(Top Banner Ad)
sensitive data
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Luật pháp, An ninh mạng

sensitive data

UK: /ˈsɛnsətɪv ˈdeɪtə/ • US: /ˈsɛnsɪtɪv ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu nhạy cảm thông tin nhạy cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Sensitive" means requiring careful handling or discretion, especially because of the personal, private, or secret nature. "Data" means facts and statistics collected together for reference or analysis.

Vietnamese Meaning

"Sensitive" có nghĩa là đòi hỏi sự xử lý cẩn thận và thận trọng, đặc biệt là do tính chất cá nhân, riêng tư hoặc bí mật. "Data" có nghĩa là dữ kiện và số liệu thống kê được thu thập lại để tham khảo hoặc phân tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is responsible for protecting sensitive data from unauthorized access."

    "Công ty có trách nhiệm bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập trái phép."

  • "Employees are trained to handle sensitive data with care."

    "Nhân viên được đào tạo để xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách cẩn thận."

  • "Access to sensitive data is restricted to authorized personnel only."

    "Quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm chỉ giới hạn cho nhân viên được ủy quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sensitive Nhạy cảm
Noun sensitivity Sự nhạy cảm
Verb sensitize Làm cho nhạy cảm
Adjective insensitive Không nhạy cảm, vô cảm
Noun sensation Cảm giác, sự giật gân
Noun data Dữ liệu
Noun datum Một dữ liệu (số ít, ít dùng)
Noun database Cơ sở dữ liệu
Noun data security An ninh dữ liệu

Synonyms

Antonyms

public data (dữ liệu công khai)non-sensitive data (dữ liệu không nhạy cảm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
sensitivus
Old French
sensitif
Latin
data
English
sensitive
English
data
English
sensitive data

Nguồn gốc của 'Sensitive'

Từ 'sensitive' (nhạy cảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus', mang ý nghĩa 'cảm giác' hoặc 'khả năng nhận biết'. Ban đầu, nó mô tả khả năng cảm nhận của một người hay sinh vật. Đến nay, ý nghĩa này vẫn được giữ lại nhưng được mở rộng, đặc biệt trong cụm 'sensitive data' để chỉ dữ liệu cần được xử lý cẩn thận vì tính chất 'nhạy cảm' của nó, tức là có thể gây ảnh hưởng lớn nếu bị lộ.

Nguồn gốc của 'Data'

Từ 'data' xuất phát từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ đã được cho' hoặc 'sự kiện đã cho'. Ban đầu, nó được dùng trong triết học và khoa học để chỉ những thông tin cơ bản. Với sự phát triển của máy tính, 'data' trở thành thuật ngữ quen thuộc chỉ các thông tin số cần được xử lý, và khi kết hợp với 'sensitive' thì đó là những thông tin cần được bảo vệ đặc biệt do giá trị hoặc rủi ro tiềm tàng của chúng.

Usage Note

Cụm từ "sensitive data" thường được dùng để chỉ những thông tin cần được bảo vệ nghiêm ngặt để tránh rò rỉ hoặc lạm dụng. Nó bao gồm nhiều loại thông tin khác nhau, từ thông tin cá nhân (như số an sinh xã hội, thông tin tài khoản ngân hàng) đến thông tin bí mật kinh doanh. Sự nhạy cảm của dữ liệu phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng và các quy định pháp luật liên quan. Phân biệt với "confidential data" (dữ liệu bí mật) – mặc dù có nghĩa gần giống, "sensitive data" nhấn mạnh vào khả năng gây hại nếu bị lộ, trong khi "confidential data" nhấn mạnh vào tính bí mật theo thỏa thuận hoặc quy định.

