(Top Banner Ad)
conscious consumption
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội, Môi trường

conscious consumption

UK: /ˈkɒnʃəs kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˈkɑːnʃəs kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng có ý thức mua sắm có ý thức tiêu dùng tỉnh thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of making purchasing decisions based on the social and environmental impact of goods and services.

Vietnamese Meaning

Thực hành đưa ra các quyết định mua hàng dựa trên tác động xã hội và môi trường của hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conscious consumption is gaining popularity as more people become aware of the environmental impact of their choices."

    "Tiêu dùng có ý thức đang ngày càng trở nên phổ biến khi ngày càng có nhiều người nhận thức được tác động môi trường từ những lựa chọn của họ."

  • "Many consumers are now practicing conscious consumption by buying locally sourced products."

    "Nhiều người tiêu dùng hiện đang thực hành tiêu dùng có ý thức bằng cách mua các sản phẩm có nguồn gốc địa phương."

  • "Conscious consumption involves being mindful of the production processes and labor practices behind the products we buy."

    "Tiêu dùng có ý thức bao gồm việc chú ý đến quy trình sản xuất và thực tiễn lao động đằng sau các sản phẩm chúng ta mua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious có ý thức, nhận biết, tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức, chủ tâm
Noun consciousness ý thức, sự nhận thức
Verb consume tiêu thụ, tiêu dùng
Noun consumer người tiêu dùng

Synonyms

Antonyms

impulsive buying (mua sắm bốc đồng)mindless consumption (tiêu dùng vô thức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscius (con- 'cùng với' + scire 'biết')
Latin
consumere (con- 'hoàn toàn' + sumere 'lấy đi')
Late Middle English
conscious
Late Middle English
consumption
Modern English (late 20th c.)
conscious consumption

Biết Rõ Mình Đang Dùng Gì

Cụm từ 'conscious consumption' là sự kết hợp của hai ý tưởng cổ xưa. 'Conscious' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conscius', nghĩa là 'biết cùng với chính mình', ám chỉ sự nhận thức sâu sắc. 'Consumption' đến từ 'consumere', nghĩa là 'dùng hết' hoặc 'tiêu thụ'. Khi ghép lại vào cuối thế kỷ 20, cụm từ này mang một ý nghĩa mới mạnh mẽ: hành động mua sắm và sử dụng sản phẩm một cách có suy nghĩ và nhận thức đầy đủ về tác động của nó đến bản thân, xã hội và môi trường.

Usage Note

"Conscious consumption" nhấn mạnh đến việc người tiêu dùng nhận thức rõ ràng về các hệ quả (tích cực hoặc tiêu cực) của việc tiêu dùng của họ, và chủ động lựa chọn những sản phẩm/dịch vụ có lợi cho xã hội và môi trường. Nó khác với tiêu dùng thông thường ở chỗ người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả và chất lượng mà còn đến nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất, và các yếu tố đạo đức khác. Khái niệm này gần gũi với 'sustainable consumption' (tiêu dùng bền vững) nhưng 'conscious consumption' tập trung nhiều hơn vào nhận thức và sự chủ động của người tiêu dùng.

Prepositions

of towards

‘Of’ được sử dụng để chỉ đối tượng của sự nhận thức: conscious consumption of resources. ‘Towards’ dùng để thể hiện sự định hướng, nỗ lực: a movement towards conscious consumption.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conscious consumption
  • practice conscious consumption
    (thực hành tiêu dùng có ý thức)
  • promote conscious consumption
    (thúc đẩy tiêu dùng có ý thức)
  • encourage conscious consumption
    (khuyến khích tiêu dùng có ý thức)
  • embrace conscious consumption
    (đón nhận/áp dụng tiêu dùng có ý thức)
Adjective + conscious consumption
  • ethical and conscious consumption
    (tiêu dùng có đạo đức và có ý thức)
  • sustainable and conscious consumption
    (tiêu dùng bền vững và có ý thức)
Noun + of + conscious consumption
  • the rise of conscious consumption
    (sự trỗi dậy của tiêu dùng có ý thức)
  • the importance of conscious consumption
    (tầm quan trọng của việc tiêu dùng có ý thức)

Idioms

  • Vote with your wallet/dollar

    Bỏ phiếu bằng ví tiền. Sử dụng sức mua của bạn để ủng hộ các công ty và sản phẩm phù hợp với giá trị của bạn, và tẩy chay những thứ không phù hợp.

    "By choosing to buy fair-trade coffee, she is voting with her wallet for better labor practices."

    (Bằng cách chọn mua cà phê thương mại công bằng, cô ấy đang 'bỏ phiếu bằng ví tiền' cho các điều kiện lao động tốt hơn.)

  • Put your money where your mouth is

    Hành động đi đôi với lời nói. Chứng minh niềm tin của bạn bằng hành động cụ thể (thường là chi tiền) thay vì chỉ nói suông.

    "He talks a lot about supporting local businesses, so he should put his money where his mouth is and shop downtown."

    (Anh ấy nói rất nhiều về việc ủng hộ doanh nghiệp địa phương, vì vậy anh ấy nên 'hành động đi đôi với lời nói' và mua sắm ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious consumption

Danh từ
Lật mặt

Thực hành đưa ra các quyết định mua hàng dựa trên tác động xã hội và môi trường của hàng hóa và dịch vụ.

"Conscious consumption is gaining popularity as more people become aware of the environmental impact of their choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious consumption".

Phong trào Tối giản (Minimalism)

Ở các nước phương Tây, chủ nghĩa tối giản không chỉ là một phong cách thẩm mỹ mà còn là một lối sống. Nó gắn liền với 'conscious consumption' bằng cách khuyến khích mọi người sở hữu ít đồ hơn nhưng chất lượng hơn, tập trung vào trải nghiệm thay vì vật chất. Điều này đối lập với văn hóa tiêu dùng quá mức, mua sắm chỉ để thỏa mãn tức thời.

Chứng nhận Thương mại Công bằng (Fair Trade)

Khi đi siêu thị ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ, bạn sẽ thường thấy nhãn 'Fair Trade' trên cà phê, sô cô la, chuối. Đây là một biểu hiện của 'conscious consumption'. Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao hơn để đảm bảo rằng người nông dân ở các nước đang phát triển nhận được mức lương công bằng và có điều kiện làm việc an toàn. Điều này cho thấy sự quan tâm đến nguồn gốc và chuỗi cung ứng của sản phẩm.