personal assistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Help or support given to an individual, especially with tasks related to their job or daily life.
Vietnamese Meaning
Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho một cá nhân, đặc biệt là với các nhiệm vụ liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hired a personal assistant to help her with administrative tasks."
"Cô ấy thuê một trợ lý cá nhân để giúp cô ấy với các công việc hành chính."
-
"The company provides personal assistance to employees with disabilities."
"Công ty cung cấp hỗ trợ cá nhân cho nhân viên khuyết tật."
-
"She relies on personal assistance to manage her busy schedule."
"Cô ấy dựa vào sự hỗ trợ cá nhân để quản lý lịch trình bận rộn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Adverb | personally | một cách cá nhân, đích thân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng biệt hóa |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | assist | hỗ trợ, giúp đỡ |
| Noun | assistant | trợ lý, người hỗ trợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ sự hỗ trợ cá nhân từ một người (personal assistant) hoặc một dịch vụ. 'Personal' nhấn mạnh tính chất cá nhân, riêng biệt cho từng đối tượng. Khác với 'general assistance' (hỗ trợ chung).
Prepositions
* **with:** Sử dụng khi chỉ sự giúp đỡ *với* một việc cụ thể (e.g., personal assistance with scheduling appointments). * **in:** Sử dụng khi chỉ sự giúp đỡ *trong* một lĩnh vực cụ thể (e.g., personal assistance in managing finances). * **for:** Sử dụng khi chỉ sự giúp đỡ *cho* một mục đích cụ thể (e.g., personal assistance for elderly people).
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct personal assistance (hỗ trợ cá nhân trực tiếp)
-
comprehensive comprehensive personal assistance (hỗ trợ cá nhân toàn diện)
-
tailored tailored personal assistance (hỗ trợ cá nhân được tùy chỉnh)
-
hands-on hands-on personal assistance (hỗ trợ cá nhân thực tế, trực tiếp)
-
provide provide personal assistance (cung cấp hỗ trợ cá nhân)
-
receive receive personal assistance (nhận hỗ trợ cá nhân)
-
require require personal assistance (yêu cầu hỗ trợ cá nhân)
-
need need personal assistance (cần hỗ trợ cá nhân)
-
services personal assistance services (dịch vụ hỗ trợ cá nhân)
-
program personal assistance program (chương trình hỗ trợ cá nhân)
-
worker personal assistance worker (nhân viên hỗ trợ cá nhân)
Idioms
-
Activities of Daily Living (ADLs) requiring personal assistance
Các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (như ăn uống, tắm rửa) cần sự hỗ trợ cá nhân
"Many elderly individuals require personal assistance for their ADLs."
(Nhiều người cao tuổi cần sự hỗ trợ cá nhân cho các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của họ.)
-
Independent living with personal assistance
Sống độc lập với sự hỗ trợ cá nhân (thường dùng cho người khuyết tật)
"The goal of the program is to enable independent living with personal assistance for people with disabilities."
(Mục tiêu của chương trình là giúp người khuyết tật sống độc lập với sự hỗ trợ cá nhân.)
-
Personal assistance services
Dịch vụ hỗ trợ cá nhân
"She hired a company to provide personal assistance services for her mother."
(Cô ấy đã thuê một công ty để cung cấp dịch vụ hỗ trợ cá nhân cho mẹ mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal assistance
Danh từSự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho một cá nhân, đặc biệt là với các nhiệm vụ liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày của họ.
"She hired a personal assistant to help her with administrative tasks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal assistance".
