open meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting that is open to the public or to members of a particular group, allowing anyone to attend and participate.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp mở, công khai cho tất cả mọi người hoặc các thành viên của một nhóm cụ thể, cho phép bất kỳ ai tham dự và tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town council held an open meeting to discuss the new budget."
"Hội đồng thị trấn đã tổ chức một cuộc họp mở để thảo luận về ngân sách mới."
-
"The company policy is to have an open meeting every month to address employee concerns."
"Chính sách của công ty là tổ chức một cuộc họp mở mỗi tháng để giải quyết những lo ngại của nhân viên."
-
"The activist group called for an open meeting with the CEO."
"Nhóm hoạt động đã kêu gọi một cuộc họp mở với Giám đốc điều hành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'open meeting' nhấn mạnh tính minh bạch và khả năng tiếp cận của cuộc họp. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các nhóm cộng đồng. Nó khác với 'closed meeting' (cuộc họp kín) nơi chỉ có một số người được phép tham dự.
Prepositions
'Open meeting of the board' (cuộc họp mở của hội đồng quản trị). 'Open meeting for the community' (cuộc họp mở cho cộng đồng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
public public open meeting (cuộc họp công khai (dành cho công chúng))
-
regular regular open meeting (cuộc họp công khai thường lệ)
-
special special open meeting (cuộc họp công khai đặc biệt)
-
upcoming upcoming open meeting (cuộc họp công khai sắp tới)
-
attend attend an open meeting (tham dự một cuộc họp công khai)
-
hold hold an open meeting (tổ chức một cuộc họp công khai)
-
conduct conduct an open meeting (tiến hành một cuộc họp công khai)
-
call call an open meeting (kêu gọi/triệu tập một cuộc họp công khai)
-
policy open meeting policy (chính sách về họp công khai)
-
laws open meeting laws (các luật về họp công khai)
Idioms
-
hold an open meeting
tổ chức một cuộc họp công khai
"The city council decided to hold an open meeting to discuss the new budget."
(Hội đồng thành phố đã quyết định tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận về ngân sách mới.)
-
attend an open meeting
tham dự một cuộc họp công khai
"Citizens are encouraged to attend open meetings to voice their opinions."
(Công dân được khuyến khích tham dự các cuộc họp công khai để bày tỏ ý kiến của mình.)
-
a violation of open meeting laws
một sự vi phạm các luật về họp công khai
"Holding discussions behind closed doors could be a violation of open meeting laws."
(Việc tổ chức các cuộc thảo luận kín có thể là vi phạm các luật về họp công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open meeting
noun phraseMột cuộc họp mở, công khai cho tất cả mọi người hoặc các thành viên của một nhóm cụ thể, cho phép bất kỳ ai tham dự và tham gia.
"The town council held an open meeting to discuss the new budget."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open meeting".
