(Top Banner Ad)
front desk
A2
danh từ A2 Khách sạn, Dịch vụ

front desk

UK: /ˈfrʌnt desk/ • US: /ˈfrʌnt desk/

Nghĩa tiếng Việt

quầy lễ tân bàn lễ tân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area in a hotel, office, or other organization where visitors or clients are greeted, and where administrative tasks are carried out.

Vietnamese Meaning

Khu vực lễ tân ở một khách sạn, văn phòng, hoặc tổ chức khác, nơi khách hoặc khách hàng được chào đón, và nơi thực hiện các công việc hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please check in at the front desk."

    "Vui lòng làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân."

  • "The clerk at the front desk was very helpful."

    "Nhân viên tại quầy lễ tân rất hữu ích."

  • "I left my key at the front desk."

    "Tôi đã để chìa khóa ở quầy lễ tân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front phía trước, mặt tiền, mặt trận
Adjective frontal thuộc về phía trước, ở mặt trước
Noun desk bàn làm việc, bàn học
Adjective deskbound bị bó buộc tại bàn làm việc (do công việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khách sạn, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
front
English
front
Medieval Latin
desca
English
desk

Sự kết hợp của 'phía trước' và 'cái bàn'

Từ 'front' (phía trước) và 'desk' (cái bàn) được kết hợp lại để tạo thành 'front desk', có nghĩa là bàn tiếp tân hoặc quầy lễ tân. Nó chỉ một chiếc bàn hoặc quầy thường nằm ở vị trí dễ thấy nhất, ngay phía trước lối vào của một khách sạn, văn phòng, hoặc cơ sở kinh doanh, nơi khách hàng hoặc du khách lần đầu tiên tiếp xúc và nhận được sự hỗ trợ.

Usage Note

Cụm từ 'front desk' thường dùng để chỉ quầy lễ tân hoặc bàn lễ tân, nơi nhân viên tiếp đón khách, trả lời điện thoại, cung cấp thông tin và thực hiện các nhiệm vụ hành chính khác. Nó khác với 'reception' vì 'front desk' nhấn mạnh vào vị trí vật lý, trong khi 'reception' có thể ám chỉ cả khu vực và hành động tiếp đón.

Prepositions

at behind

‘At the front desk’ có nghĩa là ở khu vực lễ tân. ‘Behind the front desk’ có nghĩa là ở phía sau quầy lễ tân, thường chỉ vị trí của nhân viên lễ tân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front desk
  • hotel hotel front desk
    (quầy lễ tân khách sạn)
  • main main front desk
    (quầy lễ tân chính)
  • busy busy front desk
    (quầy lễ tân bận rộn)
Verb + front desk
  • check in check in at the front desk
    (đăng ký nhận phòng/đến nơi tại quầy lễ tân)
  • ask ask at the front desk
    (hỏi tại quầy lễ tân)
  • call call the front desk
    (gọi cho quầy lễ tân)
Noun + front desk
  • staff front desk staff
    (nhân viên quầy lễ tân)
  • clerk front desk clerk
    (nhân viên lễ tân)
Preposition + front desk
  • at at the front desk
    (tại quầy lễ tân)
  • behind behind the front desk
    (phía sau quầy lễ tân)

Idioms

  • check in at the front desk

    đăng ký nhận phòng/đến nơi tại quầy lễ tân

    "Please remember to check in at the front desk when you arrive."

    (Xin hãy nhớ đăng ký nhận phòng tại quầy lễ tân khi bạn đến.)

  • report to the front desk

    báo cáo/trình diện tại quầy lễ tân

    "Visitors must report to the front desk to get a visitor's pass."

    (Khách phải trình diện tại quầy lễ tân để nhận thẻ khách.)

  • leave a message at the front desk

    để lại tin nhắn tại quầy lễ tân

    "If I'm not in my room, you can leave a message at the front desk."

    (Nếu tôi không có mặt trong phòng, bạn có thể để lại tin nhắn tại quầy lễ tân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front desk

danh từ
Lật mặt

Khu vực lễ tân ở một khách sạn, văn phòng, hoặc tổ chức khác, nơi khách hoặc khách hàng được chào đón, và nơi thực hiện các công việc hành chính.

"Please check in at the front desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front desk".

Bộ mặt của doanh nghiệp

Quầy lễ tân thường là điểm tiếp xúc đầu tiên của khách hàng hoặc khách ghé thăm với một khách sạn, văn phòng, hoặc tổ chức. Do đó, nhân viên lễ tân và cách họ phục vụ có thể tạo ấn tượng ban đầu mạnh mẽ về chất lượng dịch vụ và văn hóa của nơi đó, đóng vai trò then chốt trong trải nghiệm của khách hàng.

Trung tâm thông tin và hỗ trợ

Ngoài việc check-in và check-out, quầy lễ tân còn là trung tâm cung cấp thông tin quan trọng (về khu vực, dịch vụ), giải quyết các yêu cầu, phàn nàn và hỗ trợ khách hàng. Đây là nơi khách có thể tìm sự giúp đỡ cho hầu hết các vấn đề trong thời gian lưu trú hoặc ghé thăm, từ yêu cầu dịch vụ phòng đến đặt taxi hoặc thông tin du lịch.