(Top Banner Ad)
ethical consumption
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Xã hội học, Đạo đức học

ethical consumption

UK: /ˈeθɪkəl kənˈsʌmpʃən/ • US: /ˈɛθɪkəl kənˈsʌmpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu dùng có đạo đức mua sắm có đạo đức tiêu dùng dựa trên đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The conscious and deliberate purchase of goods and services that are considered to be produced in a way that minimizes social and/or environmental damage, while supporting fair labor practices and sustainable development.

Vietnamese Meaning

Sự tiêu dùng có ý thức và cân nhắc, trong đó việc mua hàng hóa và dịch vụ được thực hiện theo cách giảm thiểu thiệt hại về xã hội và/hoặc môi trường, đồng thời hỗ trợ các thông lệ lao động công bằng và phát triển bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ethical consumption is gaining popularity as more people become aware of the impact of their purchasing decisions."

    "Tiêu dùng có đạo đức đang ngày càng trở nên phổ biến khi ngày càng có nhiều người nhận thức được tác động từ các quyết định mua hàng của họ."

  • "Consumers are increasingly demanding transparency and ethical sourcing from the companies they support, driving the growth of ethical consumption."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu sự minh bạch và nguồn cung ứng có đạo đức từ các công ty mà họ ủng hộ, thúc đẩy sự tăng trưởng của tiêu dùng có đạo đức."

  • "Choosing to buy fair trade coffee is an example of ethical consumption."

    "Việc chọn mua cà phê thương mại công bằng là một ví dụ về tiêu dùng có đạo đức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ethic nguyên tắc đạo đức; đạo lý
Noun ethics đạo đức học; hệ thống nguyên tắc đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức; về mặt đạo đức
Verb consume tiêu thụ; ăn, uống; dùng hết
Noun consumer người tiêu dùng
Noun/Adj consumable vật phẩm tiêu hao (N); có thể tiêu thụ được (Adj)

Synonyms

Antonyms

conspicuous consumption (tiêu dùng phô trương)mindless consumption (tiêu dùng vô thức)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēthos
Late Latin
ethicus
English
ethical
Latin
consumere
Old French
consumpcion
English
consumption
English
ethical consumption

Nguồn gốc cụm từ "ethical consumption"

Cụm từ "ethical consumption" (tiêu dùng có đạo đức) là sự kết hợp của hai từ "ethical" và "consumption". "Ethical" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "ēthos" (nghĩa là tính cách, phong tục), sau đó đi vào tiếng Latinh thành "ethicus" (chỉ những gì liên quan đến đạo đức). Từ "consumption" lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "consumere" (có nghĩa là "dùng hết, tiêu thụ hoàn toàn") qua tiếng Pháp cổ "consumpcion". Khi kết hợp lại, "ethical consumption" không chỉ đơn thuần là việc tiêu thụ, mà còn mang ý nghĩa về việc đưa ra các quyết định mua sắm dựa trên các giá trị đạo đức, xã hội và môi trường, một khái niệm tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét từ thế kỷ 20.

Usage Note

Khái niệm này nhấn mạnh đến trách nhiệm của người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ. Nó vượt ra ngoài giá cả và chất lượng thông thường, bao gồm cả tác động của sản xuất và tiêu thụ đến các vấn đề xã hội, đạo đức và môi trường. Thường được sử dụng thay thế cho 'sustainable consumption' hoặc 'responsible consumption', nhưng 'ethical consumption' đặc biệt nhấn mạnh khía cạnh đạo đức.

