confidentiality settings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Options or controls that allow users to manage and protect the privacy and secrecy of their data or information.
Vietnamese Meaning
Các tùy chọn hoặc điều khiển cho phép người dùng quản lý và bảo vệ sự riêng tư và bí mật của dữ liệu hoặc thông tin của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Check the confidentiality settings to ensure your profile is only visible to friends."
"Hãy kiểm tra các cài đặt bảo mật để đảm bảo hồ sơ của bạn chỉ hiển thị cho bạn bè."
-
"Users should review their confidentiality settings regularly."
"Người dùng nên xem xét cài đặt bảo mật của họ thường xuyên."
-
"The application offers a wide range of confidentiality settings."
"Ứng dụng cung cấp một loạt các cài đặt bảo mật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | confidence | sự tự tin, sự tin cậy |
| Adjective | confidential | bí mật, tuyệt mật |
| Verb | confide | thổ lộ, tâm sự, ủy thác |
| Adverb | confidentially | một cách bí mật |
| Verb | set | thiết lập, cài đặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cài đặt bảo mật của phần mềm, ứng dụng, hoặc các nền tảng trực tuyến. Nó nhấn mạnh khả năng người dùng tự điều chỉnh mức độ bảo mật thông tin cá nhân.
Prepositions
'in confidentiality settings' được sử dụng để chỉ vị trí các cài đặt này ('in the confidentiality settings menu'). 'for confidentiality settings' thường được sử dụng để chỉ mục đích của các cài đặt đó ('instructions for confidentiality settings').
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjust adjust confidentiality settings (điều chỉnh cài đặt bảo mật)
-
review review your confidentiality settings (xem lại cài đặt bảo mật của bạn)
-
modify modify confidentiality settings (sửa đổi cài đặt bảo mật)
-
tighten tighten confidentiality settings (siết chặt/tăng cường cài đặt bảo mật)
-
strict strict confidentiality settings (các cài đặt bảo mật nghiêm ngặt)
-
default default confidentiality settings (cài đặt bảo mật mặc định)
-
advanced advanced confidentiality settings (các cài đặt bảo mật nâng cao)
Idioms
-
lock down confidentiality settings
khóa chặt hoặc siết chặt tối đa các cài đặt bảo mật
"You should lock down your confidentiality settings immediately after creating a new account."
(Bạn nên khóa chặt các cài đặt bảo mật của mình ngay lập tức sau khi tạo tài khoản mới.)
-
a breach of confidentiality settings
một sự vi phạm (rò rỉ) các cài đặt bảo mật (thông tin)
"The company faced a lawsuit after a massive breach of confidentiality settings."
(Công ty phải đối mặt với một vụ kiện sau một vụ vi phạm lớn các cài đặt bảo mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confidentiality settings
Noun PhraseCác tùy chọn hoặc điều khiển cho phép người dùng quản lý và bảo vệ sự riêng tư và bí mật của dữ liệu hoặc thông tin của họ.
"Check the confidentiality settings to ensure your profile is only visible to friends."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The user is aware of the confidentiality settings on their account. |
Người dùng nhận thức được các cài đặt bảo mật trên tài khoản của họ. |
| Phủ định | Are you not familiar with the confidentiality settings? |
Bạn không quen thuộc với các cài đặt bảo mật sao? |
| Nghi vấn | Are the confidentiality settings adequate to protect sensitive data? |
Các cài đặt bảo mật có đủ để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confidentiality settings".
