(Top Banner Ad)
concept evaluation
C1
noun phrase C1 Kinh doanh, Quản lý dự án, Phát triển sản phẩm

concept evaluation

UK: /ˈkɒnsept ɪˌvæljuˈeɪʃən/ • US: /ˈkɑːnsept ɪˌvæljuˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá ý tưởng thẩm định ý tưởng đánh giá tính khả thi của ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The systematic assessment of a concept's viability, feasibility, and potential value before significant resources are invested.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá có hệ thống về tính khả thi, tính khả dụng và giá trị tiềm năng của một ý tưởng trước khi đầu tư các nguồn lực đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A thorough concept evaluation can prevent costly mistakes later in the development process."

    "Một đánh giá ý tưởng kỹ lưỡng có thể ngăn ngừa những sai lầm tốn kém sau này trong quá trình phát triển."

  • "The company conducted a concept evaluation before launching the new product."

    "Công ty đã tiến hành đánh giá ý tưởng trước khi tung ra sản phẩm mới."

  • "Concept evaluation is a crucial step in the innovation process."

    "Đánh giá ý tưởng là một bước quan trọng trong quá trình đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb evaluate đánh giá
Noun evaluator người đánh giá
Adjective evaluative mang tính đánh giá
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành ý tưởng
Adjective conceptual thuộc về khái niệm, trên lý thuyết
Noun conception quan niệm, ý niệm ban đầu

Synonyms

idea assessment (đánh giá ý tưởng)concept appraisal (thẩm định ý tưởng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý dự án, Phát triển sản phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere ('to take in, conceive')
Latin
conceptus ('a thing conceived')
Late Middle English
concept
Latin
valere ('to be strong, be of worth')
Old French
value ('worth')
French
évaluer ('to find the value of')
English
evaluation

Concept: Ý tưởng được 'thai nghén'

Từ 'concept' (khái niệm, ý tưởng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'concipere', có nghĩa là 'tiếp nhận' hoặc 'thụ thai'. Vì vậy, một 'concept' giống như một ý tưởng được 'thai nghén' và sinh ra trong tâm trí.

Evaluation: Tìm kiếm 'giá trị'

Từ 'evaluation' (sự đánh giá) có gốc từ 'valere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'có giá trị'. Đây cũng là gốc của các từ như 'value' (giá trị) và 'valid' (hợp lệ). Do đó, 'evaluation' về cơ bản là hành động xác định sức mạnh hoặc giá trị của một thứ gì đó.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển sản phẩm mới, khởi nghiệp, và quản lý dự án. Nó khác với 'market research' (nghiên cứu thị trường) ở chỗ tập trung vào bản thân ý tưởng hơn là phản ứng của thị trường. Nó cũng khác với 'feasibility study' (nghiên cứu tính khả thi) ở chỗ nó bao quát hơn, không chỉ xem xét khả năng thực hiện mà còn cả giá trị tiềm năng.

Prepositions

of in

'Concept evaluation of' thường được sử dụng để chỉ việc đánh giá một ý tưởng cụ thể. Ví dụ: 'Concept evaluation of the new marketing campaign'. 'Concept evaluation in' thường được sử dụng để chỉ việc đánh giá ý tưởng trong một lĩnh vực hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Concept evaluation in the pharmaceutical industry'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concept evaluation
  • conduct / perform concept evaluation
    (tiến hành / thực hiện đánh giá ý tưởng)
  • require concept evaluation
    (yêu cầu đánh giá ý tưởng)
  • undergo concept evaluation
    (trải qua quá trình đánh giá ý tưởng)
  • complete a concept evaluation
    (hoàn thành việc đánh giá ý tưởng)
Adjective + concept evaluation
  • thorough / rigorous concept evaluation
    (đánh giá ý tưởng kỹ lưỡng / nghiêm ngặt)
  • initial / preliminary concept evaluation
    (đánh giá ý tưởng ban đầu / sơ bộ)
  • formal concept evaluation
    (đánh giá ý tưởng chính thức)
  • objective concept evaluation
    (đánh giá ý tưởng một cách khách quan)
Noun + concept evaluation
  • process of concept evaluation
    (quy trình đánh giá ý tưởng)
  • stage of concept evaluation
    (giai đoạn đánh giá ý tưởng)
  • criteria for concept evaluation
    (tiêu chí để đánh giá ý tưởng)
  • results of the concept evaluation
    (kết quả của việc đánh giá ý tưởng)

