(Top Banner Ad)
open meeting
B1
noun phrase B1 Kinh doanh, Chính trị, Tổ chức

open meeting

UK: /ˈəʊpən ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈoʊpən ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp mở cuộc họp công khai phiên họp mở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting that is open to the public or to members of a particular group, allowing anyone to attend and participate.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp mở, công khai cho tất cả mọi người hoặc các thành viên của một nhóm cụ thể, cho phép bất kỳ ai tham dự và tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town council held an open meeting to discuss the new budget."

    "Hội đồng thị trấn đã tổ chức một cuộc họp mở để thảo luận về ngân sách mới."

  • "The company policy is to have an open meeting every month to address employee concerns."

    "Chính sách của công ty là tổ chức một cuộc họp mở mỗi tháng để giải quyết những lo ngại của nhân viên."

  • "The activist group called for an open meeting with the CEO."

    "Nhóm hoạt động đã kêu gọi một cuộc họp mở với Giám đốc điều hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opening sự mở, sự khai trương, lỗ hổng
Verb open mở, khai mạc, bắt đầu
Adjective open mở, công khai, rõ ràng
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp gỡ
Verb meet gặp gỡ, họp, đáp ứng

Synonyms

Antonyms

closed meeting (cuộc họp kín)private meeting (cuộc họp riêng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upana-
Old English
open
Old English
mēting

Nguồn gốc của 'open meeting'

Cụm từ 'open meeting' là một từ ghép mô tả, được hình thành từ hai từ có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng Anh: 'open' (mở, công khai) và 'meeting' (cuộc họp). 'Open' có nghĩa là công khai, không che giấu, và 'meeting' là một buổi tụ tập để thảo luận. Khi ghép lại, 'open meeting' chỉ một cuộc họp được tổ chức công khai, minh bạch, cho phép công chúng tham dự để đảm bảo sự rõ ràng và trách nhiệm giải trình trong các hoạt động của chính phủ hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'open meeting' nhấn mạnh tính minh bạch và khả năng tiếp cận của cuộc họp. Thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc các nhóm cộng đồng. Nó khác với 'closed meeting' (cuộc họp kín) nơi chỉ có một số người được phép tham dự.

Prepositions

of for

'Open meeting of the board' (cuộc họp mở của hội đồng quản trị). 'Open meeting for the community' (cuộc họp mở cho cộng đồng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + open meeting
  • public public open meeting
    (cuộc họp công khai (dành cho công chúng))
  • regular regular open meeting
    (cuộc họp công khai thường lệ)
  • special special open meeting
    (cuộc họp công khai đặc biệt)
  • upcoming upcoming open meeting
    (cuộc họp công khai sắp tới)
Verb + open meeting
  • attend attend an open meeting
    (tham dự một cuộc họp công khai)
  • hold hold an open meeting
    (tổ chức một cuộc họp công khai)
  • conduct conduct an open meeting
    (tiến hành một cuộc họp công khai)
  • call call an open meeting
    (kêu gọi/triệu tập một cuộc họp công khai)
open meeting + Noun
  • policy open meeting policy
    (chính sách về họp công khai)
  • laws open meeting laws
    (các luật về họp công khai)

Idioms

  • hold an open meeting

    tổ chức một cuộc họp công khai

    "The city council decided to hold an open meeting to discuss the new budget."

    (Hội đồng thành phố đã quyết định tổ chức một cuộc họp công khai để thảo luận về ngân sách mới.)

  • attend an open meeting

    tham dự một cuộc họp công khai

    "Citizens are encouraged to attend open meetings to voice their opinions."

    (Công dân được khuyến khích tham dự các cuộc họp công khai để bày tỏ ý kiến của mình.)

  • a violation of open meeting laws

    một sự vi phạm các luật về họp công khai

    "Holding discussions behind closed doors could be a violation of open meeting laws."

    (Việc tổ chức các cuộc thảo luận kín có thể là vi phạm các luật về họp công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open meeting

noun phrase
Lật mặt

Một cuộc họp mở, công khai cho tất cả mọi người hoặc các thành viên của một nhóm cụ thể, cho phép bất kỳ ai tham dự và tham gia.

"The town council held an open meeting to discuss the new budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open meeting".

Minh bạch và Dân chủ

Khái niệm 'open meeting' (họp công khai) là một trụ cột quan trọng trong các nền dân chủ hiện đại. Nó đảm bảo rằng các quyết định của chính phủ và các cơ quan công quyền được đưa ra một cách minh bạch, cho phép công chúng giám sát và tham gia vào quá trình ra quyết định. Điều này giúp tăng cường trách nhiệm giải trình của các quan chức và xây dựng niềm tin của công dân.

Luật 'Sunshine Laws' (Luật Ánh nắng)

Tại Hoa Kỳ, nhiều bang có 'Sunshine Laws' (Luật Ánh nắng), là các đạo luật yêu cầu chính phủ và các cơ quan công cộng phải tổ chức các cuộc họp một cách công khai, minh bạch và phải công bố các tài liệu chính thức cho công chúng. Mục đích của các luật này là chống tham nhũng, thúc đẩy tính minh bạch và đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của người dân.