conscientious love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being careful to do things properly and correctly.
Vietnamese Meaning
Cẩn thận và chu đáo trong việc thực hiện mọi việc một cách đúng đắn và chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a conscientious worker who always completes her tasks on time."
"Cô ấy là một người làm việc tận tâm, luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn."
-
"Conscientious love means putting your partner's needs before your own."
"Tình yêu tận tâm có nghĩa là đặt nhu cầu của đối phương lên trên nhu cầu của bản thân."
-
"Building a lasting relationship requires conscientious love and effort."
"Xây dựng một mối quan hệ bền vững đòi hỏi tình yêu tận tâm và nỗ lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conscientious | tận tâm, chu đáo, có lương tâm |
| Noun | conscientiousness | sự tận tâm, sự chu đáo, tính có lương tâm |
| Adverb | conscientiously | một cách tận tâm, một cách chu đáo, một cách có lương tâm |
| Noun | love | tình yêu |
| Verb | love | yêu |
| Adjective | loved | được yêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'conscientious' mô tả một người có ý thức trách nhiệm cao, luôn nỗ lực làm tốt nhất công việc được giao và quan tâm đến hậu quả của hành động của mình. Khác với 'careful' chỉ đơn thuần là cẩn thận, 'conscientious' bao hàm cả yếu tố đạo đức và sự tận tâm.
'Conscientious love' không chỉ đơn thuần là cảm xúc lãng mạn mà còn bao gồm sự quan tâm sâu sắc và trách nhiệm đối với người mình yêu. Nó đòi hỏi sự thấu hiểu, kiên nhẫn và nỗ lực không ngừng để duy trì và phát triển mối quan hệ. So với 'passionate love' (tình yêu đam mê) thường dựa trên cảm xúc mãnh liệt, 'conscientious love' nhấn mạnh sự cam kết và sự quan tâm thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep conscientious love (tình yêu tận tâm sâu sắc)
-
true true conscientious love (tình yêu tận tâm thật sự)
-
unwavering unwavering conscientious love (tình yêu tận tâm không lay chuyển)
-
show show conscientious love (thể hiện tình yêu tận tâm)
-
practice practice conscientious love (thực hành tình yêu tận tâm)
-
cultivate cultivate conscientious love (nuôi dưỡng tình yêu tận tâm)
Idioms
-
To love conscientiously is to love with your eyes open.
Yêu một cách tận tâm là yêu bằng cả trái tim và lý trí, nhận thức rõ ràng về người mình yêu và mối quan hệ.
"She approaches her relationships thoughtfully; to love conscientiously is to love with your eyes open."
(Cô ấy tiếp cận các mối quan hệ của mình một cách chu đáo; yêu một cách tận tâm là yêu bằng cả trái tim và lý trí.)
-
Conscientious love bears fruits of joy and peace.
Tình yêu tận tâm mang lại trái ngọt là niềm vui và sự bình yên.
"Their marriage is strong because conscientious love bears fruits of joy and peace."
(Cuộc hôn nhân của họ bền vững vì tình yêu tận tâm mang lại trái ngọt là niềm vui và sự bình yên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscientious love
Tính từ (adjective)Cẩn thận và chu đáo trong việc thực hiện mọi việc một cách đúng đắn và chính xác.
"She is a conscientious worker who always completes her tasks on time."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was showing conscientious love by patiently caring for her ailing mother. |
Cô ấy đang thể hiện tình yêu thương tận tâm bằng cách kiên nhẫn chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình. |
| Phủ định | He wasn't being conscientious in his love, often forgetting important dates. |
Anh ấy đã không tận tâm trong tình yêu của mình, thường xuyên quên những ngày quan trọng. |
| Nghi vấn | Were they conscientiously loving each other, even during difficult times? |
Họ có yêu thương nhau một cách tận tâm không, ngay cả trong những thời điểm khó khăn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscientious love".
