(Top Banner Ad)
confidential meeting
B2
Tính từ B2 Kinh doanh/Chính trị/Pháp luật

confidential meeting

UK: /ˌkɒnfɪˈdenʃl ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˌkɑːnfɪˈdenʃəl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp kín cuộc họp bí mật buổi họp riêng buổi họp bảo mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to be kept secret.

Vietnamese Meaning

Được giữ bí mật; mang tính riêng tư hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documents are strictly confidential."

    "Các tài liệu này hoàn toàn tuyệt mật."

  • "The CEO called a confidential meeting to discuss the restructuring plan."

    "CEO đã triệu tập một cuộc họp kín để thảo luận về kế hoạch tái cấu trúc."

  • "All attendees of the confidential meeting were required to sign a non-disclosure agreement."

    "Tất cả những người tham dự cuộc họp kín đều được yêu cầu ký một thỏa thuận không tiết lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confide Tâm sự, thổ lộ (một bí mật), tin tưởng
Noun confidence Sự tin cậy, niềm tin, sự tự tin
Adverb confidentially Một cách kín đáo, bí mật, riêng tư
Adjective confident Tự tin, tin tưởng (vào khả năng của mình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Chính trị/Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cōn-fīdō
Latin
confidentia
Middle French
confidentiel
English (18th Century)
confidential

Nguồn gốc của sự tin cậy

Từ 'confidential' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'con-' (với) và gốc từ 'fīdere' (tin tưởng). 'Confidential meeting' nhấn mạnh rằng cuộc họp này được tổ chức dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối giữa các bên, và nội dung chỉ được tiết lộ 'với' những người tham gia mà thôi.

Usage Note

Tính từ 'confidential' nhấn mạnh tính bảo mật, không được tiết lộ cho người không có thẩm quyền. Thường dùng trong bối cảnh công việc, pháp lý, hoặc các thông tin nhạy cảm. Khác với 'secret' có nghĩa rộng hơn, 'confidential' thường liên quan đến trách nhiệm giữ kín thông tin.
'Meeting' chỉ một buổi họp, có thể trang trọng hoặc không. Trong cụm 'confidential meeting', nó ngụ ý một cuộc họp mà nội dung thảo luận cần được giữ kín.

Prepositions

to between

Confidential to (ai đó): Thông tin được giữ bí mật với ai đó. Confidential between (những người/tổ chức): Thông tin được giữ bí mật giữa những người/tổ chức này. Ví dụ: 'This information is confidential to the board of directors.' (Thông tin này được giữ bí mật với ban giám đốc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confidential meeting
  • hold hold a confidential meeting
    (tổ chức một cuộc họp kín)
  • schedule schedule a confidential meeting
    (lên lịch một cuộc họp bí mật)
  • attend attend the confidential meeting
    (tham dự cuộc họp kín)
Adjective + confidential meeting
  • highly a highly confidential meeting
    (một cuộc họp cực kỳ bí mật)
  • brief a brief confidential meeting
    (một cuộc họp kín ngắn gọn)
Noun/Prepositional Phrase + confidential meeting
  • minutes the minutes of the confidential meeting
    (biên bản của cuộc họp kín)
  • prior to prior to the confidential meeting
    (trước cuộc họp kín)

Idioms

  • Behind closed doors

    Một cuộc họp kín, bí mật (diễn ra sau cánh cửa đóng kín)

    "The board held its vote behind closed doors to avoid public pressure."

    (Hội đồng quản trị đã tiến hành bỏ phiếu trong một cuộc họp kín để tránh áp lực từ công chúng.)

  • In strict confidence

    Hoàn toàn giữ bí mật, tuyệt đối không tiết lộ (thường dùng khi trao đổi thông tin trong cuộc họp)

    "I shared the acquisition plans in strict confidence with the management team."

    (Tôi đã chia sẻ kế hoạch mua lại một cách hoàn toàn bí mật với đội ngũ quản lý.)

  • Off the record discussion

    Thảo luận không chính thức, thông tin không được ghi lại hoặc công bố

    "The CEO asked for an off the record discussion right after the confidential meeting."

    (CEO yêu cầu một buổi thảo luận không chính thức ngay sau khi cuộc họp kín kết thúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidential meeting

Tính từ
Lật mặt

Được giữ bí mật; mang tính riêng tư hoặc bí mật.

"The documents are strictly confidential."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidential meeting".

Thỏa thuận bảo mật (NDA)

Trong môi trường kinh doanh phương Tây, trước các cuộc họp quan trọng hoặc bí mật, các bên thường được yêu cầu ký Thỏa thuận Bảo mật (Non-Disclosure Agreement – NDA). Việc ký NDA là một cam kết pháp lý nhằm đảm bảo nội dung 'cuộc họp kín' sẽ không bị tiết lộ ra ngoài, nếu vi phạm sẽ bị kiện tụng.

Phiên họp điều hành (Executive Session)

Trong quản trị công ty hoặc chính phủ, 'confidential meeting' thường được gọi là 'Executive Session'. Đây là phiên họp chỉ dành cho các thành viên cấp cao hoặc thành viên hội đồng quản trị, loại trừ công chúng, truyền thông và cả những nhân viên cấp dưới không liên quan trực tiếp đến vấn đề bí mật.