Prepositions

about on

"sensitive data about/on": đề cập đến những thông tin nhạy cảm liên quan đến một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'sensitive data about customers'). 'on' có thể mang ý nghĩa tập trung vào nội dung/chủ đề của dữ liệu ('sensitive data on medical records')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sensitive data
  • highly highly sensitive data
    (dữ liệu có độ nhạy cảm cao)
  • personally identifiable personally identifiable sensitive data
    (dữ liệu nhạy cảm có thể nhận dạng cá nhân)
  • financial financial sensitive data
    (dữ liệu tài chính nhạy cảm)
  • medical medical sensitive data
    (dữ liệu y tế nhạy cảm)
Verb + sensitive data
  • protect protect sensitive data
    (bảo vệ dữ liệu nhạy cảm)
  • handle handle sensitive data
    (xử lý dữ liệu nhạy cảm)
  • store store sensitive data
    (lưu trữ dữ liệu nhạy cảm)
  • access access sensitive data
    (truy cập dữ liệu nhạy cảm)
  • process process sensitive data
    (xử lý dữ liệu nhạy cảm)
  • share share sensitive data
    (chia sẻ dữ liệu nhạy cảm)
  • encrypt encrypt sensitive data
    (mã hóa dữ liệu nhạy cảm)
  • leak leak sensitive data
    (làm rò rỉ dữ liệu nhạy cảm)
Noun + sensitive data
  • protection of protection of sensitive data
    (sự bảo vệ dữ liệu nhạy cảm)
  • handling of handling of sensitive data
    (việc xử lý dữ liệu nhạy cảm)
  • breach of breach of sensitive data
    (sự vi phạm/rò rỉ dữ liệu nhạy cảm)

Idioms

  • Handle sensitive data with care

    Xử lý dữ liệu nhạy cảm một cách cẩn trọng

    "Companies must handle sensitive data with extreme care to prevent security breaches."

    (Các công ty phải xử lý dữ liệu nhạy cảm với sự cẩn trọng tối đa để ngăn chặn các vi phạm an ninh.)

  • A breach of sensitive data

    Một sự vi phạm/rò rỉ dữ liệu nhạy cảm

    "The company reported a major breach of sensitive data affecting millions of customers."

    (Công ty đã báo cáo một vụ rò rỉ dữ liệu nhạy cảm nghiêm trọng ảnh hưởng đến hàng triệu khách hàng.)

  • Safeguarding sensitive data

    Bảo vệ an toàn dữ liệu nhạy cảm

    "Safeguarding sensitive data is crucial for maintaining customer trust and compliance."

    (Việc bảo vệ an toàn dữ liệu nhạy cảm là rất quan trọng để duy trì lòng tin của khách hàng và tuân thủ quy định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensitive data

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Sensitive" có nghĩa là đòi hỏi sự xử lý cẩn thận và thận trọng, đặc biệt là do tính chất cá nhân, riêng tư hoặc bí mật. "Data" có nghĩa là dữ kiện và số liệu thống kê được thu thập lại để tham khảo hoặc phân tích.

"The company is responsible for protecting sensitive data from unauthorized access."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensitive data".

Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR)

GDPR là một bộ luật về quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu được Liên minh Châu Âu (EU) ban hành vào năm 2018. Nó đã trở thành một chuẩn mực toàn cầu, buộc các tổ chức phải xử lý 'dữ liệu nhạy cảm' (sensitive data) của công dân EU một cách cực kỳ nghiêm ngặt, bao gồm quyền được biết, quyền sửa đổi, và quyền được quên của người dùng. Đây là một ví dụ điển hình về tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu cá nhân trong văn hóa phương Tây và tác động của nó trên phạm vi toàn cầu.

Quyền riêng tư trong kỷ nguyên số

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội, khái niệm về quyền riêng tư đã trở nên vô cùng quan trọng. Việc bảo vệ 'dữ liệu nhạy cảm' (sensitive data) không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là một giá trị đạo đức, phản ánh niềm tin rằng mỗi cá nhân có quyền kiểm soát thông tin cá nhân của mình và ai có thể truy cập chúng. Các vụ rò rỉ dữ liệu lớn thường gây ra làn sóng phẫn nộ và mất lòng tin sâu sắc từ công chúng và các chuyên gia bảo mật.