(Top Banner Ad)
privacy settings
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Luật pháp

privacy settings

UK: /ˈprɪvəsi ˈsɛtɪŋz/ • US: /ˈpraɪvəsi ˈsɛtɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

cài đặt quyền riêng tư thiết lập bảo mật cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Options that allow users to control who can see information about them on a website or app.

Vietnamese Meaning

Các tùy chọn cho phép người dùng kiểm soát ai có thể xem thông tin về họ trên một trang web hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should check your privacy settings on social media to ensure your personal information is protected."

    "Bạn nên kiểm tra cài đặt quyền riêng tư trên mạng xã hội để đảm bảo thông tin cá nhân của bạn được bảo vệ."

  • "It's important to adjust your privacy settings to control who can see your posts."

    "Điều quan trọng là điều chỉnh cài đặt quyền riêng tư của bạn để kiểm soát ai có thể xem bài đăng của bạn."

  • "The new app has very detailed privacy settings, allowing users to customize almost everything."

    "Ứng dụng mới có cài đặt quyền riêng tư rất chi tiết, cho phép người dùng tùy chỉnh hầu hết mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adverb privately một cách riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Noun setting cài đặt, thiết lập
Verb set thiết lập, cài đặt, đặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privauté
Middle English
privacite
English
privacy
Old English
settan
Middle English
setten
English
setting
Modern English
privacy settings

Nguồn gốc của 'Privacy Settings'

Cụm từ "privacy settings" (cài đặt riêng tư) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính và internet. Từ "privacy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "privatus" (có nghĩa là riêng tư, cá nhân) qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ, đề cập đến trạng thái được tách biệt hoặc không bị quấy rầy. Từ "settings" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "settan" (nghĩa là đặt, sắp xếp), và hiện nay được dùng để chỉ các tùy chọn cấu hình. Khi kết hợp lại, "privacy settings" thể hiện quyền kiểm soát của người dùng đối với thông tin cá nhân của họ trên các nền tảng kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mạng xã hội, ứng dụng và các dịch vụ trực tuyến khác. Nó đề cập đến khả năng người dùng có thể tùy chỉnh mức độ hiển thị thông tin cá nhân của họ cho những người khác.

Prepositions

in on for

in: được sử dụng khi nói về cài đặt quyền riêng tư bên trong một ứng dụng hoặc nền tảng cụ thể (ví dụ: 'privacy settings in Facebook'). on: thường dùng khi nói về ảnh hưởng của cài đặt này lên một nền tảng (ví dụ: 'privacy settings on your account'). for: dùng khi cài đặt hướng đến một mục đích cụ thể (ví dụ: 'privacy settings for sharing photos').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + privacy settings
  • manage manage privacy settings
    (quản lý cài đặt riêng tư)
  • adjust adjust privacy settings
    (điều chỉnh cài đặt riêng tư)
  • change change privacy settings
    (thay đổi cài đặt riêng tư)
  • update update privacy settings
    (cập nhật cài đặt riêng tư)
  • review review privacy settings
    (xem xét cài đặt riêng tư)
  • configure configure privacy settings
    (cấu hình cài đặt riêng tư)
  • tighten tighten privacy settings
    (thắt chặt cài đặt riêng tư)
Adjective + privacy settings
  • default default privacy settings
    (cài đặt riêng tư mặc định)
  • strict strict privacy settings
    (cài đặt riêng tư nghiêm ngặt)
  • customized customized privacy settings
    (cài đặt riêng tư tùy chỉnh)
  • enhanced enhanced privacy settings
    (cài đặt riêng tư nâng cao)

Idioms

  • Check your privacy settings

    Kiểm tra cài đặt riêng tư của bạn

    "You should regularly check your privacy settings on social media."

    (Bạn nên thường xuyên kiểm tra cài đặt riêng tư của mình trên mạng xã hội.)

  • Update your privacy settings

    Cập nhật cài đặt riêng tư của bạn

    "It's important to update your privacy settings after a platform changes its policies."

    (Việc cập nhật cài đặt riêng tư rất quan trọng sau khi một nền tảng thay đổi chính sách của nó.)

  • To enable/disable privacy settings

    Bật/tắt cài đặt riêng tư

    "You can enable or disable certain privacy settings to control data sharing."

    (Bạn có thể bật hoặc tắt các cài đặt riêng tư nhất định để kiểm soát việc chia sẻ dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privacy settings

Danh từ
Lật mặt

Các tùy chọn cho phép người dùng kiểm soát ai có thể xem thông tin về họ trên một trang web hoặc ứng dụng.

"You should check your privacy settings on social media to ensure your personal information is protected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding online safety is crucial: Privacy settings allow users to control who sees their information.
Hiểu về an toàn trực tuyến là rất quan trọng: Cài đặt quyền riêng tư cho phép người dùng kiểm soát ai có thể thấy thông tin của họ.
Phủ định
Many users neglect a vital aspect of online safety: They don't understand their privacy settings.
Nhiều người dùng bỏ qua một khía cạnh quan trọng của an toàn trực tuyến: Họ không hiểu cài đặt quyền riêng tư của mình.
Nghi vấn
Are you concerned about your digital footprint: Have you checked your privacy settings lately?
Bạn có lo lắng về dấu vết kỹ thuật số của mình không: Gần đây bạn có kiểm tra cài đặt quyền riêng tư của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privacy settings".

Quyền riêng tư kỹ thuật số và Dấu chân số

Trong thời đại kỹ thuật số, 'privacy settings' trở nên cực kỳ quan trọng. Chúng giúp người dùng kiểm soát ai có thể xem thông tin cá nhân, bài đăng hoặc vị trí của họ trực tuyến. Khái niệm 'dấu chân số' (digital footprint) là tất cả dữ liệu mà bạn để lại khi sử dụng internet, và việc quản lý 'privacy settings' là chìa khóa để bảo vệ dấu chân này.

Sự cân bằng giữa Chia sẻ và Bảo mật

Nhiều người dùng mạng xã hội và các dịch vụ trực tuyến phải đối mặt với một sự cân bằng giữa việc chia sẻ thông tin để kết nối với bạn bè/cộng đồng và bảo vệ quyền riêng tư cá nhân. 'Privacy settings' cung cấp công cụ để cá nhân hóa mức độ công khai hoặc riêng tư, cho phép người dùng quyết định ranh giới này.