(Top Banner Ad)
confidentiality settings
B2
Noun Phrase B2 Công nghệ thông tin, Bảo mật

confidentiality settings

UK: /ˌkɒnfɪˌdenʃiˈæləti ˈsɛtɪŋz/ • US: /ˌkɑːnfɪˌdenʃiˈæləti ˈsɛtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cài đặt bảo mật thiết lập quyền riêng tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Options or controls that allow users to manage and protect the privacy and secrecy of their data or information.

Vietnamese Meaning

Các tùy chọn hoặc điều khiển cho phép người dùng quản lý và bảo vệ sự riêng tư và bí mật của dữ liệu hoặc thông tin của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Check the confidentiality settings to ensure your profile is only visible to friends."

    "Hãy kiểm tra các cài đặt bảo mật để đảm bảo hồ sơ của bạn chỉ hiển thị cho bạn bè."

  • "Users should review their confidentiality settings regularly."

    "Người dùng nên xem xét cài đặt bảo mật của họ thường xuyên."

  • "The application offers a wide range of confidentiality settings."

    "Ứng dụng cung cấp một loạt các cài đặt bảo mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun confidence sự tự tin, sự tin cậy
Adjective confidential bí mật, tuyệt mật
Verb confide thổ lộ, tâm sự, ủy thác
Adverb confidentially một cách bí mật
Verb set thiết lập, cài đặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confidere
Latin
confidentia
Middle French
confidentiel
English (17th Century)
confidentiality
Modern English (Digital Age)
confidentiality settings

Nguồn Gốc Của Sự Tin Cậy

Từ 'confidentiality' (tính bảo mật) có gốc từ từ Latin 'confidere', có nghĩa là 'tin tưởng hoàn toàn' (con- nghĩa là 'với', 'cùng nhau'; fido nghĩa là 'tin tưởng'). Vì vậy, khi bạn điều chỉnh 'confidentiality settings', bạn đang quản lý mức độ thông tin bạn cho phép người khác tin tưởng và truy cập, dựa trên nền tảng của lòng tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cài đặt bảo mật của phần mềm, ứng dụng, hoặc các nền tảng trực tuyến. Nó nhấn mạnh khả năng người dùng tự điều chỉnh mức độ bảo mật thông tin cá nhân.

Prepositions

in for

'in confidentiality settings' được sử dụng để chỉ vị trí các cài đặt này ('in the confidentiality settings menu'). 'for confidentiality settings' thường được sử dụng để chỉ mục đích của các cài đặt đó ('instructions for confidentiality settings').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + confidentiality settings (Actions)
  • adjust adjust confidentiality settings
    (điều chỉnh cài đặt bảo mật)
  • review review your confidentiality settings
    (xem lại cài đặt bảo mật của bạn)
  • modify modify confidentiality settings
    (sửa đổi cài đặt bảo mật)
  • tighten tighten confidentiality settings
    (siết chặt/tăng cường cài đặt bảo mật)
Adjective + confidentiality settings (Description)
  • strict strict confidentiality settings
    (các cài đặt bảo mật nghiêm ngặt)
  • default default confidentiality settings
    (cài đặt bảo mật mặc định)
  • advanced advanced confidentiality settings
    (các cài đặt bảo mật nâng cao)

Idioms

  • lock down confidentiality settings

    khóa chặt hoặc siết chặt tối đa các cài đặt bảo mật

    "You should lock down your confidentiality settings immediately after creating a new account."

    (Bạn nên khóa chặt các cài đặt bảo mật của mình ngay lập tức sau khi tạo tài khoản mới.)

  • a breach of confidentiality settings

    một sự vi phạm (rò rỉ) các cài đặt bảo mật (thông tin)

    "The company faced a lawsuit after a massive breach of confidentiality settings."

    (Công ty phải đối mặt với một vụ kiện sau một vụ vi phạm lớn các cài đặt bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confidentiality settings

Noun Phrase
Lật mặt

Các tùy chọn hoặc điều khiển cho phép người dùng quản lý và bảo vệ sự riêng tư và bí mật của dữ liệu hoặc thông tin của họ.

"Check the confidentiality settings to ensure your profile is only visible to friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The user is aware of the confidentiality settings on their account.
Người dùng nhận thức được các cài đặt bảo mật trên tài khoản của họ.
Phủ định
Are you not familiar with the confidentiality settings?
Bạn không quen thuộc với các cài đặt bảo mật sao?
Nghi vấn
Are the confidentiality settings adequate to protect sensitive data?
Các cài đặt bảo mật có đủ để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidentiality settings".

Quyền Riêng Tư Trong Kỷ Nguyên Số (GDPR)

Tại phương Tây, đặc biệt là EU, các quy định như GDPR (Quy định chung về Bảo vệ Dữ liệu) đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt đối với các công ty phải bảo vệ dữ liệu người dùng. 'Confidentiality settings' là công cụ cốt lõi cho phép người dùng kiểm soát và thực thi các quyền riêng tư này, nhấn mạnh rằng dữ liệu cá nhân là tài sản cần được bảo vệ hợp pháp.

Vai Trò Trong Lòng Tin Khách Hàng

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại, việc duy trì các cài đặt bảo mật rõ ràng và nghiêm ngặt không chỉ là vấn đề pháp lý mà còn là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin. Một công ty có hệ thống bảo mật yếu kém thường bị coi là thiếu trách nhiệm và có thể mất uy tín nhanh chóng trên thị trường toàn cầu.