Idioms

  • put a concept through its paces

    Kiểm tra một ý tưởng một cách toàn diện và kỹ lưỡng để xem nó hoạt động hiệu quả như thế nào trong thực tế.

    "Before investing millions, the board decided to put the new online service concept through its paces with a thorough evaluation."

    (Trước khi đầu tư hàng triệu đô, hội đồng quản trị đã quyết định kiểm tra kỹ lưỡng ý tưởng dịch vụ trực tuyến mới thông qua một cuộc đánh giá toàn diện.)

  • pass the sniff test

    (Không trang trọng) Vượt qua được sự xem xét, đánh giá ban đầu; có vẻ hợp lý hoặc đáng tin cậy ngay từ cái nhìn đầu tiên.

    "The idea for a solar-powered phone seemed great, but it didn't pass the sniff test during the initial concept evaluation due to high costs."

    (Ý tưởng về một chiếc điện thoại chạy bằng năng lượng mặt trời có vẻ tuyệt vời, nhưng nó đã không vượt qua được vòng đánh giá sơ bộ do chi phí quá cao.)

  • go back to the drawing board

    Bắt đầu lại từ đầu sau khi một kế hoạch hoặc ý tưởng thất bại trong quá trình đánh giá.

    "The concept evaluation revealed major design flaws, forcing the engineering team to go back to the drawing board."

    (Cuộc đánh giá ý tưởng đã phơi bày những lỗi thiết kế lớn, buộc đội ngũ kỹ sư phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concept evaluation

noun phrase
Lật mặt

Sự đánh giá có hệ thống về tính khả thi, tính khả dụng và giá trị tiềm năng của một ý tưởng trước khi đầu tư các nguồn lực đáng kể.

"A thorough concept evaluation can prevent costly mistakes later in the development process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company conducts a thorough concept evaluation before launching a new product.
Công ty tiến hành đánh giá khái niệm kỹ lưỡng trước khi tung ra một sản phẩm mới.
Phủ định
The team doesn't perform concept evaluation until the prototype is finalized.
Đội không thực hiện đánh giá khái niệm cho đến khi nguyên mẫu được hoàn thiện.
Nghi vấn
Does the marketing department prioritize concept evaluation to understand customer needs?
Bộ phận tiếp thị có ưu tiên đánh giá khái niệm để hiểu nhu cầu của khách hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concept evaluation".

Triết lý 'Thất bại nhanh' (Fail Fast) của Thung lũng Silicon

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, 'concept evaluation' gắn liền với triết lý 'fail fast'. Các công ty nhanh chóng tạo mẫu và đánh giá ý tưởng để xem nó có khả thi không. Nếu không, họ sẽ nhanh chóng từ bỏ để tiết kiệm thời gian và nguồn lực, coi thất bại là một phần tất yếu và hữu ích của quá trình đổi mới sáng tạo.

Quy trình 'Cổng Giai đoạn' (Stage-Gate)

Nhiều tập đoàn lớn ở phương Tây sử dụng hệ thống 'Stage-Gate' để quản lý phát triển sản phẩm mới. 'Concept evaluation' chính là một 'cổng' (gate) quan trọng. Một ý tưởng phải vượt qua cuộc đánh giá nghiêm ngặt tại cổng này để được cấp vốn và nguồn lực đi tiếp đến giai đoạn (stage) tiếp theo. Đây là cách tiếp cận có hệ thống để giảm thiểu rủi ro.