(Top Banner Ad)
blessed oil
B1
Danh từ B1 Tôn giáo, Văn hóa

blessed oil

UK: /ˈblɛsɪd ɔɪl/ • US: /ˈblɛsɪd ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thánh dầu đã được ban phước dầu được chúc lành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil that has been consecrated by a religious figure or through a religious ritual, believed to have spiritual or healing properties.

Vietnamese Meaning

Dầu đã được ban phước hoặc thánh hiến bởi một nhân vật tôn giáo hoặc thông qua một nghi lễ tôn giáo, được tin là có đặc tính tâm linh hoặc chữa lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The priest used blessed oil during the baptism ceremony."

    "Linh mục đã sử dụng dầu thánh trong lễ rửa tội."

  • "She rubbed blessed oil on her forehead as a form of prayer."

    "Cô ấy xoa dầu thánh lên trán như một hình thức cầu nguyện."

  • "Many believe that blessed oil can protect against evil."

    "Nhiều người tin rằng dầu thánh có thể bảo vệ chống lại điều ác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bless ban phước, chúc phúc
Noun blessing phước lành, ơn huệ
Adjective blessed thiêng liêng, được ban phước, may mắn
Noun blessedness sự hạnh phúc tột đỉnh, sự thiêng liêng

Synonyms

holy oil (dầu thánh)anointing oil (dầu xức)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blēdsian (to consecrate by a religious rite, originally with blood) + oele
Middle English
blessen + oile
Latin (via Old French)
benedīcere (to speak well of) + oleum (oil)
Greek
elaion (olive oil)

Nguồn Gốc từ 'Máu'

Từ 'blessed' (được ban phước) trong tiếng Anh cổ là 'blēdsian', vốn có nghĩa là 'thánh hiến bằng máu'. Các nghi lễ cổ xưa thường dùng máu động vật để đánh dấu một vật hay một người là thiêng liêng. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển thành việc ban phước bằng lời nói hoặc các nghi thức khác.

Dầu Ô liu: Vàng lỏng của Địa Trung Hải

Từ 'oil' (dầu) bắt nguồn từ 'elaion' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là dầu ô liu. Đối với các nền văn minh cổ đại như Hy Lạp và La Mã, dầu ô liu không chỉ là thực phẩm mà còn là nhiên liệu để thắp đèn, thuốc men và dùng trong các nghi lễ tôn giáo quan trọng, được xem như một món quà từ các vị thần.

Usage Note

Cụm từ 'blessed oil' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong các nghi lễ xức dầu. Nó mang ý nghĩa về sự linh thiêng, sự bảo vệ hoặc chữa lành. So với 'holy oil', 'blessed oil' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn, nhưng vẫn chỉ đến loại dầu đã được làm cho linh thiêng. Trong một số trường hợp, 'anointing oil' được sử dụng để chỉ một loại 'blessed oil' đặc biệt dùng cho việc xức dầu.

Prepositions

with for

- 'Blessed oil with herbs': Dầu được ban phước với các loại thảo mộc (ám chỉ việc thêm thảo mộc vào dầu trước khi ban phước).
- 'Blessed oil for healing': Dầu được ban phước để chữa lành (chỉ mục đích sử dụng của dầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blessed oil
  • anoint with blessed oil
    (xức dầu thánh)
  • use blessed oil for healing
    (dùng dầu thánh để chữa lành)
  • consecrate with blessed oil
    (thánh hiến bằng dầu thánh)
  • apply the blessed oil
    (thoa dầu thánh)
Adjective + blessed oil
  • sacred blessed oil
    (dầu thánh thiêng liêng)
  • holy blessed oil
    (dầu thánh linh thiêng)
  • consecrated blessed oil
    (dầu thánh đã được thánh hiến)
blessed oil + Noun
  • blessed oil for anointing
    (dầu thánh để xức)
  • a vial of blessed oil
    (một lọ dầu thánh)
  • the scent of blessed oil
    (mùi hương của dầu thánh)

Idioms

  • pour blessed oil on troubled waters

    Làm dịu một tình huống căng thẳng hoặc một cuộc tranh cãi, thường bằng lời nói hoặc hành động mang tính ôn hòa và thiện chí.

    "Her apology was like pouring blessed oil on troubled waters; everyone calmed down immediately."

    (Lời xin lỗi của cô ấy như thể dầu thánh đổ vào vùng nước dậy sóng; mọi người ngay lập tức bình tĩnh lại.)

  • anoint someone with the blessed oil of...

    (Nghĩa bóng) Tấn phong, chỉ định hoặc công khai ủng hộ ai đó cho một vai trò quan trọng, trao cho họ sự chấp thuận đặc biệt.

    "The retiring CEO anointed his successor with the blessed oil of his full endorsement at the press conference."

    (Vị CEO sắp nghỉ hưu đã tấn phong người kế nhiệm bằng sự ủng hộ hết mình của ông tại buổi họp báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blessed oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu đã được ban phước hoặc thánh hiến bởi một nhân vật tôn giáo hoặc thông qua một nghi lễ tôn giáo, được tin là có đặc tính tâm linh hoặc chữa lành.

"The priest used blessed oil during the baptism ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blessed oil".

Dầu Thánh trong các Bí tích Kitô giáo

Trong Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo và Chính thống giáo, dầu thánh (thường là dầu ô liu được giám mục thánh hiến) đóng vai trò trung tâm trong nhiều nghi lễ quan trọng gọi là Bí tích. Nó được dùng để xức cho người trong Bí tích Rửa tội, Thêm sức, và Xức dầu Bệnh nhân, tượng trưng cho sức mạnh, sự chữa lành và ơn của Chúa Thánh Thần.

Biểu tượng của Hoàng gia và Sự lựa chọn của Thượng đế

Từ thời Kinh Thánh, việc xức dầu đã là một nghi thức để tấn phong vua chúa, ví dụ như Vua David. Hành động này biểu thị rằng vị vua được chính Thượng đế lựa chọn và ban cho quyền lực. Truyền thống này vẫn tiếp tục trong lễ đăng quang của các vị vua châu Âu, nổi bật nhất là lễ đăng quang của Vua và Nữ hoàng Anh, nơi dầu thánh được dùng để xức cho tân quân vương.