(Top Banner Ad)
unconditional statement
C1
noun C1 Toán học, Logic, Khoa học máy tính

unconditional statement

UK: /ˌʌnkənˈdɪʃənəl ˈsteɪtmənt/ • US: /ˌʌnkənˈdɪʃənəl ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

mệnh đề vô điều kiện câu lệnh vô điều kiện khẳng định vô điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement that is always true, regardless of the value of any variables within it; or a statement that is executed without any conditions being met.

Vietnamese Meaning

Một mệnh đề luôn đúng, bất kể giá trị của bất kỳ biến nào trong nó; hoặc một câu lệnh được thực thi mà không cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The assembly language program used a jump instruction to create an unconditional statement."

    "Chương trình hợp ngữ đã sử dụng một lệnh nhảy để tạo ra một câu lệnh vô điều kiện."

  • "In this programming language, the 'goto' statement represents an unconditional statement."

    "Trong ngôn ngữ lập trình này, câu lệnh 'goto' đại diện cho một câu lệnh vô điều kiện."

  • "Mathematical proofs often rely on unconditional statements to establish truth."

    "Các chứng minh toán học thường dựa vào các mệnh đề vô điều kiện để thiết lập chân lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun condition điều kiện
Adjective conditional có điều kiện
Adverb unconditionally một cách vô điều kiện
Verb state tuyên bố, nêu rõ
Noun statement lời tuyên bố, bản kê khai
Adjective stated đã được nêu rõ, được tuyên bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Latin
condicio
Old French
condicion
English
condition
English
unconditional
Latin
status
Old French
estat
English
state
English
statement
English
unconditional statement

Giải mã 'Unconditional': Không điều kiện

Từ "unconditional" được tạo nên từ tiền tố "un-" (nghĩa là "không"), gốc từ "condition" (từ tiếng Latin "condicio", nghĩa là "điều kiện, thỏa thuận") và hậu tố "-al" (tạo tính từ). Ghép lại, nó có nghĩa là "không có bất kỳ điều kiện hay ràng buộc nào".

Sự ra đời của 'Statement': Từ trạng thái đến tuyên bố

Từ "statement" có nguồn gốc từ động từ "state" (tuyên bố). "State" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "status" (tình trạng, vị trí) qua tiếng Pháp cổ "estat". Hậu tố "-ment" (từ tiếng Latin "-mentum") biến động từ thành danh từ, chỉ kết quả hoặc hành động. Vậy, "statement" là một lời tuyên bố, một sự trình bày rõ ràng.

'Unconditional Statement': Tuyên bố tuyệt đối

Khi "unconditional" kết hợp với "statement", chúng tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ: một tuyên bố không có bất kỳ ngoại lệ, giới hạn hay yêu cầu nào đi kèm. Đây là một sự cam kết hoặc khẳng định hoàn toàn và tuyệt đối.

Usage Note

Trong toán học và logic, nó thường đề cập đến một tautology. Trong lập trình, nó chỉ một đoạn mã được thực thi một cách trực tiếp, không phụ thuộc vào kết quả của một kiểm tra điều kiện nào. Khác với 'conditional statement' (mệnh đề điều kiện), 'unconditional statement' không sử dụng 'if', 'else', 'switch' hoặc các cấu trúc tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unconditional statement
  • make make an unconditional statement
    (đưa ra một tuyên bố vô điều kiện)
  • issue issue an unconditional statement
    (ban hành/công bố một tuyên bố vô điều kiện)
  • receive receive an unconditional statement
    (tiếp nhận một tuyên bố vô điều kiện)
Adjective + unconditional statement
  • clear a clear unconditional statement
    (một tuyên bố vô điều kiện rõ ràng)
  • firm a firm unconditional statement
    (một tuyên bố vô điều kiện kiên quyết)
  • public a public unconditional statement
    (một tuyên bố vô điều kiện công khai)
Prepositional Phrase + unconditional statement
  • in in an unconditional statement
    (trong một tuyên bố vô điều kiện (ví dụ: 'trong một tuyên bố vô điều kiện, anh ấy nói...'))
  • of an unconditional statement of support
    (một tuyên bố ủng hộ vô điều kiện)

Idioms

  • to make an unconditional statement

    đưa ra một tuyên bố không kèm theo bất kỳ điều kiện nào

    "The company's CEO refused to make an unconditional statement about future job security."

    (Giám đốc điều hành của công ty từ chối đưa ra một tuyên bố vô điều kiện về sự ổn định công việc trong tương lai.)

  • an unconditional statement of support

    một tuyên bố ủng hộ hoàn toàn, không có điều kiện

    "The minister issued an unconditional statement of support for the president's new policy."

    (Bộ trưởng đã đưa ra một tuyên bố ủng hộ vô điều kiện đối sách mới của tổng thống.)

  • to retract an unconditional statement

    rút lại một tuyên bố vô điều kiện (thường là để thêm điều kiện hoặc thay đổi)

    "After public backlash, the candidate had to retract her unconditional statement."

    (Sau phản ứng dữ dội từ công chúng, ứng cử viên đã phải rút lại tuyên bố vô điều kiện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconditional statement

noun
Lật mặt

Một mệnh đề luôn đúng, bất kể giá trị của bất kỳ biến nào trong nó; hoặc một câu lệnh được thực thi mà không cần đáp ứng bất kỳ điều kiện nào.

"The assembly language program used a jump instruction to create an unconditional statement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An unconditional statement, which many find comforting, implies a promise without any caveats.
Một tuyên bố vô điều kiện, điều mà nhiều người thấy thoải mái, ngụ ý một lời hứa không có bất kỳ điều kiện ràng buộc nào.
Phủ định
It is not an unconditional statement that she will always be there, which makes relying on her difficult.
Việc cô ấy luôn ở đó không phải là một tuyên bố vô điều kiện, điều này khiến cho việc dựa vào cô ấy trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Is it an unconditional statement that guarantees funding, which we should verify before proceeding?
Đó có phải là một tuyên bố vô điều kiện đảm bảo tài trợ, điều mà chúng ta nên xác minh trước khi tiến hành?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconditional statement".

Giá trị của lời cam kết tuyệt đối

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp lý, chính trị và kinh doanh, một "unconditional statement" (tuyên bố vô điều kiện) mang ý nghĩa rất quan trọng. Nó thể hiện sự rõ ràng, minh bạch và cam kết vững chắc, không thể thay đổi hay thoái thác. Việc đưa ra một tuyên bố như vậy thường đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và ý chí mạnh mẽ.

Unconditional Love: Biểu tượng tình yêu vĩnh cửu

Mặc dù "unconditional statement" là một khái niệm rộng, nó thường được liên hệ đến ý tưởng "unconditional love" (tình yêu vô điều kiện). Đây là một khái niệm văn hóa phổ biến ở phương Tây, ám chỉ một tình yêu không đòi hỏi, không phán xét, không có bất kỳ điều kiện hay giới hạn nào. Nó thường được xem là hình mẫu của tình yêu lý tưởng, ví dụ như tình yêu của cha mẹ dành cho con cái.