(Top Banner Ad)
guest services
B1
noun B1 Du lịch và Khách sạn

guest services

UK: /ˈɡest ˌsɜːvɪsɪz/ • US: /ˈɡest ˌsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ khách hàng bộ phận chăm sóc khách hàng dịch vụ hỗ trợ khách hàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The department or staff responsible for assisting guests with their needs and requests in a hotel or other hospitality establishment.

Vietnamese Meaning

Bộ phận hoặc nhân viên chịu trách nhiệm hỗ trợ khách hàng với các nhu cầu và yêu cầu của họ trong một khách sạn hoặc cơ sở dịch vụ khách sạn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guest services desk is located in the lobby."

    "Bàn dịch vụ khách hàng nằm ở sảnh."

  • "Please contact guest services if you need anything during your stay."

    "Vui lòng liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng nếu bạn cần bất cứ điều gì trong thời gian lưu trú."

  • "Guest services can help you book tours and make restaurant reservations."

    "Bộ phận dịch vụ khách hàng có thể giúp bạn đặt tour du lịch và đặt chỗ nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guest khách, khách mời
Noun service dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Adjective serviceable có thể dùng được, bền
Noun hospitality lòng hiếu khách, ngành khách sạn
Noun host chủ nhà, chủ khách sạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch và Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰostis (nguồn gốc của 'guest')
Proto-Germanic
*gastiz ('guest')
Old English
gæst ('guest')
Latin
servitium (nguồn gốc của 'service')
Old French
service ('service')
Middle English
gest (guest) & service (service)
Modern English
guest services (từ ghép)

Nguồn Gốc Của 'Guest Services'

Từ 'guest' (khách) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gæst', chỉ người lạ hoặc du khách. Từ 'service' (dịch vụ) lại đến từ tiếng Latin 'servitium' qua tiếng Pháp cổ 'service', ban đầu có nghĩa là nô lệ, sau phát triển thành hành động phục vụ hoặc giúp đỡ người khác. Khi hai từ này ghép lại thành 'guest services', nó mô tả một bộ phận chuyên cung cấp sự hỗ trợ và tiện nghi cho khách hàng trong ngành dịch vụ như khách sạn, khu nghỉ dưỡng, hay sự kiện, thể hiện sự kết hợp của việc chào đón khách và cung cấp các dịch vụ cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một loạt các dịch vụ được cung cấp cho khách, bao gồm hỗ trợ đặt phòng, cung cấp thông tin, giải quyết khiếu nại và các yêu cầu đặc biệt. Nó nhấn mạnh đến sự tận tâm và chuyên nghiệp trong việc đáp ứng nhu cầu của khách.

Prepositions

at in for

‘At’ và ‘in’ thường được dùng khi nói về địa điểm cung cấp dịch vụ (ví dụ: ‘guest services at the hotel’). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của dịch vụ (ví dụ: ‘request for guest services’).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + guest services
  • provide provide guest services
    (cung cấp dịch vụ khách hàng)
  • contact contact guest services
    (liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng)
  • improve improve guest services
    (cải thiện dịch vụ khách hàng)
Adjective + guest services
  • excellent excellent guest services
    (dịch vụ khách hàng xuất sắc)
  • dedicated dedicated guest services
    (dịch vụ khách hàng tận tâm)
  • personalized personalized guest services
    (dịch vụ khách hàng cá nhân hóa)
guest services + Noun
  • desk guest services desk
    (quầy dịch vụ khách hàng)
  • agent guest services agent
    (nhân viên dịch vụ khách hàng)
  • department guest services department
    (bộ phận dịch vụ khách hàng)

Idioms

  • Guest services is open 24/7.

    Bộ phận dịch vụ khách hàng hoạt động 24/7 (liên tục cả ngày lẫn đêm).

    "For any assistance, our guest services is open 24/7 to help you."

    (Để được hỗ trợ, bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi mở cửa 24/7 để giúp bạn.)

  • Contact guest services.

    Liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng.

    "If you have any issues with your room, please contact guest services at extension 100."

    (Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào với phòng, vui lòng liên hệ bộ phận dịch vụ khách hàng theo số máy lẻ 100.)

  • Go above and beyond in guest services.

    Vượt trên mong đợi trong dịch vụ khách hàng (làm nhiều hơn những gì được yêu cầu).

    "The hotel staff always try to go above and beyond in guest services to ensure a memorable stay for every visitor."

    (Đội ngũ nhân viên khách sạn luôn cố gắng vượt lên trên mong đợi trong dịch vụ khách hàng để đảm bảo một kỳ nghỉ đáng nhớ cho mọi du khách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guest services

noun
Lật mặt

Bộ phận hoặc nhân viên chịu trách nhiệm hỗ trợ khách hàng với các nhu cầu và yêu cầu của họ trong một khách sạn hoặc cơ sở dịch vụ khách sạn khác.

"The guest services desk is located in the lobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guest services".

Lòng Hiếu Khách: Nền Tảng của Dịch Vụ Khách Hàng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành khách sạn và du lịch, lòng hiếu khách (hospitality) được coi là một giá trị cốt lõi. Dịch vụ khách hàng (guest services) không chỉ là cung cấp tiện nghi mà còn là tạo ra trải nghiệm ấm áp, chào đón và cá nhân hóa, thể hiện sự tôn trọng và quan tâm sâu sắc đến khách hàng. Mục tiêu là làm cho khách cảm thấy được chào đón như ở nhà.

Khách Hàng Luôn Đúng: Triết Lý Phục Vụ

Câu nói 'The customer is always right' (Khách hàng luôn đúng) là một triết lý kinh doanh phổ biến ở nhiều nước phương Tây, ảnh hưởng mạnh mẽ đến cách thức vận hành của các bộ phận dịch vụ khách hàng. Dù không phải lúc nào cũng đúng theo nghĩa đen, triết lý này khuyến khích nhân viên nỗ lực hết mình để giải quyết vấn đề, lắng nghe phản hồi và đảm bảo sự hài lòng của khách, qua đó xây dựng lòng trung thành và danh tiếng cho doanh nghiệp.