổi thư giãn thật sự)
-
Nice nice relaxed session (một buổi thư giãn dễ chịu)
-
Enjoyable enjoyable relaxed session (một buổi thư giãn thú vị)
-
Have have a relaxed session (có một buổi thư giãn)
-
Enjoy enjoy a relaxed session (tận hưởng một buổi thư giãn)
Idioms
-
Take a relaxed session
Dành thời gian cho một buổi thư giãn
"I need to take a relaxed session after a long day at work."
(Tôi cần dành thời gian cho một buổi thư giãn sau một ngày dài làm việc.)
-
A relaxed session is just what the doctor ordered
Một buổi thư giãn là liều thuốc tốt nhất.
"After that stressful exam, a relaxed session is just what the doctor ordered."
(Sau kỳ thi căng thẳng đó, một buổi thư giãn là liều thuốc tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxed session
Tính từThoải mái, thư giãn, không căng thẳng hay lo lắng.
"The yoga class was a relaxed session focusing on breathing and stretching."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy having relaxed sessions after a long day at work. |
Tôi thích có những buổi thư giãn sau một ngày dài làm việc. |
| Phủ định | She doesn't mind not attending the relaxed session if she's busy. |
Cô ấy không ngại việc không tham gia buổi thư giãn nếu cô ấy bận. |
| Nghi vấn | Is practicing relaxed sessions beneficial for reducing stress? |
Thực hành các buổi thư giãn có lợi cho việc giảm căng thẳng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We are going to have a relaxed session this afternoon. |
Chúng ta sẽ có một buổi thư giãn vào chiều nay. |
| Phủ định | She is not going to relax during the entire session; she has too much work to do. |
Cô ấy sẽ không thư giãn trong suốt buổi; cô ấy có quá nhiều việc phải làm. |
| Nghi vấn | Are they going to schedule another session after they relax a bit? |
Họ có định lên lịch một buổi khác sau khi họ thư giãn một chút không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxed session".
