(Top Banner Ad)
secret document
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Quân sự, Pháp luật

secret document

UK: /ˈsiːkrɪt ˈdɒkjʊmənt/ • US: /ˈsiːkrət ˈdɑːkjʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu mật văn kiện mật hồ sơ mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A document that is not meant to be seen or known by the general public.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu không được phép công khai hoặc tiết lộ cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist was arrested for leaking a secret document to the press."

    "Nhà báo bị bắt vì làm rò rỉ một tài liệu mật cho báo chí."

  • "The government denied the existence of the secret document."

    "Chính phủ phủ nhận sự tồn tại của tài liệu mật."

  • "He was accused of stealing a secret document from the office."

    "Anh ta bị cáo buộc ăn cắp một tài liệu mật từ văn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật, điều bí mật
Adjective secret bí mật, thầm kín
Adverb secretly một cách bí mật, lén lút
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Verb secrete giấu giếm, che đậy (hoặc tiết ra (sinh học))
Noun document tài liệu, văn bản
Verb document lập thành tài liệu, ghi chép lại
Noun documentation sự lập tài liệu, bộ tài liệu
Noun documentary phim tài liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus (separated, private)
Latin
secernere (to separate, set apart)
Latin
se- (apart) + cernere (to sift, discern)
Latin
documentum (lesson, example)
Latin
docere (to teach)
English
secret document (compound phrase)

Nguồn gốc của 'secret'

Từ 'secret' (bí mật) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'secretus', nghĩa là 'tách biệt', 'riêng tư'. Nó được hình thành từ động từ 'secernere' (tách ra, đặt riêng), ám chỉ việc giữ một điều gì đó tách biệt khỏi công chúng hoặc sự hiểu biết chung.

Nguồn gốc của 'document'

Từ 'document' (tài liệu) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'documentum', ban đầu có nghĩa là 'bài học', 'ví dụ' hoặc 'cảnh báo', xuất phát từ động từ 'docere' (dạy). Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'tài liệu bằng văn bản dùng làm bằng chứng hoặc cung cấp thông tin'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự, hoặc pháp luật, nơi việc bảo mật thông tin là vô cùng quan trọng. Mức độ bảo mật có thể khác nhau, từ 'confidential' (mật) đến 'top secret' (tuyệt mật). Cần phân biệt với 'private document' (tài liệu cá nhân), đề cập đến tài liệu thuộc sở hữu cá nhân, không nhất thiết phải được giữ bí mật vì lý do an ninh quốc gia hoặc tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret document
  • top top secret document
    (tài liệu tuyệt mật (cấp độ bảo mật cao nhất))
  • classified classified secret document
    (tài liệu mật đã được phân loại)
  • stolen stolen secret document
    (tài liệu mật bị đánh cắp)
  • sensitive sensitive secret document
    (tài liệu mật nhạy cảm)
Verb + secret document
  • leak leak a secret document
    (làm rò rỉ một tài liệu mật)
  • reveal reveal a secret document
    (tiết lộ một tài liệu mật)
  • hide hide a secret document
    (giấu một tài liệu mật)
  • obtain obtain a secret document
    (thu thập/có được một tài liệu mật)
  • destroy destroy a secret document
    (tiêu hủy một tài liệu mật)

Idioms

  • A top-secret document

    Một tài liệu tuyệt mật (được bảo vệ ở cấp độ cao nhất)

    "The agent was tasked with transporting a top-secret document across the border."

    (Đặc vụ được giao nhiệm vụ vận chuyển một tài liệu tuyệt mật qua biên giới.)

  • Keep a secret document under wraps

    Giữ một tài liệu mật trong vòng bí mật (không tiết lộ ra ngoài)

    "The government tried to keep the secret document under wraps, but it was eventually leaked."

    (Chính phủ đã cố gắng giữ tài liệu mật này trong vòng bí mật, nhưng cuối cùng nó đã bị rò rỉ.)

  • Leak a secret document

    Làm rò rỉ một tài liệu mật (cố ý hoặc vô ý)

    "The whistleblower leaked a secret document revealing corporate misconduct."

    (Người tố giác đã làm rò rỉ một tài liệu mật tiết lộ hành vi sai trái của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret document

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tài liệu không được phép công khai hoặc tiết lộ cho công chúng.

"The journalist was arrested for leaking a secret document to the press."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret document".

Đạo luật Bảo vệ Bí mật Nhà nước (Official Secrets Act)

Ở nhiều quốc gia, bao gồm Vương quốc Anh, Canada và Ấn Độ, có những đạo luật được gọi là 'Official Secrets Act' (Đạo luật Bí mật Chính thức). Các đạo luật này hình sự hóa hành vi tiết lộ tài liệu hoặc thông tin được coi là bí mật nhà nước mà không được phép, nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và lợi ích công cộng. Vi phạm có thể dẫn đến án tù nặng.

Người tố giác (Whistleblowers)

Người tố giác (whistleblower) là những cá nhân tiết lộ thông tin hoặc tài liệu mật về các hành vi phi pháp, sai trái, hoặc thiếu đạo đức của các tổ chức (thường là chính phủ hoặc công ty) ra công chúng. Hành động này thường gây ra tranh cãi, khi một bên coi đó là hành động dũng cảm vì lợi ích công, bên khác coi là vi phạm lòng tin và luật pháp. Ví dụ nổi tiếng bao gồm Edward Snowden và vụ WikiLeaks.