(Top Banner Ad)
conscientious love
C1
Tính từ (adjective) C1 Tâm lý học, Triết học, Quan hệ giữa các cá nhân

conscientious love

UK: /ˌkɒnʃiˈɛnʃəs/ • US: /ˌkɑːnʃiˈenʃəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu có trách nhiệm tình yêu tận tâm tình yêu chu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being careful to do things properly and correctly.

Vietnamese Meaning

Cẩn thận và chu đáo trong việc thực hiện mọi việc một cách đúng đắn và chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a conscientious worker who always completes her tasks on time."

    "Cô ấy là một người làm việc tận tâm, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn."

  • "Conscientious love means putting your partner's needs before your own."

    "Tình yêu tận tâm có nghĩa là đặt nhu cầu của đối phương lên trên nhu cầu của bản thân."

  • "Building a lasting relationship requires conscientious love and effort."

    "Xây dựng một mối quan hệ bền vững đòi hỏi tình yêu tận tâm và nỗ lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscientious tận tâm, chu đáo, có lương tâm
Noun conscientiousness sự tận tâm, sự chu đáo, tính có lương tâm
Adverb conscientiously một cách tận tâm, một cách chu đáo, một cách có lương tâm
Noun love tình yêu
Verb love yêu
Adjective loved được yêu

Synonyms

responsible love (tình yêu có trách nhiệm)thoughtful love (tình yêu chu đáo)caring love (tình yêu quan tâm)

Antonyms

selfish love (tình yêu ích kỷ)careless love (tình yêu vô tâm)passionate love (tình yêu đam mê (khi thiếu sự quan tâm và trách nhiệm))

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Quan hệ giữa các cá nhân

Nguồn gốc của 'Conscientious Love'

Cụm từ 'conscientious love' là sự kết hợp của 'conscientious' (tận tâm, chu đáo) và 'love' (tình yêu). 'Conscientious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscientia', nghĩa là 'sự hiểu biết bên trong' hoặc 'lương tâm'. Khi kết hợp với 'love', nó mang ý nghĩa một tình yêu được thể hiện một cách có ý thức, chu đáo và có trách nhiệm. Đây không chỉ là cảm xúc nhất thời mà là một quyết định thể hiện tình yêu một cách cẩn thận và bền vững.

Usage Note

Tính từ 'conscientious' mô tả một người có ý thức trách nhiệm cao, luôn nỗ lực làm tốt nhất công việc được giao và quan tâm đến hậu quả của hành động của mình. Khác với 'careful' chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'conscientious' bao hàm cả yếu tố đạo đức và sự tận tâm.
'Conscientious love' không chỉ đơn thuần là cảm xúc lãng mạn mà còn bao gồm sự quan tâm sâu sắc và trách nhiệm đối với người mình yêu. Nó đòi hỏi sự thấu hiểu, kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng để duy trì và phát triển mối quan hệ. So với 'passionate love' (tình yêu đam mê) thường dựa trên cảm xúc mãnh liệt, 'conscientious love' nhấn mạnh sự cam kết và sự quan tâm thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscientious love
  • deep deep conscientious love
    (tình yêu tận tâm sâu sắc)
  • true true conscientious love
    (tình yêu tận tâm thật sự)
  • unwavering unwavering conscientious love
    (tình yêu tận tâm không lay chuyển)
Verb + conscientious love
  • show show conscientious love
    (thể hiện tình yêu tận tâm)
  • practice practice conscientious love
    (thực hành tình yêu tận tâm)
  • cultivate cultivate conscientious love
    (nuôi dưỡng tình yêu tận tâm)

Idioms

  • To love conscientiously is to love with your eyes open.

    Yêu một cách tận tâm là yêu bằng cả trái tim và lý trí, nhận thức rõ ràng về người mình yêu và mối quan hệ.

    "She approaches her relationships thoughtfully; to love conscientiously is to love with your eyes open."

    (Cô ấy tiếp cận các mối quan hệ của mình một cách chu đáo; yêu một cách tận tâm là yêu bằng cả trái tim và lý trí.)

  • Conscientious love bears fruits of joy and peace.

    Tình yêu tận tâm mang lại trái ngọt là niềm vui và sự bình yên.

    "Their marriage is strong because conscientious love bears fruits of joy and peace."

    (Cuộc hôn nhân của họ bền vững vì tình yêu tận tâm mang lại trái ngọt là niềm vui và sự bình yên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscientious love

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Cẩn thận và chu đáo trong việc thực hiện mọi việc một cách đúng đắn và chính xác.

"She is a conscientious worker who always completes her tasks on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was showing conscientious love by patiently caring for her ailing mother.
Cô ấy đang thể hiện tình yêu thương tận tâm bằng cách kiên nhẫn chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình.
Phủ định
He wasn't being conscientious in his love, often forgetting important dates.
Anh ấy đã không tận tâm trong tình yêu của mình, thường xuyên quên những ngày quan trọng.
Nghi vấn
Were they conscientiously loving each other, even during difficult times?
Họ có yêu thương nhau một cách tận tâm không, ngay cả trong những thời điểm khó khăn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscientious love".

Values in Relationships

Trong văn hóa phương Tây, 'conscientious love' thường liên quan đến sự cam kết, trách nhiệm và sự tôn trọng lẫn nhau trong một mối quan hệ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng về hành động và lời nói của mình để duy trì và phát triển tình yêu. Điều này khác với quan điểm chỉ tập trung vào cảm xúc nhất thời.

Love Languages

Khái niệm 'Love Languages' (Ngôn ngữ tình yêu) của Gary Chapman liên quan mật thiết đến 'conscientious love'. Nó cho thấy rằng mỗi người có một cách khác nhau để thể hiện và cảm nhận tình yêu (ví dụ: lời nói khẳng định, hành động phục vụ, quà tặng, thời gian chất lượng, tiếp xúc cơ thể). Thể hiện tình yêu một cách có ý thức (conscientiously) có nghĩa là hiểu và đáp ứng 'ngôn ngữ tình yêu' của người mình yêu.