consecrated oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dầu đã được ban phước và biệt riêng cho một mục đích thiêng liêng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest anointed the sick man with consecrated oil."
"Linh mục đã xức dầu đã làm phép cho người bệnh."
-
"She used consecrated oil to bless her home."
"Cô ấy đã sử dụng dầu đã làm phép để ban phước cho ngôi nhà của mình."
-
"Consecrated oil is often used in healing ceremonies."
"Dầu đã làm phép thường được sử dụng trong các buổi lễ chữa bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consecrate | thánh hiến, cung hiến, làm cho một nơi hoặc vật trở nên thiêng liêng. |
| Noun | consecration | sự thánh hiến, lễ cung hiến. |
| Adjective | consecrated | được thánh hiến, thiêng liêng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu được làm phép thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo khác nhau, chẳng hạn như xức dầu cho người bệnh, phong chức linh mục hoặc thánh hiến các vật thể. Việc sử dụng dầu tượng trưng cho sự thanh tẩy, chữa lành và ban phước. So với các loại dầu thông thường, 'consecrated oil' mang một ý nghĩa tâm linh và quyền năng đặc biệt do đã trải qua nghi lễ thánh hóa.
Prepositions
‘with’ được sử dụng để chỉ hành động xức dầu: ‘He was anointed with consecrated oil.’ (Anh ấy được xức dầu đã làm phép).
Collocations (Từ đi kèm)
-
anoint with consecrated oil (xức dầu thánh (lên ai đó))
-
bless with consecrated oil (ban phước bằng dầu thánh)
-
use consecrated oil (sử dụng dầu thánh)
-
apply consecrated oil (thoa/bôi dầu thánh)
-
blessed consecrated oil (dầu thánh đã được ban phước)
-
pure consecrated oil (dầu thánh tinh khiết)
-
fragrant consecrated oil (dầu thánh thơm)
-
a vial of consecrated oil (một lọ dầu thánh)
-
the anointing of consecrated oil (nghi thức xức dầu thánh)
-
the blessing of consecrated oil (nghi lễ ban phước cho dầu (để thành dầu thánh))
Idioms
-
to anoint someone with the consecrated oil of something
(Nghĩa bóng) Tấn phong, ban cho hoặc công nhận ai đó có một phẩm chất hoặc vai trò đặc biệt một cách trang trọng.
"The retiring CEO anointed his successor with the consecrated oil of leadership and responsibility."
(Vị CEO sắp nghỉ hưu đã 'xức dầu thánh' cho người kế nhiệm bằng vai trò lãnh đạo và trách nhiệm.)
-
like consecrated oil on a wound
Một hành động, lời nói hoặc cử chỉ giúp xoa dịu, chữa lành một tình huống căng thẳng, một nỗi đau tinh thần hoặc một mối quan hệ rạn nứt.
"Her sincere apology was like consecrated oil on the wound of their friendship."
(Lời xin lỗi chân thành của cô ấy như dầu thánh xoa dịu vết thương trong tình bạn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
consecrated oil
nounDầu đã được ban phước và biệt riêng cho một mục đích thiêng liêng.
"The priest anointed the sick man with consecrated oil."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been consecrating the oil for the temple since early morning. |
Họ đã làm phép dầu cho đền thờ từ sáng sớm. |
| Phủ định | She hadn't been using consecrated oil for her personal rituals before the priest instructed her. |
Cô ấy đã không sử dụng dầu được thánh hiến cho các nghi lễ cá nhân của mình trước khi được linh mục hướng dẫn. |
| Nghi vấn | Had the monks been anointing with the consecrated oil for hours before the ceremony began? |
Các nhà sư đã xức dầu được thánh hiến trong nhiều giờ trước khi buổi lễ bắt đầu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "consecrated oil".
