conscious consumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of making purchasing decisions based on the social and environmental impact of goods and services.
Vietnamese Meaning
Thực hành đưa ra các quyết định mua hàng dựa trên tác động xã hội và môi trường của hàng hóa và dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Conscious consumption is gaining popularity as more people become aware of the environmental impact of their choices."
"Tiêu dùng có ý thức đang ngày càng trở nên phổ biến khi ngày càng có nhiều người nhận thức được tác động môi trường từ những lựa chọn của họ."
-
"Many consumers are now practicing conscious consumption by buying locally sourced products."
"Nhiều người tiêu dùng hiện đang thực hành tiêu dùng có ý thức bằng cách mua các sản phẩm có nguồn gốc địa phương."
-
"Conscious consumption involves being mindful of the production processes and labor practices behind the products we buy."
"Tiêu dùng có ý thức bao gồm việc chú ý đến quy trình sản xuất và thực tiễn lao động đằng sau các sản phẩm chúng ta mua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | conscious | có ý thức, nhận biết, tỉnh táo |
| Adverb | consciously | một cách có ý thức, chủ tâm |
| Noun | consciousness | ý thức, sự nhận thức |
| Verb | consume | tiêu thụ, tiêu dùng |
| Noun | consumer | người tiêu dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Conscious consumption" nhấn mạnh đến việc người tiêu dùng nhận thức rõ ràng về các hệ quả (tích cực hoặc tiêu cực) của việc tiêu dùng của họ, và chủ động lựa chọn những sản phẩm/dịch vụ có lợi cho xã hội và môi trường. Nó khác với tiêu dùng thông thường ở chỗ người tiêu dùng không chỉ quan tâm đến giá cả và chất lượng mà còn đến nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất, và các yếu tố đạo đức khác. Khái niệm này gần gũi với 'sustainable consumption' (tiêu dùng bền vững) nhưng 'conscious consumption' tập trung nhiều hơn vào nhận thức và sự chủ động của người tiêu dùng.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng để chỉ đối tượng của sự nhận thức: conscious consumption of resources. ‘Towards’ dùng để thể hiện sự định hướng, nỗ lực: a movement towards conscious consumption.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice conscious consumption (thực hành tiêu dùng có ý thức)
-
promote conscious consumption (thúc đẩy tiêu dùng có ý thức)
-
encourage conscious consumption (khuyến khích tiêu dùng có ý thức)
-
embrace conscious consumption (đón nhận/áp dụng tiêu dùng có ý thức)
-
ethical and conscious consumption (tiêu dùng có đạo đức và có ý thức)
-
sustainable and conscious consumption (tiêu dùng bền vững và có ý thức)
-
the rise of conscious consumption (sự trỗi dậy của tiêu dùng có ý thức)
-
the importance of conscious consumption (tầm quan trọng của việc tiêu dùng có ý thức)
Idioms
-
Vote with your wallet/dollar
Bỏ phiếu bằng ví tiền. Sử dụng sức mua của bạn để ủng hộ các công ty và sản phẩm phù hợp với giá trị của bạn, và tẩy chay những thứ không phù hợp.
"By choosing to buy fair-trade coffee, she is voting with her wallet for better labor practices."
(Bằng cách chọn mua cà phê thương mại công bằng, cô ấy đang 'bỏ phiếu bằng ví tiền' cho các điều kiện lao động tốt hơn.)
-
Put your money where your mouth is
Hành động đi đôi với lời nói. Chứng minh niềm tin của bạn bằng hành động cụ thể (thường là chi tiền) thay vì chỉ nói suông.
"He talks a lot about supporting local businesses, so he should put his money where his mouth is and shop downtown."
(Anh ấy nói rất nhiều về việc ủng hộ doanh nghiệp địa phương, vì vậy anh ấy nên 'hành động đi đôi với lời nói' và mua sắm ở trung tâm thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscious consumption
Danh từThực hành đưa ra các quyết định mua hàng dựa trên tác động xã hội và môi trường của hàng hóa và dịch vụ.
"Conscious consumption is gaining popularity as more people become aware of the environmental impact of their choices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious consumption".
