(Top Banner Ad)
consciousness studies
C1
Noun (danh từ) C1 Khoa học nhận thức, Triết học, Tâm lý học

consciousness studies

UK: /ˈkɒnʃəsnəs ˈstʌdiz/ • US: /ˈkɑːnʃəsnəs ˈstʌdiz/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu về ý thức nghiên cứu ý thức khoa học về ý thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary field that examines the nature of consciousness, experience, and awareness from various perspectives, including neuroscience, philosophy, psychology, and artificial intelligence.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực liên ngành nghiên cứu bản chất của ý thức, trải nghiệm và nhận thức từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm khoa học thần kinh, triết học, tâm lý học và trí tuệ nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consciousness studies seeks to bridge the gap between subjective experience and objective scientific understanding."

    "Nghiên cứu về ý thức tìm cách thu hẹp khoảng cách giữa trải nghiệm chủ quan và hiểu biết khoa học khách quan."

  • "Many universities now offer programs in consciousness studies."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các chương trình về nghiên cứu ý thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun consciousness Ý thức, sự tỉnh táo
Adjective conscious Có ý thức, nhận biết
Adverb consciously Một cách có ý thức
Noun subconscious Tiềm thức
Adjective interdisciplinary Liên ngành (thường dùng để mô tả lĩnh vực này)

Synonyms

science of consciousness (khoa học về ý thức)awareness research (nghiên cứu về nhận thức)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học nhận thức, Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conscientia (knowledge with)
English (17th Century)
consciousness
English (Late 20th Century)
consciousness studies (as a unified field)

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Cụm từ “consciousness studies” là một sáng tạo khá mới, hình thành vào cuối thế kỷ 20 khi các nhà khoa học, triết học và tâm lý học nhận ra rằng không thể giải thích bí ẩn về ý thức nếu chỉ sử dụng một ngành học đơn lẻ. Việc kết hợp ‘consciousness’ (ý thức) và ‘studies’ (nghiên cứu) đã tạo ra một lĩnh vực liên ngành chuyên sâu về bản chất của tâm trí.

Bí Ẩn Lớn Nhất

Ý thức là một trong những chủ đề khó nhất trong khoa học. Mặc dù từ 'consciousness' đã có từ lâu, nhưng việc biến nó thành một 'lĩnh vực nghiên cứu' chính thức (studies) chỉ xảy ra khi các nhà tư tưởng bắt đầu tập trung giải quyết ‘Vấn đề khó’ (Hard Problem): Làm thế nào vật chất trong não tạo ra trải nghiệm chủ quan (cảm giác, màu sắc, âm thanh)?

Usage Note

Cụm từ 'consciousness studies' chỉ một lĩnh vực nghiên cứu học thuật cụ thể, không chỉ đơn thuần là nghiên cứu về ý thức nói chung. Nó nhấn mạnh tính liên ngành và sử dụng các phương pháp tiếp cận khoa học và triết học để hiểu rõ hơn về ý thức.

Prepositions

in on

Khi sử dụng 'in', thường để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn trong lĩnh vực này (e.g., He is a researcher in consciousness studies). Khi sử dụng 'on', thường để chỉ một nghiên cứu hoặc bài viết cụ thể về một khía cạnh của ý thức (e.g., A paper on consciousness studies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + consciousness studies
  • Interdisciplinary Interdisciplinary consciousness studies
    (Nghiên cứu ý thức liên ngành)
  • Emerging Emerging consciousness studies
    (Lĩnh vực nghiên cứu ý thức mới nổi)
  • Cutting-edge Cutting-edge consciousness studies
    (Nghiên cứu ý thức tiên tiến/đột phá)
Verb + consciousness studies
  • Pursue Pursue consciousness studies
    (Theo đuổi lĩnh vực nghiên cứu ý thức)
  • Advance Advance consciousness studies
    (Thúc đẩy/phát triển nghiên cứu ý thức)
  • Contribute to Contribute to consciousness studies
    (Đóng góp vào nghiên cứu ý thức)
Noun phrases related to consciousness studies
  • Field of The field of consciousness studies
    (Lĩnh vực nghiên cứu ý thức)
  • Theories in Theories in consciousness studies
    (Các lý thuyết trong nghiên cứu ý thức)

Idioms

  • The hard problem of consciousness

    Vấn đề khó của ý thức (Thuật ngữ trung tâm trong lĩnh vực CS)

    "The hard problem of consciousness remains unsolved, despite decades of research."

    (Vấn đề khó của ý thức vẫn chưa được giải quyết, bất chấp nhiều thập kỷ nghiên cứu.)

  • Launch a center for consciousness studies

    Thành lập một trung tâm nghiên cứu ý thức (Cách dùng học thuật phổ biến)

    "The university decided to launch a center for consciousness studies last year."

    (Trường đại học đã quyết định thành lập một trung tâm nghiên cứu ý thức vào năm ngoái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consciousness studies

Noun (danh từ)
Lật mặt

Một lĩnh vực liên ngành nghiên cứu bản chất của ý thức, trải nghiệm và nhận thức từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm khoa học thần kinh, triết học, tâm lý học và trí tuệ nhân tạo.

"Consciousness studies seeks to bridge the gap between subjective experience and objective scientific understanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is deeply involved in consciousness studies.
Cô ấy tham gia sâu vào các nghiên cứu về ý thức.
Phủ định
They aren't conducting consciousness studies in that lab.
Họ không thực hiện các nghiên cứu về ý thức trong phòng thí nghiệm đó.
Nghi vấn
What aspects of the mind do consciousness studies explore?
Các nghiên cứu về ý thức khám phá những khía cạnh nào của tâm trí?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consciousness studies".

Vấn Đề Thân – Tâm (Mind-Body Problem)

Toàn bộ lĩnh vực nghiên cứu ý thức xoay quanh Vấn đề Thân – Tâm. Đây là câu hỏi triết học về mối quan hệ giữa ý thức/tâm trí (thứ phi vật chất) và cơ thể/não bộ (thứ vật chất). Các nhà khoa học hiện đại cố gắng tìm ra cơ sở thần kinh của ý thức (Correlates of Consciousness).

Tâm Linh và Khoa Học

Không giống như nhiều ngành khoa học khác, nghiên cứu ý thức thường mở cửa cho các cách tiếp cận từ Triết học Đông phương, Thiền, và các nghiên cứu về trạng thái ý thức bị thay đổi (altered states of consciousness). Điều này khiến lĩnh vực này trở nên đa dạng và đôi khi gây tranh cãi.