(Top Banner Ad)
anointed oil
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Lịch sử

anointed oil

UK: /əˈnɔɪntɪd ɔɪl/ • US: /əˈnɔɪntɪd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thánh dầu xức dầu đã được thánh hiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil that has been consecrated or blessed for religious use, often used in rituals of healing or consecration.

Vietnamese Meaning

Dầu đã được thánh hiến hoặc ban phước cho mục đích sử dụng tôn giáo, thường được sử dụng trong các nghi lễ chữa bệnh hoặc thánh hiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The king was anointed with oil during the coronation ceremony."

    "Nhà vua đã được xức dầu trong lễ đăng quang."

  • "The prophet Samuel anointed Saul with oil."

    "Nhà tiên tri Samuel đã xức dầu cho Saul."

  • "In many traditions, the sick are anointed with oil as a prayer for healing."

    "Trong nhiều truyền thống, người bệnh được xức dầu như một lời cầu nguyện cho sự chữa lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb anoint xức dầu, bôi dầu
Noun anointment sự xức dầu
Adjective anointed đã được xức dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
מָשִׁיחַ (māšîaḥ)
Greek
χρίσμα (khrísma)
Latin
chrisma
Old English
anoint

Nguồn gốc từ tôn giáo

Dầu xức (anointed oil) có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các nghi lễ tôn giáo cổ xưa, đặc biệt là trong truyền thống Do Thái và Kitô giáo. Việc xức dầu tượng trưng cho sự thánh hiến, chọn lựa và ủy thác cho một mục đích thiêng liêng. Nó thường được sử dụng để phong vương, phong chức tư tế, hoặc thánh hiến các vật thể.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và thường gắn liền với các truyền thống tôn giáo cổ xưa, đặc biệt là trong Do Thái giáo và Kitô giáo. Nó không chỉ là dầu thông thường mà là dầu đã được làm cho thiêng liêng thông qua một nghi thức.

Prepositions

with

"Anoint with oil" có nghĩa là xức dầu lên ai đó như một hành động mang tính biểu tượng của sự ban phước, chữa lành hoặc thánh hiến. Ví dụ: "He was anointed with oil by the priest."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + anointed oil
  • holy holy anointed oil
    (dầu xức thánh)
  • blessed blessed anointed oil
    (dầu xức được ban phước)
  • pure pure anointed oil
    (dầu xức tinh khiết)
Verb + anointed oil
  • apply apply anointed oil
    (bôi dầu xức)
  • pour pour anointed oil
    (rót dầu xức)
  • use use anointed oil
    (sử dụng dầu xức)

Idioms

  • The Lord's anointed

    Người được Chúa chọn

    "He sees himself as the Lord's anointed, destined for greatness."

    (Anh ta coi mình là người được Chúa chọn, định sẵn cho sự vĩ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anointed oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu đã được thánh hiến hoặc ban phước cho mục đích sử dụng tôn giáo, thường được sử dụng trong các nghi lễ chữa bệnh hoặc thánh hiến.

"The king was anointed with oil during the coronation ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anointed oil".

Ý nghĩa tôn giáo

Trong Kitô giáo, dầu xức thường được sử dụng trong các bí tích như rửa tội, thêm sức và xức dầu bệnh nhân. Nó biểu thị sự chữa lành, sự hiện diện của Chúa Thánh Thần và sự thánh hiến cho một mục đích thiêng liêng.