(Top Banner Ad)
conscious knowledge
C1
Danh từ ghép C1 Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

conscious knowledge

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức có ý thức nhận thức tri giác hiểu biết có ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Awareness and understanding of information, facts, ideas, or concepts.

Vietnamese Meaning

Sự nhận thức và hiểu biết về thông tin, sự kiện, ý tưởng hoặc khái niệm một cách có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had no conscious knowledge of having committed the crime."

    "Anh ta không hề nhận thức được việc mình đã phạm tội."

  • "The patient regained conscious knowledge of his surroundings after the surgery."

    "Bệnh nhân đã lấy lại nhận thức về môi trường xung quanh sau ca phẫu thuật."

  • "Developing conscious knowledge of grammar rules is essential for effective writing."

    "Phát triển kiến thức có ý thức về các quy tắc ngữ pháp là điều cần thiết để viết hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Noun consciousness ý thức, sự tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức, một cách tỉnh táo
Noun knowledge kiến thức
Adjective knowledgeable hiểu biết, có kiến thức

Synonyms

explicit knowledge (kiến thức tường minh)aware knowledge (kiến thức nhận thức được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

English
conscious knowledge

Nguồn gốc của 'conscious knowledge'

Cụm từ 'conscious knowledge' không có một lịch sử phát triển phức tạp như một số từ khác. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'conscious' (có ý thức) và 'knowledge' (kiến thức). Ý nghĩa của nó là kiến thức mà một người nhận thức rõ ràng và chủ động.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến kiến thức mà một người có được một cách chủ động và ý thức, không phải là kiến thức tiềm ẩn hoặc bản năng. Nó liên quan đến khả năng truy cập và sử dụng kiến thức đó một cách có ý thức. Phân biệt với 'tacit knowledge' (kiến thức ngầm) là kiến thức khó diễn đạt thành lời hoặc mã hóa thành hình thức rõ ràng.

Prepositions

of

'Conscious knowledge of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà kiến thức đó liên quan đến. Ví dụ: 'conscious knowledge of history' (kiến thức có ý thức về lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscious knowledge
  • Full conscious knowledge
    (kiến thức đầy đủ và có ý thức)
  • Clear conscious knowledge
    (kiến thức rõ ràng và có ý thức)
  • Limited conscious knowledge
    (kiến thức có ý thức còn hạn chế)
Verb + conscious knowledge
  • Gain conscious knowledge
    (đạt được kiến thức có ý thức)
  • Lack conscious knowledge
    (thiếu kiến thức có ý thức)
  • Develop conscious knowledge
    (phát triển kiến thức có ý thức)

Idioms

  • To the best of one's conscious knowledge

    Theo những gì mình biết chắc chắn, theo hiểu biết có ý thức của mình

    "To the best of my conscious knowledge, he wasn't involved in the crime."

    (Theo những gì tôi biết chắc chắn, anh ta không liên quan đến vụ án.)

  • Without conscious knowledge

    Một cách vô thức, không hề hay biết

    "She solved the problem without conscious knowledge of the underlying principles."

    (Cô ấy giải quyết vấn đề một cách vô thức, không hề hay biết về các nguyên tắc cơ bản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious knowledge

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự nhận thức và hiểu biết về thông tin, sự kiện, ý tưởng hoặc khái niệm một cách có ý thức.

"He had no conscious knowledge of having committed the crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The importance of ethical considerations in research is often not given conscious knowledge by novice researchers.
Tầm quan trọng của các cân nhắc đạo đức trong nghiên cứu thường không được các nhà nghiên cứu mới vào nghề biết đến một cách có ý thức.
Phủ định
That level of detail about the experiment was not given conscious knowledge by the participants.
Mức độ chi tiết đó về thí nghiệm không được người tham gia biết một cách có ý thức.
Nghi vấn
Was the potential impact of the policy change given conscious knowledge by the public before its implementation?
Liệu tác động tiềm tàng của sự thay đổi chính sách đã được công chúng biết đến một cách có ý thức trước khi thực hiện hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious knowledge".

Tầm quan trọng của nhận thức trong triết học phương Tây

Trong triết học phương Tây, 'conscious knowledge' đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt giữa niềm tin đơn thuần và sự hiểu biết thực sự. Nó liên quan đến ý thức chủ quan của người biết về kiến thức đó.

Giáo dục và sự phát triển của kiến thức có ý thức

Giáo dục đóng vai trò thiết yếu trong việc giúp con người phát triển 'conscious knowledge'. Thông qua việc học tập và trải nghiệm, chúng ta không chỉ thu thập thông tin mà còn hiểu rõ về ý nghĩa và ứng dụng của nó.