(Top Banner Ad)
confidential material
C1
Tính từ + Danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Quản trị

confidential material

UK: /ˌkɒnfɪˈdenʃəl məˈtɪəriəl/ • US: /ˌkɑːnfɪˈdenʃəl məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu mật thông tin mật hồ sơ bảo mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or documents that should not be shared with unauthorized individuals.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc tài liệu không được phép chia sẻ với các cá nhân không có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract contained confidential material that was not to be disclosed to third parties."

    "Hợp đồng chứa những tài liệu mật không được phép tiết lộ cho bên thứ ba."

  • "Employees are required to sign a non-disclosure agreement to protect the company's confidential material."

    "Nhân viên được yêu cầu ký thỏa thuận không tiết lộ để bảo vệ tài liệu mật của công ty."

  • "The police were investigating the leak of confidential material from the government agency."

    "Cảnh sát đang điều tra vụ rò rỉ tài liệu mật từ cơ quan chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidentiality tính bảo mật, sự bí mật
Verb confide (in someone) thổ lộ, tâm sự (với ai đó)
Adverb confidentially một cách bí mật, riêng tư
Adjective confidential bí mật, kín, cần được bảo mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('with, together') + fidere ('to trust')
Latin
confidere ('to trust firmly')
Medieval Latin
confidentialis ('trusted, secret')
Latin
materia ('substance, matter')
Late Latin
materialis ('relating to matter')
English
confidential material

Nguồn Gốc Của Sự Tín Nhiệm

Từ 'confidential' bắt nguồn từ tiếng Latin 'confidere', có nghĩa là 'tin tưởng một cách chắc chắn'. Tiền tố 'con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'fidere' là 'tin tưởng'. Vì vậy, một tài liệu mật ('confidential material') về cơ bản là thông tin được chia sẻ 'trong sự tin tưởng' rằng nó sẽ không bị tiết lộ cho người khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của lòng tin trong việc bảo vệ thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công việc, pháp lý, hoặc chính phủ, ám chỉ những thông tin nhạy cảm có thể gây hại nếu bị tiết lộ. Khác với "secret information" vốn có thể mang tính cá nhân hơn, "confidential material" thường liên quan đến các tổ chức, doanh nghiệp và các quy trình hoạt động của họ.

Prepositions

on regarding about

"on": Thường dùng để chỉ chủ đề hoặc phạm vi mà tài liệu bảo mật liên quan đến (ví dụ: confidential material on project X). "regarding" và "about": Tương tự như "on", dùng để chỉ chủ đề (ví dụ: confidential material regarding the company's financial status).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confidential material
  • highly confidential material
    (tài liệu tuyệt mật)
  • strictly confidential material
    (tài liệu bảo mật nghiêm ngặt)
  • sensitive confidential material
    (tài liệu nhạy cảm và bí mật)
Verb + confidential material
  • handle confidential material
    (xử lý tài liệu mật)
  • disclose confidential material
    (tiết lộ, làm lộ tài liệu mật)
  • protect confidential material
    (bảo vệ tài liệu mật)
  • access confidential material
    (truy cập tài liệu mật)

Idioms

  • under lock and key

    Được cất giữ an toàn, được khóa kỹ.

    "All confidential material related to the project is kept under lock and key."

    (Tất cả tài liệu mật liên quan đến dự án đều được cất giữ cẩn thận.)

  • for your eyes only

    Chỉ dành cho bạn xem, tuyệt mật (thường được viết trên tài liệu).

    "The memo was marked 'For your eyes only' because it contained confidential material."

    (Bản ghi nhớ được đánh dấu 'Chỉ để bạn xem' vì nó chứa tài liệu mật.)

  • behind closed doors

    Một cách kín đáo, không công khai, trong nội bộ.

    "The merger was discussed behind closed doors to protect the confidential material."

    (Vụ sáp nhập đã được thảo luận kín để bảo vệ các tài liệu mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidential material

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc tài liệu không được phép chia sẻ với các cá nhân không có thẩm quyền.

"The contract contained confidential material that was not to be disclosed to third parties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Keep the confidential material locked away.
Hãy giữ tài liệu mật được khóa cẩn thận.
Phủ định
Do not disclose confidential material to unauthorized personnel.
Không được tiết lộ tài liệu mật cho những người không có thẩm quyền.
Nghi vấn
Please handle this confidential material with care.
Vui lòng xử lý tài liệu mật này một cách cẩn thận.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the company had destroyed all the confidential material.
Vào thời điểm cảnh sát đến, công ty đã tiêu hủy tất cả tài liệu mật.
Phủ định
She had not realized the documents were confidential until her manager pointed it out.
Cô ấy đã không nhận ra các tài liệu là bảo mật cho đến khi người quản lý của cô ấy chỉ ra.
Nghi vấn
Had he already leaked the confidential information before he was caught?
Anh ta đã rò rỉ thông tin mật trước khi bị bắt phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidential material".

Thỏa Thuận Bảo Mật (NDA - Non-Disclosure Agreement)

Trong môi trường kinh doanh ở phương Tây, khi các công ty hoặc cá nhân chia sẻ tài liệu mật, họ thường yêu cầu đối phương ký một Thỏa thuận Bảo mật (NDA). Đây là một hợp đồng pháp lý ràng buộc các bên không được tiết lộ thông tin đã được chia sẻ. Vi phạm NDA có thể dẫn đến kiện tụng và bồi thường thiệt hại lớn.

Đặc Quyền Luật Sư - Khách Hàng (Attorney-Client Privilege)

Đây là một nguyên tắc pháp lý nền tảng ở nhiều nước phương Tây. Nó đảm bảo rằng các cuộc trao đổi và tài liệu mật giữa luật sư và khách hàng của họ được bảo vệ và không thể bị buộc phải tiết lộ trước tòa. Điều này khuyến khích khách hàng thành thật hoàn toàn với luật sư của mình để nhận được sự tư vấn pháp lý tốt nhất.