unconditional statement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statement that is always true, regardless of the value of any variables within it; or a statement that is executed without any conditions being met.
Vietnamese Meaning
Một mệnh đề luôn đúng, bất kể giá trị của bất kỳ biến nào trong nó; hoặc một câu lệnh được thực thi mà không cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The assembly language program used a jump instruction to create an unconditional statement."
"Chương trình hợp ngữ đã sử dụng một lệnh nhảy để tạo ra một câu lệnh vô điều kiện."
-
"In this programming language, the 'goto' statement represents an unconditional statement."
"Trong ngôn ngữ lập trình này, câu lệnh 'goto' đại diện cho một câu lệnh vô điều kiện."
-
"Mathematical proofs often rely on unconditional statements to establish truth."
"Các chứng minh toán học thường dựa vào các mệnh đề vô điều kiện để thiết lập chân lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | condition | điều kiện |
| Adjective | conditional | có điều kiện |
| Adverb | unconditionally | một cách vô điều kiện |
| Verb | state | tuyên bố, nêu rõ |
| Noun | statement | lời tuyên bố, bản kê khai |
| Adjective | stated | đã được nêu rõ, được tuyên bố |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong toán học và logic, nó thường đề cập đến một tautology. Trong lập trình, nó chỉ một đoạn mã được thực thi một cách trực tiếp, không phụ thuộc vào kết quả của một kiểm tra điều kiện nào. Khác với 'conditional statement' (mệnh đề điều kiện), 'unconditional statement' không sử dụng 'if', 'else', 'switch' hoặc các cấu trúc tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an unconditional statement (đưa ra một tuyên bố vô điều kiện)
-
issue issue an unconditional statement (ban hành/công bố một tuyên bố vô điều kiện)
-
receive receive an unconditional statement (tiếp nhận một tuyên bố vô điều kiện)
-
clear a clear unconditional statement (một tuyên bố vô điều kiện rõ ràng)
-
firm a firm unconditional statement (một tuyên bố vô điều kiện kiên quyết)
-
public a public unconditional statement (một tuyên bố vô điều kiện công khai)
-
in in an unconditional statement (trong một tuyên bố vô điều kiện (ví dụ: 'trong một tuyên bố vô điều kiện, anh ấy nói...'))
-
of an unconditional statement of support (một tuyên bố ủng hộ vô điều kiện)
Idioms
-
to make an unconditional statement
đưa ra một tuyên bố không kèm theo bất kỳ điều kiện nào
"The company's CEO refused to make an unconditional statement about future job security."
(Giám đốc điều hành của công ty từ chối đưa ra một tuyên bố vô điều kiện về sự ổn định công việc trong tương lai.)
-
an unconditional statement of support
một tuyên bố ủng hộ hoàn toàn, không có điều kiện
"The minister issued an unconditional statement of support for the president's new policy."
(Bộ trưởng đã đưa ra một tuyên bố ủng hộ vô điều kiện đối sách mới của tổng thống.)
-
to retract an unconditional statement
rút lại một tuyên bố vô điều kiện (thường là để thêm điều kiện hoặc thay đổi)
"After public backlash, the candidate had to retract her unconditional statement."
(Sau phản ứng dữ dội từ công chúng, ứng cử viên đã phải rút lại tuyên bố vô điều kiện của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconditional statement
nounMột mệnh đề luôn đúng, bất kể giá trị của bất kỳ biến nào trong nó; hoặc một câu lệnh được thực thi mà không cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào.
"The assembly language program used a jump instruction to create an unconditional statement."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | An unconditional statement, which many find comforting, implies a promise without any caveats. |
Một tuyên bố vô điều kiện, điều mà nhiều người thấy thoải mái, ngụ ý một lời hứa không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào. |
| Phủ định | It is not an unconditional statement that she will always be there, which makes relying on her difficult. |
Việc cô ấy luôn ở đó không phải là một tuyên bố vô điều kiện, điều này khiến cho việc dựa vào cô ấy trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Is it an unconditional statement that guarantees funding, which we should verify before proceeding? |
Đó có phải là một tuyên bố vô điều kiện đảm bảo tài trợ, điều mà chúng ta nên xác minh trước khi tiến hành? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditional statement".
