responsible love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is characterized by care, commitment, and accountability for the well-being of oneself and one's partner.
Vietnamese Meaning
Tình yêu được đặc trưng bởi sự quan tâm, cam kết và trách nhiệm đối với hạnh phúc của bản thân và đối tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Responsible love involves open communication and a willingness to address conflicts constructively."
"Tình yêu có trách nhiệm bao gồm giao tiếp cởi mở và sự sẵn sàng giải quyết xung đột một cách xây dựng."
-
"Practicing responsible love means prioritizing your partner's needs alongside your own."
"Thực hành tình yêu có trách nhiệm có nghĩa là ưu tiên nhu cầu của đối tác cùng với nhu cầu của chính bạn."
-
"Responsible love requires honesty, even when it's difficult."
"Tình yêu có trách nhiệm đòi hỏi sự trung thực, ngay cả khi điều đó khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | responsibility | Trách nhiệm, bổn phận |
| Adjective | responsible | Có trách nhiệm |
| Adverb | responsibly | Một cách có trách nhiệm |
| Adjective | irresponsible | Vô trách nhiệm |
| Noun | love | Tình yêu, sự yêu mến |
| Verb | love | Yêu, thương |
| Adjective | loving | Đầy yêu thương, ân cần |
| Noun | lover | Người yêu, người tình |
| Adjective | lovable | Đáng yêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'responsible love' nhấn mạnh khía cạnh đạo đức và ý thức trong tình yêu. Nó khác với tình yêu đơn thuần dựa trên cảm xúc hoặc sự hấp dẫn thể xác. 'Responsible love' đòi hỏi sự trưởng thành, khả năng giao tiếp hiệu quả, và sẵn sàng giải quyết các vấn đề một cách xây dựng. Nó bao gồm việc tôn trọng ranh giới cá nhân, hỗ trợ sự phát triển của đối phương, và chịu trách nhiệm cho những hành động của mình trong mối quan hệ.
Prepositions
‘Responsible love in…’ thường dùng để chỉ trách nhiệm trong một khía cạnh cụ thể của tình yêu. ‘Responsible love towards…’ nhấn mạnh hành động thể hiện sự quan tâm và trách nhiệm đối với người mình yêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mature mature responsible love (tình yêu trưởng thành và có trách nhiệm)
-
genuine genuine responsible love (tình yêu chân thật và có trách nhiệm)
-
unwavering unwavering responsible love (tình yêu kiên định và có trách nhiệm)
-
deep deep responsible love (tình yêu sâu sắc và có trách nhiệm)
-
show show responsible love (thể hiện tình yêu có trách nhiệm)
-
practice practice responsible love (thực hành tình yêu có trách nhiệm)
-
demonstrate demonstrate responsible love (minh chứng tình yêu có trách nhiệm)
-
cultivate cultivate responsible love (nuôi dưỡng tình yêu có trách nhiệm)
-
the essence the essence of responsible love (bản chất của tình yêu có trách nhiệm)
-
the act the act of responsible love (hành động của tình yêu có trách nhiệm)
Idioms
-
Cultivating responsible love
Nuôi dưỡng tình yêu có trách nhiệm (quá trình xây dựng và phát triển một tình yêu trưởng thành, cam kết và quan tâm)
"Cultivating responsible love requires open communication and mutual respect."
(Nuôi dưỡng tình yêu có trách nhiệm đòi hỏi giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau.)
-
The cornerstone of responsible love
Nền tảng/Hòn đá tảng của tình yêu có trách nhiệm (yếu tố cơ bản, quan trọng nhất cấu thành nên tình yêu có trách nhiệm)
"Trust is the cornerstone of responsible love in any relationship."
(Sự tin tưởng là nền tảng của tình yêu có trách nhiệm trong mọi mối quan hệ.)
-
Embracing responsible love
Đón nhận/Thực hành tình yêu có trách nhiệm (chủ động chấp nhận và áp dụng các nguyên tắc của tình yêu có trách nhiệm trong cuộc sống)
"Embracing responsible love means prioritizing your partner's well-being as much as your own."
(Đón nhận tình yêu có trách nhiệm có nghĩa là ưu tiên hạnh phúc của đối tác cũng như của chính bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
responsible love
Tính từ + Danh từTình yêu được đặc trưng bởi sự quan tâm, cam kết và trách nhiệm đối với hạnh phúc của bản thân và đối tác.
"Responsible love involves open communication and a willingness to address conflicts constructively."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsible love".
