anointed oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Oil that has been consecrated or blessed for religious use, often used in rituals of healing or consecration.
Vietnamese Meaning
Dầu đã được thánh hiến hoặc ban phước cho mục đích sử dụng tôn giáo, thường được sử dụng trong các nghi lễ chữa bệnh hoặc thánh hiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The king was anointed with oil during the coronation ceremony."
"Nhà vua đã được xức dầu trong lễ đăng quang."
-
"The prophet Samuel anointed Saul with oil."
"Nhà tiên tri Samuel đã xức dầu cho Saul."
-
"In many traditions, the sick are anointed with oil as a prayer for healing."
"Trong nhiều truyền thống, người bệnh được xức dầu như một lời cầu nguyện cho sự chữa lành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | anoint | xức dầu, bôi dầu |
| Noun | anointment | sự xức dầu |
| Adjective | anointed | đã được xức dầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa trang trọng và thường gắn liền với các truyền thống tôn giáo cổ xưa, đặc biệt là trong Do Thái giáo và Kitô giáo. Nó không chỉ là dầu thông thường mà là dầu đã được làm cho thiêng liêng thông qua một nghi thức.
Prepositions
"Anoint with oil" có nghĩa là xức dầu lên ai đó như một hành động mang tính biểu tượng của sự ban phước, chữa lành hoặc thánh hiến. Ví dụ: "He was anointed with oil by the priest."
Collocations (Từ đi kèm)
-
holy holy anointed oil (dầu xức thánh)
-
blessed blessed anointed oil (dầu xức được ban phước)
-
pure pure anointed oil (dầu xức tinh khiết)
-
apply apply anointed oil (bôi dầu xức)
-
pour pour anointed oil (rót dầu xức)
-
use use anointed oil (sử dụng dầu xức)
Idioms
-
The Lord's anointed
Người được Chúa chọn
"He sees himself as the Lord's anointed, destined for greatness."
(Anh ta coi mình là người được Chúa chọn, định sẵn cho sự vĩ đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
anointed oil
Danh từDầu đã được thánh hiến hoặc ban phước cho mục đích sử dụng tôn giáo, thường được sử dụng trong các nghi lễ chữa bệnh hoặc thánh hiến.
"The king was anointed with oil during the coronation ceremony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anointed oil".
