privacy settings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Options that allow users to control who can see information about them on a website or app.
Vietnamese Meaning
Các tùy chọn cho phép người dùng kiểm soát ai có thể xem thông tin về họ trên một trang web hoặc ứng dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You should check your privacy settings on social media to ensure your personal information is protected."
"Bạn nên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội để đảm bảo thông tin cá nhân của bạn được bảo vệ."
-
"It's important to adjust your privacy settings to control who can see your posts."
"Điều quan trọng là điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư của bạn để kiểm soát ai có thể xem bài đăng của bạn."
-
"The new app has very detailed privacy settings, allowing users to customize almost everything."
"Ứng dụng mới có cài đặt quyền riêng tư rất chi tiết, cho phép người dùng tùy chỉnh hầu hết mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội, ứng dụng và các dịch vụ trực tuyến khác. Nó đề cập đến khả năng người dùng có thể tùy chỉnh mức độ hiển thị thông tin cá nhân của họ cho những người khác.
Prepositions
in: được sử dụng khi nói về cài đặt quyền riêng tư bên trong một ứng dụng hoặc nền tảng cụ thể (ví dụ: 'privacy settings in Facebook'). on: thường dùng khi nói về ảnh hưởng của cài đặt này lên một nền tảng (ví dụ: 'privacy settings on your account'). for: dùng khi cài đặt hướng đến một mục đích cụ thể (ví dụ: 'privacy settings for sharing photos').
Collocations (Từ đi kèm)
-
manage manage privacy settings (quản lý cài đặt riêng tư)
-
adjust adjust privacy settings (điều chỉnh cài đặt riêng tư)
-
change change privacy settings (thay đổi cài đặt riêng tư)
-
update update privacy settings (cập nhật cài đặt riêng tư)
-
review review privacy settings (xem xét cài đặt riêng tư)
-
configure configure privacy settings (cấu hình cài đặt riêng tư)
-
tighten tighten privacy settings (thắt chặt cài đặt riêng tư)
-
default default privacy settings (cài đặt riêng tư mặc định)
-
strict strict privacy settings (cài đặt riêng tư nghiêm ngặt)
-
customized customized privacy settings (cài đặt riêng tư tùy chỉnh)
-
enhanced enhanced privacy settings (cài đặt riêng tư nâng cao)
Idioms
-
Check your privacy settings
Kiểm tra cài đặt riêng tư của bạn
"You should regularly check your privacy settings on social media."
(Bạn nên thường xuyên kiểm tra cài đặt riêng tư của mình trên mạng xã hội.)
-
Update your privacy settings
Cập nhật cài đặt riêng tư của bạn
"It's important to update your privacy settings after a platform changes its policies."
(Việc cập nhật cài đặt riêng tư rất quan trọng sau khi một nền tảng thay đổi chính sách của nó.)
-
To enable/disable privacy settings
Bật/tắt cài đặt riêng tư
"You can enable or disable certain privacy settings to control data sharing."
(Bạn có thể bật hoặc tắt các cài đặt riêng tư nhất định để kiểm soát việc chia sẻ dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
privacy settings
Danh từCác tùy chọn cho phép người dùng kiểm soát ai có thể xem thông tin về họ trên một trang web hoặc ứng dụng.
"You should check your privacy settings on social media to ensure your personal information is protected."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding online safety is crucial: Privacy settings allow users to control who sees their information. |
Hiểu về an toàn trực tuyến là rất quan trọng: Cài đặt quyền riêng tư cho phép người dùng kiểm soát ai có thể thấy thông tin của họ. |
| Phủ định | Many users neglect a vital aspect of online safety: They don't understand their privacy settings. |
Nhiều người dùng bỏ qua một khía cạnh quan trọng của an toàn trực tuyến: Họ không hiểu cài đặt quyền riêng tư của mình. |
| Nghi vấn | Are you concerned about your digital footprint: Have you checked your privacy settings lately? |
Bạn có lo lắng về dấu vết kỹ thuật số của mình không: Gần đây bạn có kiểm tra cài đặt quyền riêng tư của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privacy settings".
