(Top Banner Ad)
personal assistance
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Dịch vụ

personal assistance

UK: /ˌpɜːsənəl əˈsɪstəns/ • US: /ˌpɜːrsənəl əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

trợ giúp cá nhân hỗ trợ cá nhân dịch vụ trợ lý cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help or support given to an individual, especially with tasks related to their job or daily life.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho một cá nhân, đặc biệt là với các nhiệm vụ liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a personal assistant to help her with administrative tasks."

    "Cô ấy thuê một trợ lý cá nhân để giúp cô ấy với các công việc hành chính."

  • "The company provides personal assistance to employees with disabilities."

    "Công ty cung cấp hỗ trợ cá nhân cho nhân viên khuyết tật."

  • "She relies on personal assistance to manage her busy schedule."

    "Cô ấy dựa vào sự hỗ trợ cá nhân để quản lý lịch trình bận rộn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb personalize cá nhân hóa, riêng biệt hóa
Noun personality tính cách, nhân cách
Verb assist hỗ trợ, giúp đỡ
Noun assistant trợ lý, người hỗ trợ

Synonyms

personal help (sự giúp đỡ cá nhân)individual support (sự hỗ trợ cá nhân)

Antonyms

general assistance (hỗ trợ chung)public services (dịch vụ công cộng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Etruscan
phersu (mask, root of 'personal')
Latin
persona (mask, character, person)
Late Latin
personalis (relating to a person)
Old French
personel
English
personal
Latin
assistere (to stand by, to help, root of 'assistance')
Medieval Latin
assistentia (presence, help)
Old French
assistence
English
assistance
Modern English
personal assistance (combination of 'personal' and 'assistance')

Persona và Bản Thân

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona', ban đầu chỉ chiếc mặt nạ mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng để thể hiện các vai diễn. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'vai trò', 'nhân vật' và cuối cùng là 'một cá nhân', 'một người'. Điều này làm cho 'personal' gắn liền với sự độc đáo và bản chất riêng của mỗi con người.

Sự Hỗ Trợ Đứng Cạnh

Từ 'assistance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng cạnh' hoặc 'có mặt để giúp đỡ'. Nó được hình thành từ tiền tố 'ad-' (hướng tới) và 'sistere' (đứng). Điều này gợi lên hình ảnh của sự hỗ trợ chủ động, luôn ở bên cạnh và sẵn sàng giúp đỡ khi cần thiết.

Sự Kết Hợp Dành Riêng

Khi 'personal' và 'assistance' kết hợp, cụm từ 'personal assistance' (hỗ trợ cá nhân) mang ý nghĩa về việc cung cấp sự giúp đỡ được tùy chỉnh và cá nhân hóa, phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh riêng của từng người. Nó là sự hỗ trợ được 'đứng cạnh' và giải quyết những vấn đề 'cá nhân' độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự hỗ trợ cá nhân từ một người (personal assistant) hoặc một dịch vụ. 'Personal' nhấn mạnh tính chất cá nhân, riêng biệt cho từng đối tượng. Khác với 'general assistance' (hỗ trợ chung).

Prepositions

with in for

* **with:** Sử dụng khi chỉ sự giúp đỡ *với* một việc cụ thể (e.g., personal assistance with scheduling appointments). * **in:** Sử dụng khi chỉ sự giúp đỡ *trong* một lĩnh vực cụ thể (e.g., personal assistance in managing finances). * **for:** Sử dụng khi chỉ sự giúp đỡ *cho* một mục đích cụ thể (e.g., personal assistance for elderly people).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal assistance
  • direct direct personal assistance
    (hỗ trợ cá nhân trực tiếp)
  • comprehensive comprehensive personal assistance
    (hỗ trợ cá nhân toàn diện)
  • tailored tailored personal assistance
    (hỗ trợ cá nhân được tùy chỉnh)
  • hands-on hands-on personal assistance
    (hỗ trợ cá nhân thực tế, trực tiếp)
Verb + personal assistance
  • provide provide personal assistance
    (cung cấp hỗ trợ cá nhân)
  • receive receive personal assistance
    (nhận hỗ trợ cá nhân)
  • require require personal assistance
    (yêu cầu hỗ trợ cá nhân)
  • need need personal assistance
    (cần hỗ trợ cá nhân)
Personal assistance + Noun
  • services personal assistance services
    (dịch vụ hỗ trợ cá nhân)
  • program personal assistance program
    (chương trình hỗ trợ cá nhân)
  • worker personal assistance worker
    (nhân viên hỗ trợ cá nhân)

Idioms

  • Activities of Daily Living (ADLs) requiring personal assistance

    Các hoạt động sinh hoạt hàng ngày (như ăn uống, tắm rửa) cần sự hỗ trợ cá nhân

    "Many elderly individuals require personal assistance for their ADLs."

    (Nhiều người cao tuổi cần sự hỗ trợ cá nhân cho các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của họ.)

  • Independent living with personal assistance

    Sống độc lập với sự hỗ trợ cá nhân (thường dùng cho người khuyết tật)

    "The goal of the program is to enable independent living with personal assistance for people with disabilities."

    (Mục tiêu của chương trình là giúp người khuyết tật sống độc lập với sự hỗ trợ cá nhân.)

  • Personal assistance services

    Dịch vụ hỗ trợ cá nhân

    "She hired a company to provide personal assistance services for her mother."

    (Cô ấy đã thuê một công ty để cung cấp dịch vụ hỗ trợ cá nhân cho mẹ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal assistance

Danh từ
Lật mặt

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho một cá nhân, đặc biệt là với các nhiệm vụ liên quan đến công việc hoặc cuộc sống hàng ngày của họ.

"She hired a personal assistant to help her with administrative tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal assistance".

Khái niệm Trợ lý Cá nhân (PA) chuyên nghiệp

Trong môi trường làm việc ở các nước phương Tây, vai trò của 'Personal Assistant' (PA - Trợ lý Cá nhân) rất phổ biến. Một PA giúp các quản lý hoặc điều hành cấp cao xử lý các nhiệm vụ hành chính, sắp xếp lịch trình, quản lý công việc cá nhân, giúp họ có thể tập trung vào các trách nhiệm cốt lõi. Đây là một biểu tượng của việc tối ưu hóa thời gian và hiệu quả công việc.

Hỗ trợ Cá nhân cho Người Khuyết tật và Người Cao tuổi

Khái niệm 'personal assistance' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong phong trào sống độc lập cho người khuyết tật và chăm sóc người cao tuổi. Thay vì phụ thuộc vào các tổ chức hay viện dưỡng lão, người nhận hỗ trợ được trao quyền tự chủ để lựa chọn và quản lý chính người trợ giúp cá nhân của mình, nhằm thực hiện các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Điều này thể hiện một sự thay đổi văn hóa lớn, nhấn mạnh vào quyền tự quyết và hòa nhập xã hội.