selfish love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that is primarily concerned with one's own advantage or pleasure, often disregarding the needs or well-being of the person being loved.
Vietnamese Meaning
Tình yêu mà trong đó sự quan tâm hàng đầu là lợi thế hoặc niềm vui của bản thân, thường bỏ qua nhu cầu hoặc hạnh phúc của người được yêu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His selfish love demanded constant attention and validation, leaving her emotionally drained."
"Tình yêu ích kỷ của anh ta đòi hỏi sự chú ý và xác nhận liên tục, khiến cô ấy kiệt quệ về mặt cảm xúc."
-
"She realized his love was selfish when he prioritized his career over her needs."
"Cô nhận ra tình yêu của anh ta là ích kỷ khi anh ta ưu tiên sự nghiệp của mình hơn nhu cầu của cô ấy."
-
"Selfish love can destroy relationships because it lacks empathy and consideration."
"Tình yêu ích kỷ có thể phá hủy các mối quan hệ vì nó thiếu sự đồng cảm và quan tâm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự ích kỷ trong tình yêu. Nó khác với tình yêu vị tha (altruistic love), nơi mà sự quan tâm đến người khác được đặt lên hàng đầu. 'Selfish love' có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc sử dụng người khác để thỏa mãn nhu cầu cá nhân đến việc kiểm soát và thao túng người mình yêu để duy trì quyền lực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
destructive destructive selfish love (tình yêu ích kỷ phá hoại)
-
misguided misguided selfish love (tình yêu ích kỷ sai lầm)
-
blind blind selfish love (tình yêu ích kỷ mù quáng)
-
display display selfish love (thể hiện tình yêu ích kỷ)
-
harbor harbor selfish love (nuôi dưỡng tình yêu ích kỷ)
-
overcome overcome selfish love (vượt qua tình yêu ích kỷ)
-
driven by driven by selfish love (bị thúc đẩy bởi tình yêu ích kỷ)
-
blinded by blinded by selfish love (bị tình yêu ích kỷ che mắt)
Idioms
-
Blinded by selfish love
Bị tình yêu ích kỷ che mắt (không nhận ra lỗi lầm hoặc hậu quả tiêu cực)
"He was so blinded by selfish love that he couldn't see how much he was hurting his family."
(Anh ta bị tình yêu ích kỷ che mắt đến nỗi không thể nhận ra mình đang làm tổn thương gia đình đến mức nào.)
-
A love that takes more than it gives
Một tình yêu chỉ biết nhận mà không cho đi (một cách ích kỷ)
"Their relationship suffered because it was a love that takes more than it gives, always focused on her needs."
(Mối quan hệ của họ bị tổn hại vì đó là một tình yêu chỉ biết nhận mà không cho đi, luôn chỉ tập trung vào nhu cầu của cô ấy.)
-
The trap of selfish love
Cái bẫy của tình yêu ích kỷ (ám chỉ những hệ lụy tiêu cực mà tình yêu ích kỷ mang lại)
"Many people fall into the trap of selfish love, thinking only of their own happiness."
(Nhiều người rơi vào cái bẫy của tình yêu ích kỷ, chỉ nghĩ đến hạnh phúc của riêng mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
selfish love
Cụm danh từTình yêu mà trong đó sự quan tâm hàng đầu là lợi thế hoặc niềm vui của bản thân, thường bỏ qua nhu cầu hoặc hạnh phúc của người được yêu.
"His selfish love demanded constant attention and validation, leaving her emotionally drained."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfish love".
