(Top Banner Ad)
selfish love
B2
Cụm danh từ B2 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

selfish love

UK: /ˈsɛlfɪʃ lʌv/ • US: /ˈsɛlfɪʃ lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu ích kỷ tình yêu vị kỷ tình yêu chỉ biết đến bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that is primarily concerned with one's own advantage or pleasure, often disregarding the needs or well-being of the person being loved.

Vietnamese Meaning

Tình yêu mà trong đó sự quan tâm hàng đầu là lợi thế hoặc niềm vui của bản thân, thường bỏ qua nhu cầu hoặc hạnh phúc của người được yêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His selfish love demanded constant attention and validation, leaving her emotionally drained."

    "Tình yêu ích kỷ của anh ta đòi hỏi sự chú ý và xác nhận liên tục, khiến cô ấy kiệt quệ về mặt cảm xúc."

  • "She realized his love was selfish when he prioritized his career over her needs."

    "Cô nhận ra tình yêu của anh ta là ích kỷ khi anh ta ưu tiên sự nghiệp của mình hơn nhu cầu của cô ấy."

  • "Selfish love can destroy relationships because it lacks empathy and consideration."

    "Tình yêu ích kỷ có thể phá hủy các mối quan hệ vì nó thiếu sự đồng cảm và quan tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self Bản thân, cái tôi
Noun selfishness Sự ích kỷ
Adjective selfish Ích kỷ
Adverb selfishly Một cách ích kỷ
Noun love Tình yêu
Verb love Yêu
Noun lover Người yêu
Adjective loving Đầy yêu thương

Synonyms

narcissistic love (tình yêu ái kỷ)self-centered love (tình yêu chỉ tập trung vào bản thân)

Antonyms

altruistic love (tình yêu vị tha)selfless love (tình yêu vô tư)

Related Words

conditional love (tình yêu có điều kiện)unconditional love (tình yêu vô điều kiện)

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*selbh-
Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
English
selfish (late 17th century)
Proto-Indo-European
*lewbʰ-
Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
English
love

Nguồn gốc của 'Selfish Love'

Cụm từ 'selfish love' được tạo thành từ 'selfish' (ích kỷ) và 'love' (tình yêu). 'Selfish' xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, kết hợp từ 'self' (bản thân) và hậu tố '-ish' (mang tính chất của). 'Love' có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Anh cổ 'lufu' và các ngôn ngữ German xa xưa. Khi ghép lại, 'selfish love' mô tả một kiểu tình yêu mà ở đó, người yêu đặt nhu cầu, mong muốn và lợi ích của bản thân lên hàng đầu, thường bỏ qua hoặc ít quan tâm đến cảm xúc hay lợi ích của người khác.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự ích kỷ trong tình yêu. Nó khác với tình yêu vị tha (altruistic love), nơi mà sự quan tâm đến người khác được đặt lên hàng đầu. 'Selfish love' có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ việc sử dụng người khác để thỏa mãn nhu cầu cá nhân đến việc kiểm soát và thao túng người mình yêu để duy trì quyền lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + selfish love
  • destructive destructive selfish love
    (tình yêu ích kỷ phá hoại)
  • misguided misguided selfish love
    (tình yêu ích kỷ sai lầm)
  • blind blind selfish love
    (tình yêu ích kỷ mù quáng)
Verb + selfish love
  • display display selfish love
    (thể hiện tình yêu ích kỷ)
  • harbor harbor selfish love
    (nuôi dưỡng tình yêu ích kỷ)
  • overcome overcome selfish love
    (vượt qua tình yêu ích kỷ)
Phrases with selfish love
  • driven by driven by selfish love
    (bị thúc đẩy bởi tình yêu ích kỷ)
  • blinded by blinded by selfish love
    (bị tình yêu ích kỷ che mắt)

Idioms

  • Blinded by selfish love

    Bị tình yêu ích kỷ che mắt (không nhận ra lỗi lầm hoặc hậu quả tiêu cực)

    "He was so blinded by selfish love that he couldn't see how much he was hurting his family."

    (Anh ta bị tình yêu ích kỷ che mắt đến nỗi không thể nhận ra mình đang làm tổn thương gia đình đến mức nào.)

  • A love that takes more than it gives

    Một tình yêu chỉ biết nhận mà không cho đi (một cách ích kỷ)

    "Their relationship suffered because it was a love that takes more than it gives, always focused on her needs."

    (Mối quan hệ của họ bị tổn hại vì đó là một tình yêu chỉ biết nhận mà không cho đi, luôn chỉ tập trung vào nhu cầu của cô ấy.)

  • The trap of selfish love

    Cái bẫy của tình yêu ích kỷ (ám chỉ những hệ lụy tiêu cực mà tình yêu ích kỷ mang lại)

    "Many people fall into the trap of selfish love, thinking only of their own happiness."

    (Nhiều người rơi vào cái bẫy của tình yêu ích kỷ, chỉ nghĩ đến hạnh phúc của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

selfish love

Cụm danh từ
Lật mặt

Tình yêu mà trong đó sự quan tâm hàng đầu là lợi thế hoặc niềm vui của bản thân, thường bỏ qua nhu cầu hoặc hạnh phúc của người được yêu.

"His selfish love demanded constant attention and validation, leaving her emotionally drained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "selfish love".

Tình yêu bản thân khỏe mạnh và Tình yêu ích kỷ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tâm lý học hiện đại, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'tình yêu bản thân lành mạnh' (healthy self-love) và 'tình yêu ích kỷ' (selfish love). Tình yêu bản thân lành mạnh là nền tảng cho sự tự trọng, hạnh phúc cá nhân và khả năng yêu thương người khác. Ngược lại, tình yêu ích kỷ là sự tập trung quá mức vào bản thân, dẫn đến thiếu sự quan tâm, thấu hiểu và hy sinh cho người yêu, thường gây hại cho mối quan hệ và khiến đối phương cảm thấy bị lợi dụng.

Agape và Eros: Tình yêu vị tha và Tình yêu cá nhân

Trong triết học và thần học phương Tây, đặc biệt là truyền thống Kitô giáo, có khái niệm 'Agape' và 'Eros'. Agape đại diện cho tình yêu vị tha, vô điều kiện, sẵn sàng hy sinh vì người khác. Trong khi đó, Eros thường được hiểu là tình yêu đam mê, có thể bao gồm yếu tố ham muốn cá nhân hoặc mong muốn được thỏa mãn. 'Selfish love' thường có những điểm tương đồng với mặt tiêu cực của Eros khi nó trở nên tự lấy mình làm trung tâm, đối lập hoàn toàn với Agape.