Prepositions

of in

* of: Đề cập đến việc thực hành tiêu dùng có đạo đức *in* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'ethical consumption of food').
* in: Đề cập đến khía cạnh tiêu dùng có đạo đức *trong* một thị trường, hoặc một xã hội cụ thể (ví dụ: 'the rise in ethical consumption').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ethical consumption
  • conscious conscious ethical consumption
    (tiêu dùng có đạo đức một cách có ý thức)
  • responsible responsible ethical consumption
    (tiêu dùng có đạo đức một cách có trách nhiệm)
  • sustainable sustainable ethical consumption
    (tiêu dùng có đạo đức bền vững)
  • mindful mindful ethical consumption
    (tiêu dùng có đạo đức một cách cẩn trọng/có chánh niệm)
Verb + ethical consumption
  • promote promote ethical consumption
    (thúc đẩy tiêu dùng có đạo đức)
  • practice practice ethical consumption
    (thực hành tiêu dùng có đạo đức)
  • encourage encourage ethical consumption
    (khuyến khích tiêu dùng có đạo đức)
  • embrace embrace ethical consumption
    (ủng hộ/áp dụng tiêu dùng có đạo đức)
Noun + ethical consumption
  • rise of the rise of ethical consumption
    (sự trỗi dậy của tiêu dùng có đạo đức)
  • impact of the impact of ethical consumption
    (tác động của tiêu dùng có đạo đức)
  • principles of the principles of ethical consumption
    (các nguyên tắc của tiêu dùng có đạo đức)

Idioms

  • Embrace ethical consumption

    Áp dụng/ủng hộ/chấp nhận lối tiêu dùng có đạo đức

    "Many young consumers are now choosing to embrace ethical consumption by buying from sustainable brands."

    (Nhiều người tiêu dùng trẻ tuổi hiện nay đang chọn áp dụng lối tiêu dùng có đạo đức bằng cách mua hàng từ các thương hiệu bền vững.)

  • The ethical consumption movement

    Phong trào tiêu dùng có đạo đức

    "The ethical consumption movement has gained significant traction worldwide, advocating for fair trade and environmentally friendly products."

    (Phong trào tiêu dùng có đạo đức đã thu hút được sự chú ý đáng kể trên toàn thế giới, ủng hộ thương mại công bằng và các sản phẩm thân thiện với môi trường.)

  • Practice ethical consumption

    Thực hành tiêu dùng có đạo đức

    "Even small changes in our daily habits can help us practice ethical consumption."

    (Ngay cả những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày cũng có thể giúp chúng ta thực hành tiêu dùng có đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ethical consumption

Danh từ
Lật mặt

Sự tiêu dùng có ý thức và cân nhắc, trong đó việc mua hàng hóa và dịch vụ được thực hiện theo cách giảm thiểu thiệt hại về xã hội và/hoặc môi trường, đồng thời hỗ trợ các thông lệ lao động công bằng và phát triển bền vững.

"Ethical consumption is gaining popularity as more people become aware of the impact of their purchasing decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That ethical consumption is gaining popularity suggests a growing awareness of environmental issues.
Việc tiêu dùng có đạo đức đang trở nên phổ biến cho thấy nhận thức về các vấn đề môi trường ngày càng tăng.
Phủ định
Whether they practice ethical consumption isn't always transparent to consumers.
Việc họ có thực hành tiêu dùng có đạo đức hay không không phải lúc nào cũng minh bạch đối với người tiêu dùng.
Nghi vấn
What drives ethical consumption is a complex mix of personal values and societal pressures.
Điều gì thúc đẩy tiêu dùng có đạo đức là một sự pha trộn phức tạp giữa các giá trị cá nhân và áp lực xã hội.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ethical consumption".

Tiêu dùng có ý thức và các phong trào xã hội

"Ethical consumption" gắn liền với phong trào tiêu dùng có ý thức, nơi người mua hàng xem xét các yếu tố đạo đức, môi trường và xã hội của một sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này bao gồm việc ủng hộ thương mại công bằng (Fair Trade), sản phẩm hữu cơ (organic), sản phẩm không thử nghiệm trên động vật (cruelty-free), và các doanh nghiệp có trách nhiệm xã hội.

Ảnh hưởng đến doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội

Sự gia tăng của tiêu dùng có đạo đức đã thúc đẩy các công ty thay đổi chiến lược kinh doanh của mình. Nhiều doanh nghiệp ngày nay tập trung vào Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR - Corporate Social Responsibility), công bố nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất bền vững, và đảm bảo điều kiện lao động công bằng để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng có ý thức.