(Top Banner Ad)
consecrated oil
C1
noun C1 Tôn giáo, Nghi lễ

consecrated oil

UK: /ˈkɒnsɪkreɪtɪd ɔɪl/ • US: /ˈkɑːnsɪkreɪtɪd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu đã được làm phép dầu thánh dầu xức đã được thánh hiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil that has been ritually blessed and set apart for a sacred purpose.

Vietnamese Meaning

Dầu đã được ban phước và biệt riêng cho một mục đích thiêng liêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest anointed the sick man with consecrated oil."

    "Linh mục đã xức dầu đã làm phép cho người bệnh."

  • "She used consecrated oil to bless her home."

    "Cô ấy đã sử dụng dầu đã làm phép để ban phước cho ngôi nhà của mình."

  • "Consecrated oil is often used in healing ceremonies."

    "Dầu đã làm phép thường được sử dụng trong các buổi lễ chữa bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consecrate thánh hiến, cung hiến, làm cho một nơi hoặc vật trở nên thiêng liêng.
Noun consecration sự thánh hiến, lễ cung hiến.
Adjective consecrated được thánh hiến, thiêng liêng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum consecratum
Old French
oile consecrer
Middle English
oile consecraten
Modern English
consecrated oil

Nguồn Gốc Thiêng Liêng Từ La Mã Cổ Đại

Từ 'consecrate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'sacer' (thiêng liêng), có nghĩa là 'cùng nhau làm cho trở nên thiêng liêng'. 'Oil' cũng xuất phát từ 'oleum' trong tiếng Latin. Vì vậy, 'consecrated oil' mang ý nghĩa cốt lõi là 'dầu được làm cho thiêng liêng'. Việc sử dụng dầu trong các nghi lễ tôn giáo đã có từ hàng ngàn năm, từ Ai Cập, Hy Lạp, La Mã cổ đại cho đến các tôn giáo lớn ngày nay.

Usage Note

Dầu được làm phép thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo khác nhau, chẳng hạn như xức dầu cho người bệnh, phong chức linh mục hoặc thánh hiến các vật thể. Việc sử dụng dầu tượng trưng cho sự thanh tẩy, chữa lành và ban phước. So với các loại dầu thông thường, 'consecrated oil' mang một ý nghĩa tâm linh và quyền năng đặc biệt do đã trải qua nghi lễ thánh hóa.

Prepositions

with

‘with’ được sử dụng để chỉ hành động xức dầu: ‘He was anointed with consecrated oil.’ (Anh ấy được xức dầu đã làm phép).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + consecrated oil
  • anoint with consecrated oil
    (xức dầu thánh (lên ai đó))
  • bless with consecrated oil
    (ban phước bằng dầu thánh)
  • use consecrated oil
    (sử dụng dầu thánh)
  • apply consecrated oil
    (thoa/bôi dầu thánh)
Adjective + consecrated oil
  • blessed consecrated oil
    (dầu thánh đã được ban phước)
  • pure consecrated oil
    (dầu thánh tinh khiết)
  • fragrant consecrated oil
    (dầu thánh thơm)
Noun + of + consecrated oil
  • a vial of consecrated oil
    (một lọ dầu thánh)
  • the anointing of consecrated oil
    (nghi thức xức dầu thánh)
  • the blessing of consecrated oil
    (nghi lễ ban phước cho dầu (để thành dầu thánh))

Idioms

  • to anoint someone with the consecrated oil of something

    (Nghĩa bóng) Tấn phong, ban cho hoặc công nhận ai đó có một phẩm chất hoặc vai trò đặc biệt một cách trang trọng.

    "The retiring CEO anointed his successor with the consecrated oil of leadership and responsibility."

    (Vị CEO sắp nghỉ hưu đã 'xức dầu thánh' cho người kế nhiệm bằng vai trò lãnh đạo và trách nhiệm.)

  • like consecrated oil on a wound

    Một hành động, lời nói hoặc cử chỉ giúp xoa dịu, chữa lành một tình huống căng thẳng, một nỗi đau tinh thần hoặc một mối quan hệ rạn nứt.

    "Her sincere apology was like consecrated oil on the wound of their friendship."

    (Lời xin lỗi chân thành của cô ấy như dầu thánh xoa dịu vết thương trong tình bạn của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

consecrated oil

noun
Lật mặt

Dầu đã được ban phước và biệt riêng cho một mục đích thiêng liêng.

"The priest anointed the sick man with consecrated oil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been consecrating the oil for the temple since early morning.
Họ đã làm phép dầu cho đền thờ từ sáng sớm.
Phủ định
She hadn't been using consecrated oil for her personal rituals before the priest instructed her.
Cô ấy đã không sử dụng dầu được thánh hiến cho các nghi lễ cá nhân của mình trước khi được linh mục hướng dẫn.
Nghi vấn
Had the monks been anointing with the consecrated oil for hours before the ceremony began?
Các nhà sư đã xức dầu được thánh hiến trong nhiều giờ trước khi buổi lễ bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consecrated oil".

Dầu Thánh trong các Nghi lễ Kitô giáo

Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo, Chính thống giáo và Anh giáo, dầu thánh (thường là dầu ô liu được giám mục ban phước) là một phần không thể thiếu. Có ba loại dầu chính được dùng trong các bí tích: Dầu Dự tòng (cho Bí tích Rửa tội), Dầu Bệnh nhân (cho Bí tích Xức dầu Bệnh nhân), và Dầu Thánh hiến hay Dầu Chrism (dùng trong Rửa tội, Thêm sức và Truyền Chức Thánh).

Xức Dầu trong Lễ Đăng quang của Hoàng gia

Một trong những truyền thống lâu đời nhất của các nền quân chủ châu Âu là nghi thức xức dầu thánh cho nhà vua hoặc nữ hoàng mới trong lễ đăng quang. Hành động này tượng trưng cho việc họ nhận được quyền lực và sự gia hộ từ Thiên Chúa. Lễ đăng quang của các vị vua nước Anh, gần đây nhất là Vua Charles III, vẫn giữ nghi thức thiêng liêng và trang trọng này.