(Top Banner Ad)
responsible love
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

responsible love

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu có trách nhiệm tình yêu đầy trách nhiệm tình yêu biết suy nghĩ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is characterized by care, commitment, and accountability for the well-being of oneself and one's partner.

Vietnamese Meaning

Tình yêu được đặc trưng bởi sự quan tâm, cam kết và trách nhiệm đối với hạnh phúc của bản thân và đối tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Responsible love involves open communication and a willingness to address conflicts constructively."

    "Tình yêu có trách nhiệm bao gồm giao tiếp cởi mở và sự sẵn sàng giải quyết xung đột một cách xây dựng."

  • "Practicing responsible love means prioritizing your partner's needs alongside your own."

    "Thực hành tình yêu có trách nhiệm có nghĩa là ưu tiên nhu cầu của đối tác cùng với nhu cầu của chính bạn."

  • "Responsible love requires honesty, even when it's difficult."

    "Tình yêu có trách nhiệm đòi hỏi sự trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible Có trách nhiệm
Adverb responsibly Một cách có trách nhiệm
Adjective irresponsible Vô trách nhiệm
Noun love Tình yêu, sự yêu mến
Verb love Yêu, thương
Adjective loving Đầy yêu thương, ân cần
Noun lover Người yêu, người tình
Adjective lovable Đáng yêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsable
English
responsible
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love

Nguồn gốc 'Responsible' (Trách nhiệm)

Từ 'responsible' có gốc từ tiếng Latin 'respondere', nghĩa là 'trả lời' hoặc 'phản hồi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'có khả năng trả lời' về mặt pháp lý hoặc đạo đức, tức là có trách nhiệm giải trình. Dần dần, nó phát triển thành nghĩa 'có bổn phận' hoặc 'đáng tin cậy'.

Nguồn gốc 'Love' (Tình yêu)

Từ 'love' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lubō', chỉ sự yêu mến, khao khát. Qua tiếng Anh cổ 'lufu' và tiếng Anh trung đại 'love', nó đã trở thành từ chúng ta dùng ngày nay để chỉ tình cảm sâu sắc, sự gắn bó và lòng trắc ẩn.

Sự kết hợp của 'Responsible Love'

Cụm từ 'responsible love' không có một lịch sử hình thành lâu đời như một từ duy nhất. Đây là một khái niệm hiện đại, kết hợp ý tưởng về 'tình yêu' và 'trách nhiệm'. Nó mô tả một dạng tình yêu trưởng thành, không chỉ dựa trên cảm xúc mà còn bao gồm sự cam kết, tôn trọng, chăm sóc và chịu trách nhiệm cho hành động và tác động của mình lên người mình yêu.

Usage Note

Cụm từ 'responsible love' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và ý thức trong tình yêu. Nó khác với tình yêu đơn thuần dựa trên cảm xúc hoặc sự hấp dẫn thể xác. 'Responsible love' đòi hỏi sự trưởng thành, khả năng giao tiếp hiệu quả, và sẵn sàng giải quyết các vấn đề một cách xây dựng. Nó bao gồm việc tôn trọng ranh giới cá nhân, hỗ trợ sự phát triển của đối phương, và chịu trách nhiệm cho những hành động của mình trong mối quan hệ.

Prepositions

in towards

‘Responsible love in…’ thường dùng để chỉ trách nhiệm trong một khía cạnh cụ thể của tình yêu. ‘Responsible love towards…’ nhấn mạnh hành động thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm đối với người mình yêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsible love
  • mature mature responsible love
    (tình yêu trưởng thành và có trách nhiệm)
  • genuine genuine responsible love
    (tình yêu chân thật và có trách nhiệm)
  • unwavering unwavering responsible love
    (tình yêu kiên định và có trách nhiệm)
  • deep deep responsible love
    (tình yêu sâu sắc và có trách nhiệm)
Verb + responsible love
  • show show responsible love
    (thể hiện tình yêu có trách nhiệm)
  • practice practice responsible love
    (thực hành tình yêu có trách nhiệm)
  • demonstrate demonstrate responsible love
    (minh chứng tình yêu có trách nhiệm)
  • cultivate cultivate responsible love
    (nuôi dưỡng tình yêu có trách nhiệm)
Noun + of responsible love
  • the essence the essence of responsible love
    (bản chất của tình yêu có trách nhiệm)
  • the act the act of responsible love
    (hành động của tình yêu có trách nhiệm)

Idioms

  • Cultivating responsible love

    Nuôi dưỡng tình yêu có trách nhiệm (quá trình xây dựng và phát triển một tình yêu trưởng thành, cam kết và quan tâm)

    "Cultivating responsible love requires open communication and mutual respect."

    (Nuôi dưỡng tình yêu có trách nhiệm đòi hỏi giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau.)

  • The cornerstone of responsible love

    Nền tảng/Hòn đá tảng của tình yêu có trách nhiệm (yếu tố cơ bản, quan trọng nhất cấu thành nên tình yêu có trách nhiệm)

    "Trust is the cornerstone of responsible love in any relationship."

    (Sự tin tưởng là nền tảng của tình yêu có trách nhiệm trong mọi mối quan hệ.)

  • Embracing responsible love

    Đón nhận/Thực hành tình yêu có trách nhiệm (chủ động chấp nhận và áp dụng các nguyên tắc của tình yêu có trách nhiệm trong cuộc sống)

    "Embracing responsible love means prioritizing your partner's well-being as much as your own."

    (Đón nhận tình yêu có trách nhiệm có nghĩa là ưu tiên hạnh phúc của đối tác cũng như của chính bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsible love

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình yêu được đặc trưng bởi sự quan tâm, cam kết và trách nhiệm đối với hạnh phúc của bản thân và đối tác.

"Responsible love involves open communication and a willingness to address conflicts constructively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible love".

Tình yêu có trách nhiệm trong các mối quan hệ phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'responsible love' thường được coi là yếu tố cốt lõi của một mối quan hệ lâu dài và bền vững, không chỉ gói gọn trong tình yêu lãng mạn. Nó nhấn mạnh sự cam kết, chung thủy, khả năng giải quyết xung đột một cách xây dựng, và sự hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống. Khái niệm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hôn nhân, gia đình và nuôi dạy con cái, nơi tình yêu không chỉ là cảm xúc mà còn là hành động và bổn phận.

Sự khác biệt với tình yêu lãng mạn ban đầu

Khác với 'romantic love' (tình yêu lãng mạn) thường gắn liền với sự say mê, khao khát ban đầu, 'responsible love' vượt xa những cảm xúc mãnh liệt đó. Nó đòi hỏi sự chín chắn, khả năng hy sinh, và sẵn lòng đối mặt với những thử thách thực tế của cuộc sống. Điều này không có nghĩa là nó thiếu đi niềm đam mê, mà là sự đam mê đó được xây dựng trên một nền tảng vững chắc của sự tin cậy, thấu hiểu và trách nhiệm.