security settings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Security settings" refers to the configurable options that allow users to protect their data, devices, and privacy within a system, application, or network.
Vietnamese Meaning
"Security settings" ám chỉ các tùy chọn cấu hình cho phép người dùng bảo vệ dữ liệu, thiết bị và quyền riêng tư của họ trong một hệ thống, ứng dụng hoặc mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should always review your security settings to ensure your account is protected."
"Bạn nên luôn xem xét các cài đặt bảo mật để đảm bảo tài khoản của bạn được bảo vệ."
-
"The website provides detailed instructions on how to adjust your security settings."
"Trang web cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách điều chỉnh các cài đặt bảo mật của bạn."
-
"Incorrect security settings can leave your system vulnerable to attacks."
"Cài đặt bảo mật không chính xác có thể khiến hệ thống của bạn dễ bị tấn công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | security | sự an toàn, bảo mật |
| Noun | insecurity | sự bất an, không an toàn |
| Adjective | secure | an toàn, bảo mật |
| Adjective | insecure | không an toàn, bất an |
| Verb | secure | bảo vệ, đảm bảo an toàn |
| Adverb | securely | một cách an toàn, bảo mật |
| Noun | setting | thiết lập, cài đặt (số ít) |
| Verb | set | thiết lập, đặt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công nghệ, liên quan đến việc cấu hình các biện pháp bảo mật. Nó bao gồm một loạt các thiết lập, từ mật khẩu và mã hóa đến quyền truy cập và kiểm soát bảo mật.
Prepositions
Ví dụ:
- "Security settings in this app" (Các cài đặt bảo mật trong ứng dụng này)
- "Security settings for your account" (Các cài đặt bảo mật cho tài khoản của bạn)
- "Modification of security settings" (Sửa đổi các cài đặt bảo mật)
Collocations (Từ đi kèm)
-
change change security settings (thay đổi cài đặt bảo mật)
-
adjust adjust security settings (điều chỉnh cài đặt bảo mật)
-
update update security settings (cập nhật cài đặt bảo mật)
-
configure configure security settings (cấu hình cài đặt bảo mật)
-
manage manage security settings (quản lý cài đặt bảo mật)
-
check check security settings (kiểm tra cài đặt bảo mật)
-
strengthen strengthen security settings (tăng cường cài đặt bảo mật)
-
tighten tighten security settings (thắt chặt cài đặt bảo mật)
-
loosen loosen security settings (nới lỏng cài đặt bảo mật)
-
privacy privacy security settings (cài đặt bảo mật quyền riêng tư)
-
advanced advanced security settings (cài đặt bảo mật nâng cao)
-
default default security settings (cài đặt bảo mật mặc định)
-
current current security settings (cài đặt bảo mật hiện tại)
-
personal personal security settings (cài đặt bảo mật cá nhân)
-
network network security settings (cài đặt bảo mật mạng)
Idioms
-
manage your security settings
quản lý các cài đặt bảo mật của bạn
"You should regularly manage your security settings to protect your data."
(Bạn nên thường xuyên quản lý các cài đặt bảo mật của mình để bảo vệ dữ liệu.)
-
update your security settings
cập nhật các cài đặt bảo mật của bạn
"It's important to update your security settings after a software upgrade."
(Điều quan trọng là phải cập nhật các cài đặt bảo mật của bạn sau khi nâng cấp phần mềm.)
-
tighten/loosen security settings
thắt chặt/nới lỏng cài đặt bảo mật
"To enhance protection, you might need to tighten your browser's security settings."
(Để tăng cường bảo vệ, bạn có thể cần thắt chặt cài đặt bảo mật của trình duyệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
security settings
Danh từ"Security settings" ám chỉ các tùy chọn cấu hình cho phép người dùng bảo vệ dữ liệu, thiết bị và quyền riêng tư của họ trong một hệ thống, ứng dụng hoặc mạng.
"You should always review your security settings to ensure your account is protected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security settings".
